Wisła Kraków thắng Jagiellonia Białystok 2-0 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 8), đá lúc 01:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Miejski im. Henryka Reymana.
Dự đoán nhanh
-
Wisła Kraków 43% - Hòa 26%
-
Jagiellonia Białystok 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.90 | 0.84 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.61 | X1.25 |
1 2.15 X 3.60 2 2.88
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
24 Dứt điểm 6
11 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 |
| 12 | | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Ángel Rodado Wisła Kraków
- 7,6 Marko Božić Wisła Kraków
- 7,5 Apostolos Konstantopoulos Jagiellonia Białystok
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Wisła Kraków 43% Hòa 26% 32% Jagiellonia Białystok
xG dự kiến 1.68 - 1.50
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.579%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Wisła Kraków (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.15 | 3.60 | 2.88 |
| Đồng thuận | 2.15 | 3.60 | 2.88 |
Thống kê trận đấu
1.48 0.24 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
24 6 Dứt điểm
7 1 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
11 0 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 F. Duarte -
4 R. Mikulec -
93 B. Neugebauer -
50 M. Kutwa -
13 M. Maisonneuve -
97 W. Biedrzycki -
23 V. Meseguer -
8 M. Carbo -
32 O. Plawiński
Dự bị
-
32 A. Ćirković -
14 H. Finndell -
17 Y. Sylla -
27 R. Conceição -
21 S. Lozano -
1 M. Perchel -
23 G. Montóia -
3 D. Stojinović -
72 K. Jóźwiak -
8 D. Drachal -
85 E. Kozlowski -
2 C. Polak
Chơi hay nhất
8,3 Ángel Rodado Wisła Kraków
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Marko Božić Wisła Kraków
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Julius Ertlthaler Wisła Kraków
5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Wisła Kraków
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Łubik TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/25 | 0 | 0 | 1 |
| 52 Jakub Krzyżanowski HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 21/24 | 1 | 2 | 0 |
| 34 Raoul Giger HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/41 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Darijo Grujčić HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Alan Uryga C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/40 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Rafał Mikulec HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Marko Božić TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 2/8 | 16/20 | 4 | 1 | 0 |
| 41 Kacper Duda TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 22/31 | 1 | 8 | 0 |
| 12 James Igbekeme TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 28/30 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Julius Ertlthaler TV | 89' | 7,5 | 0 | 0 | 2/4 | 22/30 | 5 | 0 | 0 |
| 27 Elie Youan TV | 59' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 16/25 | 3 | 0 | 0 |
| 10 Frederico Duarte TV DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Ángel Rodado TĐ | 90' | 8,3 | 2 | 0 | 2/6 | 15/17 | 2 | 1 | 0 |
Jagiellonia Białystok
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Sławomir Abramowicz TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 0 | 5 |
| 44 Apostolos Konstantopoulos HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 81/85 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Bernardo Vital HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 76/87 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Bartłomiej Wdowik HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/41 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Norbert Wojtuszek HV | 72' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 45/49 | 0 | 4 | 0 |
| 27 Rodrigo Conceição HV DB | 18' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Taras Romanczuk C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 49/60 | 0 | 5 | 0 |
| 7 Kajetan Szmyt TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Jesús Imaz TV | 82' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 17/26 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Ferslev Anders Klynge TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 18/25 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Jeremy Agbonifo TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Hampus Finndell TV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Sergio Lozano TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Nik Prelec TĐ | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 1 | 1 | 0 |
| 32 Aleksandar Ćirković TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Youssuf Sylla TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Á. Rodado 1-0 kiến tạo: M. Božić
14'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: A. Ćirković, ra: J. Agbonifo
59'
vào: H. Finndell, ra: F. Klynge
72'
vào: R. Conceição, ra: N. Wojtuszek
D. Grujčić Công nhận bàn thắng
80'
Á. Rodado 2-0
87'
vào: R. Mikulec, ra: J. Ertlthaler
90'
90'+2
B. Vital Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (35 trận)
15 Wisła Kraków 9 Hòa 11 Jagiellonia Białystok
2.66 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng Wisła Kraków
31% Tỷ lệ thắng Jagiellonia Białystok
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Wisła Kraków 2-0 Jagiellonia Białystok
- 08/05/2022 Wisła Kraków 0-0 Jagiellonia Białystok
- 20/11/2021 Jagiellonia Białystok 3-1 Wisła Kraków
- 07/02/2021 Wisła Kraków 2-0 Jagiellonia Białystok
- 24/08/2020 Jagiellonia Białystok 1-1 Wisła Kraków
- 09/02/2020 Wisła Kraków 3-0 Jagiellonia Białystok
- 24/08/2019 Jagiellonia Białystok 3-2 Wisła Kraków
- 09/12/2018 Wisła Kraków 2-2 Jagiellonia Białystok
+ 2 trận khác