Górnik Zabrze thắng Wisła Kraków 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 4), đá lúc 01:15 ngày 17/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion im. Ernesta Pohla.
Dự đoán nhanh
-
Górnik Zabrze 45% - Hòa 26%
-
Wisła Kraków 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.85 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.18 |
1 2.09 X 3.50 2 3.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
9 Dứt điểm 16
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | +10 | 26 |
| 6 | | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Górnik Zabrze 45% Hòa 26% 29% Wisła Kraków
xG dự kiến 1.75 - 1.23
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.578%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.572%
Phạt góc tài 9.562%
Phạt góc tài 10.550%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Górnik Zabrze (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.14 | 3.55 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 2.06 | 3.52 | 3.29 |
| Nguồn 3 | 2.09 | 3.60 | 3.35 |
| Nguồn 4 | 2.05 | 3.30 | 3.25 |
| Nguồn 5 | 2.10 (kèo giảm) | 3.55 | 3.10 |
| Nguồn 6 | 2.05 | 3.40 | 3.25 |
| Nguồn 7 | 2.08 | 3.55 | 3.25 |
| Nguồn 8 | 2.15 | 3.45 | 3.20 |
| Nguồn 9 | 2.10 | 3.60 | 3.20 |
| Nguồn 10 | 1.97 | 3.35 | 3.08 |
| Nguồn 11 | 2.12 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.05 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 13 | 2.14 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 14 | 2.13 | 3.66 (kèo giảm) | 3.50 |
| Nguồn 15 | 2.08 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 16 | 2.05 (kèo giảm) | 3.52 | 3.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.08 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 18 | 2.05 | 3.55 | 3.33 |
| Nguồn 19 | 2.10 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 20 | 1.98 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 21 | 2.05 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 22 | 1.91 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 23 | 2.10 | 3.35 | 3.33 |
| Nguồn 24 | 2.15 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 25 | 2.03 | 3.57 | 3.21 |
| Nguồn 26 | 2.09 | 3.44 (kèo tăng) | 3.18 |
| Nguồn 27 | 2.05 | 3.50 | 3.05 |
| Nguồn 28 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.00 | 3.45 | 3.23 |
| Nguồn 30 | 2.10 | 3.65 | 3.30 |
| Nguồn 31 | 2.20 | 3.80 | 3.31 |
| Nguồn 32 | 2.10 | 3.55 | 3.25 |
| Nguồn 33 | 2.05 | 3.55 | 3.35 |
| Nguồn 34 | 2.14 (kèo giảm) | 3.75 | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.10 | 3.45 | 3.35 |
| Nguồn 36 | 2.11 (kèo giảm) | 3.62 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.00 | 3.50 | 3.30 |
| Nguồn 38 | 2.10 | 3.60 | 3.20 |
| Nguồn 39 | 1.89 | 3.20 | 2.93 |
| Nguồn 40 | 2.15 | 3.35 | 3.20 |
| Nguồn 41 | 2.08 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 42 | 2.05 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 43 | 2.14 | 3.65 | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.12 | 3.48 | 3.13 |
| Nguồn 45 | 2.04 | 3.52 | 3.28 |
| Nguồn 46 | 2.10 | 3.75 | 3.25 |
| Nguồn 47 | 2.05 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 48 | 2.05 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.00 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 50 | 2.10 | 3.40 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.13 (kèo tăng) | 3.49 | 3.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.03 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.95 | 3.40 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.10 | 3.66 (kèo giảm) | 3.44 |
| Nguồn 55 | 2.10 | 3.52 | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.98 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 57 | 2.10 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 58 | 2.08 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 59 | 2.10 | 3.66 (kèo giảm) | 3.44 |
| Nguồn 60 | 2.10 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 61 | 2.09 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.12 | 3.65 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.15 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 64 | 1.97 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 65 | 2.03 | 3.57 | 3.21 |
| Nguồn 66 | 2.10 | 3.45 | 3.25 |
| Nguồn 67 | 2.06 | 3.50 | 3.05 |
| Nguồn 68 | 2.10 | 3.50 | 3.20 |
| Nguồn 69 | 2.10 | 3.40 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.09 | 3.50 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
0.60 1.69 xG (bàn kỳ vọng)
36% 64% Kiểm soát bóng
9 16 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
16 17 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 P. Bochniewicz -
64 E. Janža -
11 E. Prekop -
2 P. Warczak -
66 M. Dietz -
99 T. Loska -
3 M. Synoś -
34 B. Durdov -
88 T. Ismaheel -
28 B. Donio -
36 M. Rakoczy -
7 Y. I. Dimi
Dự bị
-
12 J. Igbekeme -
51 M. Kuziemka -
27 E. Youan -
4 R. Mikulec -
28 P. Letkiewicz -
50 M. Kutwa -
97 W. Biedrzycki -
29 D. Grujčić -
20 E. Omić -
21 J. Guillemenot
Diễn biến trận đấu
12'
J. Ertlthaler Phạm lỗi
21'
K. Duda Phạm lỗi
26'
A. Uryga Phạm lỗi
L. Sadílek 1-0
27'
S. Liseth Phạm lỗi
36'
Hết hiệp 1 · 1-0
49'
M. Maisonneuve Phạm lỗi
50'
M. Maisonneuve Nâng mức thẻ phạt
M. Khlan 2-0
53'
55'
J. Sánchez 2-1
S. Liseth Phạm lỗi
56'
vào: P. Bochniewicz, ra: P. Bernardo
60'
72'
vào: M. Kuziemka, ra: M. Božić
72'
vào: J. Igbekeme, ra: K. Duda
P. González Phản ứng trọng tài
75'
vào: E. Prekop, ra: K. Urbański
78'
89'
vào: R. Mikulec, ra: J. Krzyzanowski
vào: P. Warczak, ra: M. Sáček
90'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (32 trận)
13 Górnik Zabrze 7 Hòa 12 Wisła Kraków
2.72 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Górnik Zabrze
38% Tỷ lệ thắng Wisła Kraków
Những lần gặp gần nhất
- 17/08/2026 Górnik Zabrze 2-1 Wisła Kraków
- 10/04/2022 Wisła Kraków 4-1 Górnik Zabrze
- 16/10/2021 Górnik Zabrze 0-1 Wisła Kraków
- 06/03/2021 Wisła Kraków 0-0 Górnik Zabrze
- 26/09/2020 Górnik Zabrze 0-0 Wisła Kraków
- 28/06/2020 Górnik Zabrze 0-1 Wisła Kraków
- 07/12/2019 Górnik Zabrze 4-2 Wisła Kraków
- 05/08/2019 Wisła Kraków 1-0 Górnik Zabrze
+ 2 trận khác