
Marcel Pięczek
Hậu vệ ·
MKS Korona Kielce
Marcel Pięczek thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Marcel Pięczek với MKS Korona Kielce được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến MKS Korona Kielce trong hồ sơ là 01/01/2024. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 535 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- MKS Korona Kielce
- Giải đấu
- Cúp Quốc gia Ba Lan
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/01/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Marcel Pięczek: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Marcel Pięczek là hậu vệ người Ba Lan 25 tuổi, hiện khoác áo MKS Korona Kielce. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Ở MKS Korona Kielce, anh khoác áo số 6.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- MKS Korona Kielce
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Marcel Pięczek qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Marcel Pięczek là 19/20 tại Widzew Łódź. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 112 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng MKS Korona Kielce chiếm 82% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MKS Korona Kielce | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 33 | 2386 | 4 | 2 | 6,89 |
| MKS Korona Kielce | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 30 | 2057 | 0 | 5 | 6,95 |
| MKS Korona Kielce | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 15 | 923 | 0 | 1 | 7,08 |
| Puszcza Niepołomice | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 14 | 837 | 0 | 1 | 6,80 |
| MKS Korona Kielce | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Puszcza Niepołomice | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Puszcza Niepołomice | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Puszcza Niepołomice | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 74 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 726 | 0 | 1 | 6,64 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Marcel Pięczek qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marcel Pięczek là ngày 01/01/2017, khi anh chuyển từ Widzew Łódź U19 sang Widzew II Łódź — năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/01/2024, anh từ Puszcza Niepołomice chuyển tới MKS Korona Kielce theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 9 kiến tạo qua 92 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo MKS Korona Kielce. Trong đội hình MKS Korona Kielce, anh khoác áo số 6, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Ngày 10/05/2018, anh từ Widzew II Łódź chuyển tới Widzew Łódź. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Widzew Łódź. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại Cúp Quốc gia Ba Lan cùng Widzew Łódź, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Puszcza Niepołomice đón anh ngày 21/01/2021 từ Widzew Łódź theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 18 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn và 10 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 112 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo MKS Korona Kielce, khi anh có 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25.
Marcel Pięczek từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marcel Pięczek là từ Widzew Łódź U19 sang Widzew II Łódź ngày 01/01/2017, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 535 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Widzew Łódź U19 | Widzew II Łódź | Không công bố |
| 10/5/2018 | Widzew II Łódź | Widzew Łódź | Không công bố |
| 21/1/2021 | Widzew Łódź | Puszcza Niepołomice | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Puszcza Niepołomice | Widzew Łódź | Cho mượn |
| 10/1/2022 | Widzew Łódź | Puszcza Niepołomice | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Puszcza Niepołomice | MKS Korona Kielce | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Marcel Pięczek mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Marcel Pięczek
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 02-09 | Widzew Łódź | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Marcel Pięczek
- Marcel Pięczek mang quốc tịch nào?
- Marcel Pięczek có quốc tịch Ba Lan theo hồ sơ.
- Marcel Pięczek đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- MKS Korona Kielce là CLB hiện tại của Marcel Pięczek, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marcel Pięczek bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcel Pięczek 25 tuổi (sinh ngày 11/12/2000), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp Quốc gia Ba Lan · Lịch thi đấu MKS Korona Kielce
Cập nhật lần cuối: 00:39 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.