
Paweł Dawidowicz
Trung vệ ·
Hellas Verona
Câu chuyện sự nghiệp Paweł Dawidowicz qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Paweł Dawidowicz thuộc biên chế Hellas Verona, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập KS Lechia Gdańsk, năm anh tròn 18 tuổi. Ở KS Lechia Gdańsk, dữ liệu ghi cho anh 22 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 226 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Serie A cùng Hellas Verona, với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Ngày 18/08/2026, anh rời Raków Częstochowa sang Hellas Verona dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 168 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Hellas Verona. Trong đội hình Hellas Verona, anh mang áo số 27, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Paweł Dawidowicz theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Paweł Dawidowicz có tên trong danh sách thi đấu 226 lần cho 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 226 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại KS Lechia Gdańsk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KS Lechia Gdańsk | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | 24/25 | Serie A | 27 | 1853 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hellas Verona | 23/24 | Serie A | 30 | 2151 | 0 | 0 | 6,82 |
| Hellas Verona | 22/23 | Serie A | 30 | 1699 | 1 | 1 | 6,77 |
| Hellas Verona | 21/22 | Serie A | 17 | 1207 | 0 | 0 | 6,79 |
| Hellas Verona | 20/21 | Serie A | 32 | 1865 | 0 | 0 | 6,77 |
| Hellas Verona | 19/20 | Serie A | 24 | 690 | 1 | 0 | 6,43 |
| Raków Częstochowa | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 12 | 455 | 0 | 0 | 6,83 |
| SL Benfica B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 1 | 0 | — |
| Hellas Verona | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 357 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 308 | 0 | 0 | 6,45 |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 13/14 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palermo | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Paweł Dawidowicz là ai?
Paweł Dawidowicz là hậu vệ người Ba Lan 31 tuổi, hiện khoác áo Hellas Verona. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai. Ở Hellas Verona, anh khoác áo số 27.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 20/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Hellas Verona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Paweł Dawidowicz
Paweł Dawidowicz thuộc biên chế Hellas Verona, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 525 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Hellas Verona trong hồ sơ là 18/08/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Hellas Verona
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 18/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Paweł Dawidowicz từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Paweł Dawidowicz là từ Raków Częstochowa sang Hellas Verona ngày 18/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 525 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Raków Częstochowa | Hellas Verona | Tự do |
| 1/7/2012 | Lechia Gdańsk U19 | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | KS Lechia Gdańsk | Không công bố |
| 12/8/2016 | SL Benfica B U21 | VfL Bochum 1848 | Không công bố |
| 4/8/2017 | SL Benfica B U21 | Palermo | Không công bố |
| 4/8/2018 | Benfica | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Hellas Verona | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Benfica | Hellas Verona | 3,5 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Hellas Verona | No team | Không công bố |
| 26/1/2026 | No team | Raków Częstochowa | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Raków Częstochowa | No team | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Paweł Dawidowicz mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Paweł Dawidowicz
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 29-03 | Raków Częstochowa | 5–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Paweł Dawidowicz
- Paweł Dawidowicz là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paweł Dawidowicz mang quốc tịch Ba Lan.
- Paweł Dawidowicz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Paweł Dawidowicz hiện khoác áo Hellas Verona, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Paweł Dawidowicz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Paweł Dawidowicz 31 tuổi (sinh ngày 20/05/1995), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:14 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.