Lech Poznań thắng Jagiellonia Białystok 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 5), đá lúc 01:30 ngày 04/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Enea Poznań.
Dự đoán nhanh
-
Lech Poznań 58% - Hòa 21%
-
Jagiellonia Białystok 21%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 8 | 1 | 1 | +18 | 25 |
| 13 | | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Pablo Rodríguez Lech Poznań
- 7,7 Joel Pereira Lech Poznań
- 7,7 Robert Gumny Lech Poznań
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.46 (kèo tăng) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.45 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.46 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.47 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.43 (kèo tăng) | 2.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.46 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.42 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.58 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
24 F. Jagiełło -
7 Y. Agnero -
14 L. Bengtsson -
9 M. Ishak -
20 R. Gumny -
33 M. Pruchniewski -
4 J. Moutinho -
59 T. Yegbe
-
23 G. Montóia -
7 K. Szmyt -
19 F. Klynge -
14 H. Finndell -
17 Y. Sylla -
1 M. Perchel -
20 B. Wdowik -
44 A. Konstantopoulos -
32 A. Ćirković -
8 D. Drachal -
72 K. Jóźwiak -
9 D. Rallis
Chơi hay nhất
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Lech Poznań
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mateusz Lis TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 1 | 0 | 1 |
| 2 Joel Pereira HV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 49/64 | 6 | 1 | 0 |
| 27 Wojciech Mońka HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 51/57 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Michal Gurgul HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 44/60 | 1 | 1 | 0 |
| 72 Mateusz Skrzypczak HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/48 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Robert Gumny HV DB | 13' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Radosław Murawski C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/56 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Patrik Wålemark TV | 83' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 4/11 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Pablo Rodríguez TV | 73' | 8,1 | 1 | 0 | 2/3 | 15/21 | 3 | 1 | 0 |
| 77 Luis Palma TV | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 14/21 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Gustav Berggren TV | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 17/20 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Filip Jagiełło TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Leo Bengtsson TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Allahyar Sayyadmanesh TĐ | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 8/16 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Yannick Agnero TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Mikael Ishak TĐ DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Jagiellonia Białystok
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Sławomir Abramowicz TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Bernardo Vital HV | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 56/68 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Norbert Wojtuszek HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 41/47 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Cezary Polak HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 43/48 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Yuki Kobayashi HV | 45' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 34/38 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Guilherme Montóia HV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Rodrigo Conceição TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 22/25 | 2 | 4 | 0 |
| 6 Taras Romanczuk C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 54/62 | 1 | 5 | 0 |
| 85 Eryk Kozłowski TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 23/31 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Ousmane Sow TV | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 12/13 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Ferslev Anders Klynge TV DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Kajetan Szmyt TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Hampus Finndell TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Nik Prelec TĐ | 82' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/17 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Sergio Lozano TĐ | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 12/17 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Youssuf Sylla TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (43 trận)
- 04/09/2026 Lech Poznań 2-1 Jagiellonia Białystok
- 05/04/2026 Jagiellonia Białystok 0-0 Lech Poznań
- 28/09/2025 Lech Poznań 2-2 Jagiellonia Białystok
- 17/03/2025 Jagiellonia Białystok 2-1 Lech Poznań
- 15/09/2024 Lech Poznań 5-0 Jagiellonia Białystok
- 17/02/2024 Jagiellonia Białystok 1-2 Lech Poznań
- 24/10/2023 Lech Poznań 3-3 Jagiellonia Białystok
- 27/05/2023 Lech Poznań 2-0 Jagiellonia Białystok
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 21-11 | +10 | 27 | DDWDW |
| 2 | | 10 | 8 | 1 | 1 | 27-9 | +18 | 25 | WWWLW |
| 3 | | 11 | 6 | 5 | 0 | 22-9 | +13 | 23 | DWWDW |
| 4 | | 10 | 6 | 3 | 1 | 15-6 | +9 | 21 | WWWWD |
| 5 | | 12 | 5 | 4 | 3 | 15-15 | 0 | 19 | DWLLW |
| 6 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 22-16 | +6 | 18 | LWWWL |
| 7 | | 11 | 5 | 3 | 3 | 17-14 | +3 | 18 | DLWWD |
| 8 | | 11 | 5 | 2 | 4 | 19-17 | +2 | 17 | DWLWW |
| 9 | | 11 | 4 | 3 | 4 | 13-18 | -5 | 15 | LLWLW |
| 10 | | 10 | 4 | 2 | 4 | 10-15 | -5 | 14 | WLWWD |
| 11 | | 12 | 3 | 4 | 5 | 17-21 | -4 | 13 | DWWDL |
| 12 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 13-16 | -3 | 12 | DWLLL |
| 13 | | 10 | 4 | 0 | 6 | 13-17 | -4 | 12 | LLLLW |
| 14 | | 12 | 1 | 8 | 3 | 15-16 | -1 | 11 | DDLDD |
| 15 | | 11 | 2 | 2 | 7 | 16-21 | -5 | 8 | LLWDL |
| 16 | | 11 | 2 | 2 | 7 | 9-24 | -15 | 8 | LLLLD |
| 17 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 14-22 | -8 | 6 | LLLLL |
| 18 | | 11 | 2 | 0 | 9 | 15-26 | -11 | 6 | WLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 5 VĐQG Ba Lan
- 22/08 KS Cracovia 3-2 Wieczysta Kraków
- 22/08 MKS Korona Kielce 1-1 Motor Lublin
- 22/08 Piast Gliwice 1-1 Legia Warszawa
- 23/08 Śląsk Wrocław 3-3 Widzew Łódź
- 23/08 Radomiak Radom 0-0 Zagłębie Lubin
- 23/08 GKS Katowice 5-0 Wisła Płock
- 24/08 Pogoń Szczecin 2-2 Wisła Kraków
- 03/09 Raków Częstochowa 1-2 Górnik Zabrze