Śląsk Wrocław hòa Widzew Łódź 3-3 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 5), đá lúc 01:15 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Tarczyński Arena Wrocław.
Dự đoán nhanh
-
Śląsk Wrocław 42% - Hòa 28%
-
Widzew Łódź 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
17 Dứt điểm 13
5 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | | 11 | 1 | 7 | 3 | -1 | 10 |
| 17 | | 10 | 1 | 3 | 6 | -7 | 6 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Śląsk Wrocław 42% Hòa 28% 30% Widzew Łódź
xG dự kiến 1.40 - 1.16
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.572%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Śląsk Wrocław (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.85 | 3.50 | 2.30 |
| Nguồn 2 | 2.83 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.80 | 3.25 | 2.38 |
| Nguồn 4 | 2.70 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.80 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 6 | 2.77 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.65 (kèo giảm) | 3.18 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.75 | 3.50 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 |
| Nguồn 12 | 2.70 (kèo giảm) | 3.35 | 2.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.87 (kèo giảm) | 3.55 | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.00 | 3.20 | 2.28 |
| Nguồn 15 | 2.74 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.82 (kèo giảm) | 3.30 | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.75 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.48 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.70 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.63 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nguồn 22 | 2.75 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.75 | 3.40 | 2.37 |
| Nguồn 24 | 2.75 | 3.40 | 2.26 |
| Nguồn 25 | 2.78 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.85 (kèo tăng) | 3.40 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.63 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.65 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 30 | 2.85 | 3.45 | 2.46 |
| Nguồn 31 | 2.80 (kèo giảm) | 3.40 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.91 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.75 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.85 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.72 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.88 (kèo giảm) | 3.49 (kèo tăng) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.75 (kèo giảm) | 3.40 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.83 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.80 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 42 | 2.63 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.62 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 44 | 2.72 (kèo giảm) | 3.45 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.78 (kèo tăng) | 3.45 | 2.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.77 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.82 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.70 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.70 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.73 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.75 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.70 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.92 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.40 |
| Nguồn 55 | 2.81 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.70 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.86 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.70 (kèo giảm) | 3.25 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.61 | 3.13 | 2.33 |
| Nguồn 60 | 2.63 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.85 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.80 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.78 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.75 | 3.40 (kèo tăng) | 2.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.68 (kèo giảm) | 3.23 (kèo tăng) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.70 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.80 | 3.25 | 2.38 |
| Đồng thuận | 2.75 | 3.40 | 2.36 |
Thống kê trận đấu
1.83 1.35 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
17 13 Dứt điểm
6 7 Sút trúng đích
5 3 Cơ hội ngon
5 0 Phạt góc
15 7 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 E. Shabani -
27 M. Rosiak -
19 P. Banaszak -
38 D. Markowski -
25 M. Szromnik - 40 D. Klint
-
4 M. Dijaković -
2 D. Szala -
26 A. Zulewski -
88 A. Ciucka -
23 M. Stangret
Dự bị
-
4 M. Żyro -
99 S. Bergier -
8 E. Kornvig -
14 R. Visus -
30 V. Ilić -
33 J. Krzywański -
20 A. Klukowski
Diễn biến trận đấu
3'
P. Wiśniewski Nâng mức thẻ phạt
11'
vào: M. Żyro, ra: M. Fornalczyk
11'
S. Kapuadi Phạm lỗi
15'
M. García 0-1
36'
F. Álvarez 0-2 kiến tạo: K. Świderski
vào: E. Shabani, ra: J. Yriarte
42'
42'
L. Selahi Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-2
46'
vào: S. Bergier, ra: K. Świderski
vào: M. Rosiak, ra: A. T. Andersson
46'
vào: P. Banaszak, ra: I. Christodoulou
46'
S. Kapuadi 1-2 (phản lưới)
47'
M. Rosiak Phạm lỗi
57'
G. Tomasiewicz Phản ứng trọng tài
62'
63'
Á. Baena 1-3 kiến tạo: M. García
vào: D. Markowski, ra: G. Tomasiewicz
67'
E. Shabani Phạm lỗi
69'
76'
vào: E. Kornvig, ra: J. Shehu
P. Banaszak 2-3 kiến tạo: P. Samiec-Talar
78'
L. Marjanac Công nhận bàn thắng
84'
88'
M. Żyro Phạm lỗi
E. Shabani 3-3 kiến tạo: P. Samiec-Talar
89'
Kết thúc trận · 3-3
Lịch sử đối đầu (18 trận)
7 Śląsk Wrocław 6 Hòa 5 Widzew Łódź
2.72 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng Śląsk Wrocław
28% Tỷ lệ thắng Widzew Łódź
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Śląsk Wrocław 3-3 Widzew Łódź
- 15/02/2025 Śląsk Wrocław 3-0 Widzew Łódź
- 12/08/2024 Widzew Łódź 0-0 Śląsk Wrocław
- 02/03/2024 Śląsk Wrocław 2-1 Widzew Łódź
- 26/08/2023 Widzew Łódź 0-2 Śląsk Wrocław
- 18/02/2023 Widzew Łódź 1-0 Śląsk Wrocław
- 07/08/2022 Śląsk Wrocław 0-0 Widzew Łódź
- 25/09/2019 Widzew Łódź 2-0 Śląsk Wrocław
+ 2 trận khác