Motor Lublin thắng GKS Katowice 1-0 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 4), đá lúc 19:45 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Lublin.
Dự đoán nhanh
-
Motor Lublin 40% - Hòa 26%
-
GKS Katowice 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.81 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.32 | X0.55 |
1 2.25 X 3.60 2 2.85
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
15 Dứt điểm 11
2 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 11 | 6 | 0 | 5 | +6 | 18 |
| 12 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Motor Lublin 40% Hòa 26% 34% GKS Katowice
xG dự kiến 1.50 - 1.58
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.580%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Motor Lublin (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.24 | 3.65 | 2.85 |
| Nguồn 2 | 2.29 | 3.75 | 2.86 |
| Nguồn 3 | 2.28 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.20 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 5 | 2.30 | 3.65 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 7 | 2.23 | 3.60 | 2.90 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 9 | 2.14 (kèo giảm) | 3.43 | 2.68 |
| Nguồn 10 | 2.42 | 3.75 | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.25 | 3.60 | 2.75 |
| Nguồn 12 | 2.28 | 3.65 | 2.90 |
| Nguồn 13 | 2.33 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.38 | 3.55 | 2.70 |
| Nguồn 15 | 2.24 (kèo giảm) | 3.56 | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.22 | 3.53 | 2.97 |
| Nguồn 18 | 2.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.25 | 3.35 | 2.55 |
| Nguồn 20 | 2.20 | 3.60 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.05 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 22 | 2.25 (kèo giảm) | 3.59 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.25 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 24 | 2.21 (kèo giảm) | 3.61 (kèo tăng) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.20 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 27 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.24 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.25 | 3.65 | 2.95 |
| Nguồn 30 | 2.39 | 3.67 | 3.03 |
| Nguồn 31 | 2.25 | 3.60 | 2.90 |
| Nguồn 32 | 2.20 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 33 | 2.25 | 3.60 | 2.90 |
| Nguồn 34 | 2.25 | 3.70 | 2.90 |
| Nguồn 35 | 2.28 (kèo giảm) | 3.60 | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.25 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.20 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 39 | 2.02 | 3.30 | 2.61 |
| Nguồn 40 | 2.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.80 |
| Nguồn 41 | 2.38 | 3.55 | 2.70 |
| Nguồn 42 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.28 (kèo giảm) | 3.60 | 2.74 |
| Nguồn 44 | 2.23 (kèo tăng) | 3.52 | 2.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.23 | 3.52 | 2.89 |
| Nguồn 46 | 2.23 (kèo giảm) | 3.75 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.20 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 48 | 2.25 | 3.68 | 2.91 |
| Nguồn 49 | 2.15 | 3.45 | 2.75 |
| Nguồn 50 | 2.25 | 3.65 (kèo tăng) | 2.85 |
| Nguồn 51 | 2.07 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.20 | 3.50 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.33 | 3.69 | 2.96 |
| Nguồn 54 | 2.25 | 3.67 | 2.89 |
| Nguồn 55 | 2.25 | 3.35 | 2.55 |
| Nguồn 56 | 2.23 | 3.65 | 2.90 |
| Nguồn 57 | 2.38 | 3.55 | 2.70 |
| Nguồn 58 | 2.29 (kèo giảm) | 3.69 (kèo tăng) | 3.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.25 | 3.65 | 2.90 |
| Nguồn 60 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.30 | 3.75 | 2.85 |
| Nguồn 62 | 2.25 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 63 | 2.25 | 3.40 | 2.85 |
| Nguồn 64 | 2.21 (kèo giảm) | 3.61 (kèo tăng) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.25 (kèo giảm) | 3.55 | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.24 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.24 | 3.60 | 2.88 |
| Nguồn 68 | 2.20 | 3.40 | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.60 | 2.85 |
Thống kê trận đấu
2.92 1.10 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
15 11 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
2 1 Phạt góc
15 12 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
70 M. Aïko -
17 K. Lukoszek -
2 P. Meyer -
23 F. Haxha -
90 D. Gregorski -
33 G. Tratnik -
13 K. Brzozowski -
5 A. Akatov -
4 T. Plavotić -
19 K. Szymanek -
16 F. Lewandowski -
7 I. Rodrigues
Dự bị
-
55 P. Resta -
31 S. Bartlewicz -
8 B. Galán -
23 M. Wasielewski -
15 E. Marković -
1 M. Kikolski -
14 M. Olsen -
77 M. Kowalczyk -
5 J. Bosch -
22 S. Milewski -
21 J. Kokosinski
Diễn biến trận đấu
45'+3
M. Wedrychowski Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: P. Resta, ra: A. Czerwiński
46'
vào: S. Bartlewicz, ra: M. Wedrychowski
K. Czubak Công nhận bàn thắng
49'
60'
I. Shkurin Công nhận bàn thắng
C. Simon Phản ứng trọng tài
64'
vào: M. Aïko, ra: F. Ronaldo
66'
B. Bereszyński Phạm lỗi
67'
71'
vào: M. Wasielewski, ra: E. Jirka
71'
vào: B. Galán, ra: M. Wdowiak
vào: K. Lukoszek, ra: T. Santos
78'
K. Czubak 1-0 kiến tạo: M. Ndiaye
86'
89'
vào: E. Marković, ra: B. Nowak
vào: D. Gregorski, ra: K. Czubak
90'+3
vào: P. Meyer, ra: M. Łęgowski
90'+3
90'+6
L. Klemenz Phản ứng trọng tài
M. K. Bartoš Phản ứng trọng tài
90'+6
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Motor Lublin 1 Hòa 2 GKS Katowice
3.60 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Motor Lublin
40% Tỷ lệ thắng GKS Katowice
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Motor Lublin 1-0 GKS Katowice
- 17/04/2026 GKS Katowice 3-2 Motor Lublin
- 17/10/2025 Motor Lublin 2-5 GKS Katowice
- 25/02/2025 Motor Lublin 3-2 GKS Katowice
- 17/08/2024 GKS Katowice 0-0 Motor Lublin