KS Cracovia thắng Wieczysta Kraków 3-2 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 5), đá lúc 01:30 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Marshal Jozef Pilsudski Stadium.
Dự đoán nhanh
-
KS Cracovia 46% - Hòa 25%
-
Wieczysta Kraków 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.75 | 1.03 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.75 | X0.98 |
1 2.04 X 3.45 2 3.38
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
24 Dứt điểm 12
9 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 |
| 15 | | 11 | 2 | 2 | 7 | -5 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
KS Cracovia 46% Hòa 25% 29% Wieczysta Kraków
xG dự kiến 1.62 - 1.27
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KS Cracovia (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.02 | 3.65 | 3.35 |
| Nguồn 2 | 2.06 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.03 (kèo tăng) | 3.55 | 3.50 |
| Nguồn 4 | 2.00 | 3.30 | 3.40 |
| Nguồn 5 | 2.05 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.04 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.07 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 10 | 1.95 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.95 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.30 |
| Nguồn 12 | 2.00 | 3.50 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.11 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.12 (kèo giảm) | 3.61 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.05 | 3.40 | 3.35 |
| Nguồn 16 | 2.02 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.99 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.02 | 3.35 | 3.30 |
| Nguồn 20 | 1.91 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 21 | 2.00 | 3.40 | 3.30 |
| Nguồn 22 | 2.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.91 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.05 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.05 | 3.50 | 3.30 |
| Nguồn 26 | 2.00 | 3.50 | 3.18 |
| Nguồn 27 | 2.00 (kèo tăng) | 3.44 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.04 (kèo tăng) | 3.50 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.12 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.95 | 3.45 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.10 | 3.55 | 3.45 |
| Nguồn 33 | 2.05 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.07 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.05 (kèo tăng) | 3.45 | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.95 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 37 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.04 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.05 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.98 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.45 |
| Nguồn 42 | 1.96 | 3.60 | 3.60 |
| Nguồn 43 | 1.89 | 3.19 | 3.09 |
| Nguồn 44 | 2.10 | 3.30 | 3.35 |
| Nguồn 45 | 1.97 | 3.45 | 3.45 |
| Nguồn 46 | 2.00 | 3.40 | 3.20 |
| Nguồn 47 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.05 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.04 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.99 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.06 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 3.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.07 (kèo tăng) | 3.50 | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.00 | 3.50 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.00 | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.07 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.30 |
| Nguồn 58 | 2.09 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.08 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.91 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 61 | 2.07 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.97 | 3.45 | 3.45 |
| Nguồn 63 | 2.04 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.08 | 3.15 | 3.02 |
| Nguồn 66 | 2.12 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.07 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.05 | 3.50 | 3.30 |
| Nguồn 69 | 1.93 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 2.00 (kèo tăng) | 3.44 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 1.98 (kèo tăng) | 3.45 | 3.45 |
| Nguồn 72 | 1.94 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 2.08 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 74 | 2.05 (kèo tăng) | 3.30 | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.04 | 3.45 | 3.38 |
Thống kê trận đấu
2.08 1.98 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
24 12 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
9 8 Phạt góc
14 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 Kakabadze -
90 M. Berte -
47 S. Ltaief -
7 M. Praszelik -
15 K. Glik -
23 H. Ravas -
22 D. Baumgartner -
5 B. Selan -
20 K. Knap -
28 V. Burlet -
29 W. Dej -
21 K. Śmiglewski
Dự bị
-
8 B. Lederman -
23 Miki -
21 B. Białek -
88 C. Lungoyi -
4 K. Fila -
26 N. Čavlina -
15 A. Đermanović -
13 K. Zagrodzki -
55 D. Dujmović -
11 N. Knežević
Diễn biến trận đấu
23'
M. Wieteska 0-1
28'
M. Wieteska Phạm lỗi
M. Perković 1-1 kiến tạo: M. Klich
45'
Hết hiệp 1 · 1-1
53'
L. Semedo 1-2 (P)
vào: M. Berte, ra: K. Zahiroleslam
61'
66'
vào: B. Lederman, ra: P. Pušić
vào: S. Ltaief, ra: M. Minchev
69'
vào: M. Praszelik, ra: M. Klich
70'
A. Hasić 2-2 kiến tạo: D. Piła
78'
85'
vào: C. Lungoyi, ra: L. Semedo
85'
vào: B. Białek, ra: T. Christensen
88'
vào: K. Fila, ra: K. Dankowski
A. Hasić 3-2 kiến tạo: Kakabadze
90'+4
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 KS Cracovia 0 Hòa 0 Wieczysta Kraków
5.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng KS Cracovia
0% Tỷ lệ thắng Wieczysta Kraków
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 KS Cracovia 3-2 Wieczysta Kraków