Malaly Dembélé — Tiền đạo, Śląsk Wrocław

Malaly Dembélé

Tiền đạo · Logo Śląsk WrocławŚląsk Wrocław

Malaly Dembélé — Śląsk Wrocław

Malaly Dembélé từng chuyển tới đâu?

Giá trị chuyển nhượng của Malaly Dembélé được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 520 nghìn EUR khi đang ở Śląsk Wrocław (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2015Nancy U19Nancy 2Không công bố
1/7/2017Nancy 2NancyKhông công bố
1/7/2020NancyRodez AFTự do
3/8/2022Rodez AFBandırmasporTự do
18/1/2023BandırmasporKeçiörengücüTự do
26/7/2025KeçiörengücüSarıyerTự do
1/7/2026SarıyerŚląsk WrocławTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Malaly Dembélé

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Malaly Dembélé thuộc biên chế Śląsk Wrocław, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ Sarıyer sang Śląsk Wrocław theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 10 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Śląsk Wrocław. Tại Śląsk Wrocław, anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.

Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 153 trận có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộ và hợp đồng của Malaly Dembélé

Ở tuổi 29, Malaly Dembélé là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Śląsk Wrocław. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 520 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Śląsk Wrocław
Số áo
10
Gia nhập
01/07/2026
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Malaly Dembélé: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Sinh ngày 17/06/1997, Malaly Dembélé là tiền đạo và hiện thuộc Śląsk Wrocław. Ở Śląsk Wrocław, anh khoác áo số 10.

Vị trí
Tiền đạo
Ngày sinh
17/6/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
10
CLB hiện tại
Śląsk Wrocław
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Thống kê sự nghiệp Malaly Dembélé

Theo thống kê từng mùa, Malaly Dembélé ghi 12 bàn qua 153 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Nancy2017Hạng Hai Pháp29936306,58
Nancy2018Hạng Hai Pháp281075426,68
Nancy2019Hạng Hai Pháp18411006,57
Rodez AF2020Hạng Hai Pháp321447216,54
Rodez AF2021Hạng Hai Pháp331525216,66
Śląsk Wrocław2026Club Friendlies1000—
Śląsk Wrocław26/27Cúp Quốc gia Ba Lan1000—
Śląsk Wrocław26/27VĐQG Ba Lan9541116,52
Nancy—Coupe de France1000—
Nancy—Coupe de France1000—
Rodez AF—Coupe de France1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thống kê Malaly Dembélé mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Malaly Dembélé

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
03-09Pogoń Szczecin2–1Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Malaly Dembélé

Malaly Dembélé mang quốc tịch nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Malaly Dembélé mang quốc tịch Pháp.
Malaly Dembélé đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Malaly Dembélé hiện khoác áo Śląsk Wrocław, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Malaly Dembélé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Malaly Dembélé 29 tuổi (sinh ngày 17/06/1997), cao 184 cm.

Cập nhật lần cuối: 13:34 · 11/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.