Piast Gliwice hòa Legia Warszawa 1-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 5), đá lúc 22:30 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Miejski w Gliwicach.
Dự đoán nhanh
-
Piast Gliwice 31% - Hòa 26%
-
Legia Warszawa 43%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
14 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 11 | 6 | 5 | 0 | +13 | 23 |
| 8 | | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Piast Gliwice 31% Hòa 26% 43% Legia Warszawa
xG dự kiến 1.28 - 1.51
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.576%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Legia Warszawa (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.30 | 3.50 | 2.06 |
| Nguồn 2 | 3.46 (kèo tăng) | 3.42 | 2.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.30 | 3.30 | 2.05 |
| Nguồn 4 | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.60 | 3.20 | 2.10 |
| Nguồn 9 | 3.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.00 |
| Nguồn 11 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.48 (kèo giảm) | 3.51 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.34 (kèo giảm) | 3.36 (kèo tăng) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.35 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.31 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.15 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 21 | 3.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.33 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nguồn 24 | 3.26 | 3.15 | 2.10 |
| Nguồn 25 | 3.33 (kèo giảm) | 3.39 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.18 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.20 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.00 |
| Nguồn 30 | 3.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 3.40 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.05 |
| Nguồn 32 | 3.52 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 |
| Nguồn 34 | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 3.45 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.35 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 3.46 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.35 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 3.60 | 3.20 (kèo tăng) | 2.08 |
| Nguồn 41 | 3.45 | 3.25 | 2.10 |
| Nguồn 42 | 3.35 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.00 |
| Nguồn 44 | 3.46 | 3.28 | 1.90 |
| Nguồn 45 | 3.30 | 3.45 | 2.06 |
| Nguồn 46 | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 3.46 (kèo tăng) | 3.42 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.30 | 3.35 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 3.25 | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 52 | 3.40 (kèo tăng) | 3.41 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 3.61 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.44 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 3.15 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 3.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.35 | 3.35 | 2.04 |
| Nguồn 60 | 3.46 (kèo giảm) | 3.51 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 3.25 | 3.25 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 3.10 | 3.10 | 2.06 |
| Nguồn 63 | 3.18 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 3.35 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.33 (kèo giảm) | 3.39 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 3.40 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 69 | 3.21 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 3.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.35 | 3.39 | 2.05 |
Thống kê trận đấu
1.15 0.97 xG (bàn kỳ vọng)
59% 41% Kiểm soát bóng
14 13 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
10 4 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 J. Lewicki -
17 Q. Boisgard -
90 I. Lima -
10 A. Katsantonis -
12 M. Mendes-Dudzinski -
15 L. Pitan -
28 F. Borowski -
77 S. Mucha -
18 O. Maziarz -
91 M. Kucharski -
7 J. Félix
Dự bị
-
13 A. Reca -
53 W. Urbański -
4 D. Szymański -
29 M. Rajović -
11 K. Chodyna -
1 I. Brkić -
24 Z. Arsenić -
97 E. Mikanovich -
17 M. Szczepaniak -
77 F. Przybylko -
7 J. Kuchta
Diễn biến trận đấu
7'
Ł. Zjawiński 0-1 kiến tạo: R. Augustyniak
42'
R. Deziel Jr. Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
J. Rivas Phạm lỗi
50'
vào: Q. Boisgard, ra: O. Lesniak
56'
vào: J. Lewicki, ra: E. Fikaj
56'
57'
vào: A. Reca, ra: P. Wszołek
81'
vào: D. Szymański, ra: H. Arreiol
81'
vào: M. Rajović, ra: Ł. Zjawiński
81'
vào: W. Urbański, ra: M. Ševčík
vào: A. Katsantonis, ra: S. N. Ndimba
90'
90'+1
vào: K. Chodyna, ra: R. Vinagre
L. Sanca 1-1 kiến tạo: I. Lima
90'+5
I. Lima Phạm lỗi
90'+10
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (39 trận)
12 Piast Gliwice 9 Hòa 18 Legia Warszawa
2.56 Bàn/trận TB
31% Tỷ lệ thắng Piast Gliwice
46% Tỷ lệ thắng Legia Warszawa
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Piast Gliwice 1-1 Legia Warszawa
- 15/12/2025 Legia Warszawa 0-1 Piast Gliwice
- 07/12/2025 Piast Gliwice 2-0 Legia Warszawa
- 09/02/2025 Piast Gliwice 1-0 Legia Warszawa
- 05/08/2024 Legia Warszawa 1-2 Piast Gliwice
- 17/03/2024 Legia Warszawa 3-1 Piast Gliwice
- 17/09/2023 Piast Gliwice 1-1 Legia Warszawa
- 19/02/2023 Piast Gliwice 0-1 Legia Warszawa
+ 2 trận khác