Raków Częstochowa thắng Motor Lublin 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 8), đá lúc 23:00 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie.
Dự đoán nhanh
-
Raków Częstochowa 52% - Hòa 24%
-
Motor Lublin 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
15 Dứt điểm 16
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 |
| 18 | | 11 | 2 | 0 | 9 | -11 | 6 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Patryk Makuch Raków Częstochowa
- 8,0 Kamil Lukoszek Motor Lublin
- 7,6 Fran Tudor Raków Częstochowa
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Raków Częstochowa 52% Hòa 24% 24% Motor Lublin
xG dự kiến 2.02 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.581%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Raków Częstochowa (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.81 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.80 (kèo giảm) | 3.86 (kèo tăng) | 3.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo tăng) | 4.00 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.68 | 4.00 | 3.93 |
| Nguồn 12 | 1.79 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.83 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.83 | 3.60 | 3.90 |
| Nguồn 17 | 1.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.86 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.53 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.83 (kèo giảm) | 4.17 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.76 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.77 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.79 | 3.80 | 3.85 |
Thống kê trận đấu
1.02 1.79 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
15 16 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
2 5 Cơ hội ngon
8 4 Phạt góc
14 16 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 W. Kocherhin -
99 A. Basse -
36 M. Perović -
22 A. Ojo -
71 T. Karić -
3 A. Brorsson -
77 Didí Gaucho -
19 N. Zätterström -
17 J. Jendryka -
88 Á. Molnár -
44 B. Mirčetić -
39 I. Brusberg
Dự bị
-
70 M. Aïko -
8 C. Simon -
9 R. Lopes -
2 P. Meyer -
77 M. Posmyk -
71 M. Popa -
5 A. Akatov -
29 T. Santos -
4 T. Plavotić -
47 A. O. Tall -
90 D. Gregorski -
23 F. Haxha
Chơi hay nhất
9,1 Patryk Makuch Raków Częstochowa
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,0 Kamil Lukoszek Motor Lublin
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Fran Tudor Raków Częstochowa
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Raków Częstochowa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Trelowski TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 24/32 | 0 | 0 | 4 |
| 7 Fran Tudor C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 72/81 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Stratos Svarnas HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 54/61 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Bogdan Racovițan HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 57/59 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Tomasz Pieńko TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Oskar Repka TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 31/41 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Jean Carlos Silva TV | 87' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Marko Bulat TV | 76' | 7,3 | 0 | 1 | 1/2 | 32/38 | 4 | 0 | 0 |
| 23 Karol Struski TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Wladyslaw Kocherhin TV DB | 29' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 5/10 | 3 | 0 | 0 |
| 36 Marko Perović TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Abraham Emmanuel Ojo TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Patryk Makuch TĐ | 90' | 9,1 | 2 | 0 | 3/3 | 19/24 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Mahir Emreli TĐ | 87' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 28/34 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Adam Basse TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Motor Lublin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Gašper Tratnik TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 0 | 5 |
| 39 Marek Kristián Bartoš HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 53/57 | 1 | 2 | 0 |
| 18 Bartosz Bereszyński HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 46/56 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Kamil Lukoszek HV | 87' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 34/42 | 4 | 1 | 0 |
| 24 Filip Luberecki HV | 87' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Paskal Meyer HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Ivo Rodrigues TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 42/52 | 2 | 1 | 0 |
| 27 Yacine Bourhane TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 39/42 | 2 | 1 | 0 |
| 30 Mbaye Ndiaye TV | 80' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Mateusz Łęgowski TV | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Fábio Ronaldo TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 2 | 0 | 0 |
| 70 Makan Aïko TV DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Christopher Simon TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Karol Czubak C TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 2/4 | 6/10 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Rony Lopes TĐ DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 77 Mateusz Posmyk TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. Struski Phạm lỗi
31'
34'
K. Lukoszek 0-1 kiến tạo: I. Rodrigues
P. Makuch 1-1 kiến tạo: M. Bulat
42'
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: W. Kocherhin, ra: K. Struski
61'
62'
vào: M. Aïko, ra: F. Ronaldo
P. Makuch 2-1 kiến tạo: W. Kocherhin
77'
80'
vào: C. Simon, ra: M. Łęgowski
W. Kocherhin Phạm lỗi
81'
85'
M. Misiura Phản ứng trọng tài
87'
vào: M. Posmyk, ra: F. Luberecki
87'
vào: P. Meyer, ra: K. Lukoszek
vào: M. Perović, ra: J. Silva
87'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (6 trận)
4 Raków Częstochowa 2 Hòa 0 Motor Lublin
2.67 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Raków Częstochowa
0% Tỷ lệ thắng Motor Lublin
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Raków Częstochowa 2-1 Motor Lublin
- 12/04/2026 Motor Lublin 1-1 Raków Częstochowa
- 05/10/2025 Raków Częstochowa 2-0 Motor Lublin
- 08/12/2024 Raków Częstochowa 2-2 Motor Lublin
- 22/07/2024 Motor Lublin 0-2 Raków Częstochowa
- 02/03/2023 Motor Lublin 0-3 Raków Częstochowa