MKS Korona Kielce hòa Motor Lublin 1-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 5), đá lúc 19:45 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Exbud Arena.
Dự đoán nhanh
-
MKS Korona Kielce 53% - Hòa 24%
-
Motor Lublin 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.18 | 3.12 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.71 | X1.04 |
1 1.95 X 3.55 2 3.55
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
16 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 |
| 11 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
MKS Korona Kielce 53% Hòa 24% 23% Motor Lublin
xG dự kiến 1.74 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: MKS Korona Kielce (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 3.70 | 3.65 |
| Nguồn 2 | 1.95 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.95 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 4 | 1.95 | 3.65 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.90 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 6 | 1.95 | 3.55 | 3.60 |
| Nguồn 8 | 1.93 | 3.70 | 3.60 |
| Nguồn 9 | 1.84 | 3.17 (kèo giảm) | 3.37 |
| Nguồn 10 | 1.90 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.90 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 12 | 1.96 | 3.55 | 3.60 |
| Nguồn 13 | 2.00 (kèo tăng) | 3.65 | 3.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.93 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.94 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.90 | 3.52 | 3.45 |
| Nguồn 17 | 1.91 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 18 | 1.90 | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.83 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.93 | 3.54 | 3.48 |
| Nguồn 21 | 1.95 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 |
| Nguồn 22 | 1.90 | 3.55 | 3.42 |
| Nguồn 23 | 1.94 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) | 3.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.96 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.00 | 3.31 | 3.35 |
| Nguồn 26 | 1.85 | 3.45 | 3.45 |
| Nguồn 27 | 1.91 | 3.40 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.99 | 3.65 | 3.65 |
| Nguồn 29 | 1.95 (kèo tăng) | 3.55 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.99 | 3.76 | 3.68 |
| Nguồn 31 | 1.95 | 3.55 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.90 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 |
| Nguồn 33 | 1.93 | 3.65 | 3.65 |
| Nguồn 34 | 2.00 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.95 | 3.55 | 3.55 |
| Nguồn 36 | 1.97 | 3.70 | 3.65 |
| Nguồn 37 | 1.90 | 3.55 | 3.55 |
| Nguồn 38 | 1.94 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nguồn 39 | 2.00 | 3.40 | 3.55 |
| Nguồn 40 | 1.91 | 3.40 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.95 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.98 | 3.60 | 3.35 |
| Nguồn 43 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.92 | 3.58 | 3.58 |
| Nguồn 45 | 1.97 (kèo tăng) | 3.55 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.85 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 47 | 1.97 | 3.60 | 3.63 |
| Nguồn 48 | 1.97 | 3.55 | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.85 (kèo giảm) | 3.60 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.79 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.95 (kèo giảm) | 3.61 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.94 | 3.50 | 3.55 |
| Nguồn 53 | 1.96 | 3.65 | 3.66 |
| Nguồn 54 | 1.95 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 55 | 1.96 | 3.22 | 3.26 |
| Nguồn 56 | 2.00 (kèo tăng) | 3.31 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.00 | 3.70 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.87 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.94 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) | 3.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.92 | 3.50 | 3.55 |
| Nguồn 62 | 1.86 | 3.41 | 3.34 |
| Nguồn 63 | 1.97 | 3.50 (kèo giảm) | 3.55 |
| Nguồn 64 | 1.95 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.55 | 3.55 |
Thống kê trận đấu
0.88 0.68 xG (bàn kỳ vọng)
59% 41% Kiểm soát bóng
16 11 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
16 14 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
4 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 Nono -
99 D. Bąk -
87 R. Mamla -
12 M. Mikielewicz -
24 B. Smolarczyk -
67 N. Barczak -
44 C. Sotiriou -
11 K. Matuszewski -
21 K. Ciszek -
20 K. Minuczyc
Dự bị
-
11 F. Ronaldo -
17 K. Lukoszek -
6 M. Łęgowski -
23 F. Haxha -
4 T. Plavotić -
33 G. Tratnik -
5 A. Akatov -
13 K. Brzozowski -
16 F. Lewandowski -
19 K. Szymanek -
90 D. Gregorski
Diễn biến trận đấu
S. Rubežić Phạm lỗi
11'
M. Stępiński 1-0 kiến tạo: M. Remacle
19'
28'
M. Aïko Phản ứng trọng tài
30'
K. Czubak 1-1 kiến tạo: I. Rodrigues
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: F. Ronaldo, ra: M. Aïko
vào: Nono, ra: S. Davidović
46'
K. Jakubczyk Phạm lỗi
54'
67'
M. Ndiaye Phạm lỗi
M. Fassbender Phạm lỗi
72'
78'
I. Rodrigues Phạm lỗi
79'
vào: K. Lukoszek, ra: T. Santos
80'
vào: M. Łęgowski, ra: I. Rodrigues
W. Długosz Phản ứng trọng tài
87'
87'
P. Meyer Phạm lỗi
vào: D. Bąk, ra: M. Remacle
88'
90'+1
vào: T. Plavotić, ra: C. Simon
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 MKS Korona Kielce 2 Hòa 1 Motor Lublin
1.80 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng MKS Korona Kielce
20% Tỷ lệ thắng Motor Lublin
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 MKS Korona Kielce 1-1 Motor Lublin
- 28/02/2026 Motor Lublin 2-0 MKS Korona Kielce
- 23/08/2025 MKS Korona Kielce 2-0 Motor Lublin
- 09/02/2025 MKS Korona Kielce 1-0 Motor Lublin
- 04/08/2024 Motor Lublin 1-1 MKS Korona Kielce