Hellas Verona
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie B
Hellas Verona đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Hellas Verona
Stadio Marc'Antonio Bentegodi, sân nhà của Hellas Verona, chứa được 39.211 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là VER.
Vị trí của Hellas Verona mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Hellas Verona ở vị trí thứ 9. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Hellas Verona
Trận gần nhất, Hellas Verona thua Modena 2-3 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Hellas Verona
Hellas Verona nhận 3 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hellas Verona ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hellas Verona ghi 12 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Cuộc đua quanh vị trí của Hellas Verona
Hellas Verona và Padova đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Benevento, cách 3 điểm. Đội đầu bảng Palermo đang hơn 9 điểm.
Trận kế tiếp của Hellas Verona
Theo giờ Việt Nam, Hellas Verona tiếp Catanzaro lúc 01h30 ngày 17/10/2026. Catanzaro có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Catanzaro hiện đứng thứ 19 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Angelo Vapore | Tiền đạo | Ý |
| - | Aiman Rihai | Hậu vệ | Morocco |
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | Ý |
| 3 | Martin Frese | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 4 | Gabriele Zappa | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Alessandro Luchetti | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Andrias Edmundsson | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 6 | Domagoj Bradarić | Tiền vệ | Croatia |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Tomáš Suslov | Tiền vệ | Slovakia |
| 11 | Mattia Compagnon | Tiền vệ | Ý |
| 13 | Juan Manuel Cruz | Tiền đạo | Argentina |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 14 | David Zanin | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Andrea Le Borgne | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Leorat Bega | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 19 | Samuele Mulattieri | Tiền đạo | Ý |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ | Síp |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ | Morocco |
| 22 | Giacomo Toniolo | Thủ môn | Ý |
| 23 | Nunzio Lella | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ | Pháp |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo | Colombia |
| 27 | Paweł Dawidowicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 28 | Tobias Slotsager | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 30 | Francesco Albertini | Hậu vệ | Ý |
| 33 | Noe Mael Tagne | Hậu vệ | Pháp |
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | Ý |
| 35 | Salvatore Cerbone | Tiền vệ | Ý |
| 37 | Nicolò Calabrese | Hậu vệ | Ý |
| 38 | Ruben Akale | Tiền đạo | Pháp |
| 44 | Edoardo Iannoni | Tiền vệ | Ý |
| 47 | Arthur Borghi | Thủ môn | Brazil |
| 48 | Seid Korać | Hậu vệ | Luxembourg |
| 70 | Fallou Cham | Hậu vệ | Gambia |
| 71 | Davide De Battisti | Tiền vệ | Ý |
| 71 | Marco Raccanello | Thủ môn | Ý |
| 79 | Kacper Sezonienko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 81 | Caleb Ekuban | Tiền đạo | Ghana |