Puszcza Niepołomice
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Puszcza Niepołomice đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Puszcza Niepołomice
Ba trận gần nhất của Puszcza Niepołomice: thua Polonia Bytom 0-1, thua Wieczysta Kraków 3-4 và thua Warta Poznań 2-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Puszcza Niepołomice xếp hạng ra sao?
Puszcza Niepołomice mới có 6 điểm sau 9 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Đội có 2 thắng, 7 thua và chưa hoà trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Puszcza Niepołomice
Puszcza Niepołomice kém Unia Skierniewice ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Đội đầu bảng Pogoń Grod. Mazowiecki đang hơn 15 điểm.
Puszcza Niepołomice mạnh hơn ở sân nào?
Puszcza Niepołomice nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 7 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Hồ sơ đội bóng Puszcza Niepołomice
Puszcza Niepołomice lấy Stadion Miejski w Niepołomicach ở Niepołomice làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là PUS. Sức chứa của Stadion Miejski w Niepołomicach là 2.118 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Puszcza Niepołomice
Puszcza Niepołomice ghi 8 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm.
Puszcza Niepołomice đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 15/10/2026, Puszcza Niepołomice làm khách của Pogoń Siedlce trên sân Stadion ROSRRiT, bóng lăn lúc 23h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Pogoń Siedlce có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Pogoń Siedlce bước vào trận khi đứng thứ 10 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emmanuel François | Tiền vệ | Haiti |
| - | Kacper Smok | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Filip Jaworski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Mark Strajnar | Hậu vệ | Slovenia |
| - | Filip Cisak | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Mendalski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Fielek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Filip Andrzejczak | Thủ môn | Ba Lan |
| 1 | Filip Andrejcak | Tiền vệ | Slovenia |
| 2 | Konrad Kasolik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 5 | Konrad Stępień | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Omar Kocar | Tiền vệ | Slovenia |
| 9 | Amarildo Gjoni | Tiền đạo | Albania |
| 11 | Mateusz Cholewiak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Filip Szabaciuk | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Kosei Iwao | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Kacper Wolowiec | Hậu vệ | Ba Lan |
| 20 | Filip Gil | Hậu vệ | Ba Lan |
| 21 | Oskar Gerstenstein | Tiền đạo | Ba Lan |
| 23 | Kacper Przybylko | Hậu vệ | Ba Lan |
| 27 | Olaf Korczakowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 28 | Igor Pieprzyca | Tiền vệ | Ba Lan |
| 29 | Krystian Okoniewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 34 | Adrian Piekarski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 53 | Andrzej Trubeha | Tiền đạo | Ba Lan |
| 77 | Wiktor Kaminski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 87 | Bartosz Kurzeja | Tiền đạo | Ba Lan |
| 88 | Filipe Nascimento | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 97 | Wiktor Kowal | Thủ môn | Ba Lan |