Górnik Zabrze thắng Lech Poznań 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 8), đá lúc 22:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion im. Ernesta Pohla.
Dự đoán nhanh
-
Górnik Zabrze 33% - Hòa 27%
-
Lech Poznań 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
12 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | +10 | 26 |
| 2 | | 10 | 8 | 1 | 1 | +18 | 25 |
Chơi hay nhất
- 8,6 Erik Prekop Górnik Zabrze
- 7,8 Erik Janža Górnik Zabrze
- 7,7 Kacper Urbański Górnik Zabrze
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Górnik Zabrze 33% Hòa 27% 40% Lech Poznań
xG dự kiến 1.31 - 1.56
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.579%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lech Poznań (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.52 | 2.37 |
| Nguồn 6 | 1.52 | 2.35 |
| Nguồn 7 | 1.50 | 2.40 |
| Nguồn 8 | 1.52 | 2.35 |
| Nguồn 9 | 1.55 | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.50 | 2.40 |
| Nguồn 11 | 1.50 | 2.38 |
| Nguồn 12 | 1.53 | 2.40 |
| Nguồn 13 | 1.52 | 2.35 |
| Nguồn 14 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.38 |
Thống kê trận đấu
1.53 0.50 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
12 10 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
19 14 Phạm lỗi
4 3 Việt vị
5 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 E. Prekop -
7 Y. I. Dimi -
23 S. Liseth -
21 O. Zmrzlý -
18 L. Sadílek -
99 T. Loska -
4 P. Bochniewicz -
28 B. Donio -
6 M. Højholt -
66 M. Dietz
Dự bị
-
14 L. Bengtsson -
24 F. Jagiełło -
77 L. Palma -
7 Y. Agnero -
33 M. Pruchniewski -
4 J. Moutinho -
20 R. Gumny -
59 T. Yegbe
Chơi hay nhất
8,6 Erik Prekop Górnik Zabrze
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,8 Erik Janža Górnik Zabrze
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Kacper Urbański Górnik Zabrze
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Górnik Zabrze
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Philipp Schulze TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/29 | 0 | 0 |
| 20 Josema HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 3 |
| 26 Rafał Janicki HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 53/54 | 0 | 1 |
| 61 Michal Sáček HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 37/45 | 1 | 1 |
| 64 Erik Janža C HV | 83' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 26/32 | 2 | 0 |
| 21 Ondřej Zmrzlý HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 |
| 33 Maksym Khlan TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 19/26 | 2 | 1 |
| 14 Jarosław Kubicki TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/45 | 0 | 2 |
| 82 Kacper Urbański TV | 88' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 31/35 | 2 | 0 |
| 8 Paulo Bernardo TV | 60' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 1 | 1 |
| 19 Peter González TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 0 |
| 7 Yvan Ikia Dimi TV DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 1 |
| 18 Lukáš Sadílek TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Janis Antiste TĐ | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 |
| 11 Erik Prekop TĐ DB | 30' | 8,6 | 2 | 0 | 2/3 | 2/3 | 0 | 0 |
| 23 Sondre Liseth TĐ DB | 30' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 10/12 | 1 | 1 |
Lech Poznań
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mateusz Lis TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Joel Pereira HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Wojciech Mońka HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 57/64 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Michal Gurgul HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 38/47 | 1 | 3 | 0 |
| 72 Mateusz Skrzypczak HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Gustav Berggren TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Patrik Wålemark TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Allahyar Sayyadmanesh TV | 64' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Radosław Murawski TV | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Filip Jagiełło TV DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Leo Bengtsson TV DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Luis Palma TV DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Pablo Rodríguez TĐ | 72' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 2 | 3 | 0 |
| 9 Mikael Ishak C TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 16/22 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Yannick Agnero TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
26'
P. Wålemark Phạm lỗi
J. Kubicki Phạm lỗi
30'
36'
A. Sayyad 0-1
37'
39'
Hết hiệp 1 · 0-1
P. Bernardo Phạm lỗi
55'
vào: Y. I. Dimi, ra: P. González
60'
vào: S. Liseth, ra: P. Bernardo
60'
vào: E. Prekop, ra: J. Antiste
60'
J. Antiste Phạm lỗi
60'
64'
vào: F. Jagiełło, ra: R. Murawski
64'
vào: L. Bengtsson, ra: A. Sayyad
72'
vào: L. Palma, ra: P. Rodríguez
E. Prekop 1-1 kiến tạo: K. Urbański
76'
80'
E. Prekop 2-1 kiến tạo: E. Janža
80'
vào: L. Sadílek, ra: K. Urbański
88'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (37 trận)
8 Górnik Zabrze 9 Hòa 20 Lech Poznań
2.68 Bàn/trận TB
22% Tỷ lệ thắng Górnik Zabrze
54% Tỷ lệ thắng Lech Poznań
Những lần gặp gần nhất
- 05/03/2026 Lech Poznań 0-1 Górnik Zabrze
- 08/02/2026 Górnik Zabrze 0-1 Lech Poznań
- 03/08/2025 Lech Poznań 2-1 Górnik Zabrze
- 07/12/2024 Górnik Zabrze 2-1 Lech Poznań
- 21/07/2024 Lech Poznań 2-0 Górnik Zabrze
- 10/03/2024 Górnik Zabrze 0-0 Lech Poznań
- 03/09/2023 Lech Poznań 1-1 Górnik Zabrze
- 30/04/2023 Lech Poznań 0-1 Górnik Zabrze
+ 2 trận khác