Zagłębie Lubin thắng Śląsk Wrocław 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 4), đá lúc 19:45 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại KGHM Zagłębie Arena.
Dự đoán nhanh
-
Zagłębie Lubin 43% - Hòa 30%
-
Śląsk Wrocław 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.90 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.86 | X0.87 |
1 2.19 X 3.20 2 3.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
12 Dứt điểm 12
8 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 |
| 17 | | 11 | 1 | 3 | 7 | -8 | 6 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Zagłębie Lubin 43% Hòa 30% 27% Śląsk Wrocław
xG dự kiến 1.42 - 1.16
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 46%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.572%
Phạt góc tài 9.561%
Phạt góc tài 10.550%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Zagłębie Lubin (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 2 | 2.21 | 3.50 | 3.18 |
| Nguồn 3 | 2.22 (kèo giảm) | 3.15 | 3.50 |
| Nguồn 4 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 5 | 2.25 | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 7 | 2.18 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 8 | 2.25 | 3.20 | 3.20 |
| Nguồn 9 | 2.20 (kèo giảm) | 3.20 | 3.40 |
| Nguồn 10 | 2.12 | 2.93 | 3.17 |
| Nguồn 11 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 | 3.55 |
| Nguồn 12 | 2.15 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 13 | 2.24 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 14 | 2.25 | 3.36 | 3.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.20 | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 16 | 2.18 | 3.23 | 3.23 |
| Nguồn 17 | 2.19 | 3.10 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.19 | 3.10 | 3.45 |
| Nguồn 19 | 2.15 | 3.15 | 3.20 |
| Nguồn 20 | 2.10 | 3.05 | 3.15 |
| Nguồn 21 | 2.15 | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 22 | 2.05 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 23 | 2.20 | 3.19 | 3.26 |
| Nguồn 24 | 2.15 (kèo giảm) | 3.40 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.15 (kèo tăng) | 3.19 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.25 | 3.22 | 3.07 |
| Nguồn 27 | 2.10 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 28 | 2.10 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 29 | 2.13 | 3.01 | 3.34 |
| Nguồn 30 | 2.20 | 3.20 | 3.45 |
| Nguồn 31 | 2.42 | 3.11 | 3.52 |
| Nguồn 32 | 2.20 | 3.20 | 3.20 |
| Nguồn 33 | 2.15 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 34 | 2.22 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 35 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 | 3.25 |
| Nguồn 36 | 2.22 (kèo giảm) | 3.26 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.15 (kèo giảm) | 3.20 | 3.25 |
| Nguồn 38 | 2.16 | 3.14 | 3.50 |
| Nguồn 39 | 1.99 | 2.94 | 2.94 |
| Nguồn 40 | 2.15 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 41 | 2.20 | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 42 | 2.10 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 43 | 2.25 | 3.45 | 2.90 |
| Nguồn 44 | 2.17 | 3.20 | 3.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.16 | 3.20 | 3.30 |
| Nguồn 46 | 2.23 (kèo giảm) | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 47 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 48 | 2.22 | 3.28 | 3.28 |
| Nguồn 49 | 2.10 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 50 | 2.20 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 51 | 2.17 | 3.28 | 3.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.10 | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 53 | 2.22 | 3.36 | 3.43 |
| Nguồn 54 | 2.20 | 3.28 | 3.28 |
| Nguồn 55 | 2.20 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 56 | 2.26 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.41 |
| Nguồn 57 | 2.20 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 58 | 2.25 | 3.22 | 3.07 |
| Nguồn 59 | 2.20 (kèo giảm) | 3.35 | 3.30 |
| Nguồn 60 | 2.15 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 61 | 2.10 | 3.20 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.15 (kèo tăng) | 3.19 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 64 | 2.26 | 2.87 | 3.23 |
| Nguồn 65 | 2.20 | 3.20 | 3.20 |
| Nguồn 66 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.19 | 3.20 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
0.89 1.31 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
12 12 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
8 0 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
88 M. Mlinarić -
7 J. Sypek -
17 L. Szabó -
26 J. Kolan -
4 D. Michalski -
1 J. Burić -
94 M. Urbański -
38 S. Karasinski -
71 K. Nowogonski -
20 M. Dziewiatowski -
19 S. Łyczko -
9 M. Kosidis
Dự bị
-
27 M. Rosiak -
11 L. Marjanac -
88 A. Ciucka -
23 M. Stangret -
25 M. Szromnik -
31 H. Sliczniak -
4 M. Dijaković -
2 D. Szala -
26 A. Zulewski -
38 D. Markowski
Diễn biến trận đấu
10'
M. Llinares Phạm lỗi
22'
G. Tomasiewicz Phạm lỗi
34'
P. Samiec-Talar 0-1 kiến tạo: M. Dembélé
Hết hiệp 1 · 0-1
J. Ćorluka 1-1
52'
vào: J. Sypek, ra: I. Orlikowski
69'
vào: M. Mlinarić, ra: S. Kerk
69'
vào: L. Szabó, ra: F. Szymczak
69'
74'
vào: M. Rosiak, ra: A. T. Andersson
74'
vào: L. Marjanac, ra: M. Dembélé
L. Szabó 2-1 kiến tạo: J. Ćorluka
85'
86'
M. Regula Câu giờ
87'
89'
vào: A. Ciucka, ra: J. Yriarte
90'+5
vào: M. Stangret, ra: P. Banaszak
vào: D. Michalski, ra: D. Dąbrowski
90'+12
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (34 trận)
12 Zagłębie Lubin 9 Hòa 13 Śląsk Wrocław
2.71 Bàn/trận TB
35% Tỷ lệ thắng Zagłębie Lubin
38% Tỷ lệ thắng Śląsk Wrocław
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Zagłębie Lubin 2-1 Śląsk Wrocław
- 31/01/2026 Śląsk Wrocław 2-2 Zagłębie Lubin
- 03/05/2025 Śląsk Wrocław 3-1 Zagłębie Lubin
- 05/11/2024 Zagłębie Lubin 3-0 Śląsk Wrocław
- 16/12/2023 Zagłębie Lubin 1-2 Śląsk Wrocław
- 30/07/2023 Śląsk Wrocław 1-2 Zagłębie Lubin
- 29/01/2023 Śląsk Wrocław 0-3 Zagłębie Lubin
- 16/07/2022 Zagłębie Lubin 0-0 Śląsk Wrocław
+ 2 trận khác