Ruch Chorzów
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Ruch Chorzów đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Ruch Chorzów
Ruch Chorzów lấy Stadion Miejski ở Gliwice làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là RUC. Khán đài Stadion Miejski có 9.913 chỗ ngồi.
Vị trí của Ruch Chorzów mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Ruch Chorzów ở vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Ruch Chorzów thi đấu thế nào gần đây?
Ruch Chorzów khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng ŁKS Łódź 2-0, thua KS Lechia Gdańsk 1-3 và hoà Polonia Bytom 0-0. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 7 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Ruch Chorzów hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Ruch Chorzów nằm giữa ŁKS Łódź và Miedz Legnica. Đội đầu bảng Pogoń Grod. Mazowiecki đang hơn 6 điểm.
Ruch Chorzów trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ruch Chorzów 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Ruch Chorzów
Ruch Chorzów ghi 11 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Ruch Chorzów
Ruch Chorzów sẽ tiếp Odra Opole vào lúc 01h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Odra Opole có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Przemysław Szymiński | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Jakub Domagała | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Kamil Lipiński | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Filip Kędziera | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Krystian Rakowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 1 | Jakub Szymański | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Maciej Krzempek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Abraham del Moral | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Mateusz Rosół | Tiền vệ | Ba Lan |
| 6 | Michał Chrapek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 6 | Marcel Wawrzyniuk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Jakub Křišťan | Tiền vệ | Séc |
| 8 | Patryk Sikora | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Tomasz Bała | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Edward Sutherland | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Seweryn Cieslak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 14 | Filip Wójcik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 14 | Nono | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Martin Konczkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 15 | Mateusz Bak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Andrej Lukić | Hậu vệ | Croatia |
| 18 | Shuma Nagamatsu | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Ksawery Kwiatkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 18 | Abraham Rando | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Krystian Wachowiak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 20 | Szymon Szymański | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Patryk Szwedzik | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Mohamed Amin Mezghrani | Tiền vệ | Bỉ |
| 23 | Krystian Rostek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 24 | Aleksander Komor | Hậu vệ | Ba Lan |
| 25 | Denis Ventura | Tiền vệ | Slovakia |
| 26 | Robert Łukowiak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 27 | Kacper Laskowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 28 | Nikodem Leśniak-Paduch | Hậu vệ | Ba Lan |
| 32 | Marcel Potoczny | Thủ môn | Ba Lan |
| 44 | Jakub Wrąbel | Thủ môn | Ba Lan |
| 66 | Kajetan Klaja | Hậu vệ | Ba Lan |
| 82 | Jakub Bielecki | Thủ môn | Ba Lan |
| 95 | Daniel Szczepan | Tiền đạo | Ba Lan |
| 99 | Agustín Coscia | Tiền đạo | Argentina |
| 99 | Max Pawłowski | Tiền đạo | Ba Lan |