Górnik Zabrze thắng Raków Częstochowa 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 5), đá lúc 23:00 ngày 03/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie.
Dự đoán nhanh
-
Raków Częstochowa 40% - Hòa 27%
-
Górnik Zabrze 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
12 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | +10 | 26 |
| 18 | | 11 | 2 | 0 | 9 | -11 | 6 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Rafał Janicki Górnik Zabrze
- 8,1 Fran Tudor Raków Częstochowa
- 7,5 Janis Antiste Górnik Zabrze
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Raków Częstochowa 40% Hòa 27% 32% Górnik Zabrze
xG dự kiến 1.70 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Raków Częstochowa (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.28 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.50 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.15 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 2.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.35 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.32 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.45 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 17 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.35 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.21 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.36 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) | 3.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.15 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.17 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.40 | 2.88 |
Thống kê trận đấu
0.86 2.31 xG (bàn kỳ vọng)
63% 37% Kiểm soát bóng
12 10 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
15 14 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 J. Silva -
4 S. Svarnas -
80 M. Diaby -
23 K. Struski -
99 A. Basse -
71 T. Karić -
3 A. Brorsson -
6 O. Repka -
15 O. Kwiatkowski -
88 Á. Molnár -
2 J. Napieraj -
39 I. Brusberg
Dự bị
-
34 B. Durdov -
18 L. Sadílek -
28 B. Donio -
11 E. Prekop -
21 O. Zmrzlý -
99 T. Loska -
4 P. Bochniewicz -
2 P. Warczak -
3 M. Synoś -
66 M. Dietz -
23 S. Liseth
Chơi hay nhất
8,3 Rafał Janicki Górnik Zabrze
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,1 Fran Tudor Raków Częstochowa
1 đường chuyền tạo cơ hội · 7 lần tắc bóng
7,5 Janis Antiste Górnik Zabrze
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Raków Częstochowa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Trelowski TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 0 |
| 7 Fran Tudor C HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 59/73 | 1 | 7 |
| 25 Bogdan Racovițan HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 70/74 | 0 | 0 |
| 4 Stratos Svarnas HV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 1 | 0 |
| 77 Didí Gaucho HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 50/51 | 0 | 2 |
| 36 Marko Perović HV | 36' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 2 |
| 21 Tomasz Pieńko TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/52 | 3 | 2 |
| 11 Mahir Emreli TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/4 | 52/58 | 0 | 0 |
| 10 Wladyslaw Kocherhin TV | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 1 | 1 |
| 20 Jean Carlos Silva TV DB | 54' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 21/25 | 1 | 1 |
| 22 Abraham Emmanuel Ojo TV | 52' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 0 | 1 |
| 80 Lamine Diaby-Fadiga TV DB | 49' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 1 |
| 17 Jakub Jendryka TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 0 | 2 |
| 23 Karol Struski TV DB | 38' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 2 | 0 |
| 9 Patryk Makuch TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 2/4 | 25/31 | 0 | 0 |
| 99 Adam Basse TĐ DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 |
Górnik Zabrze
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Philipp Schulze TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/25 | 0 | 0 | 2 |
| 26 Rafał Janicki HV | 90' | 8,3 | 1 | 1 | 1/1 | 23/28 | 2 | 0 | 0 |
| 64 Erik Janža C HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 31/38 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Josema HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 20/31 | 0 | 2 | 0 |
| 61 Michal Sáček HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/31 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Ondřej Zmrzlý HV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 Kacper Urbański TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 40/49 | 2 | 0 | 0 |
| 33 Maksym Khlan TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Paulo Bernardo TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/36 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Yvan Ikia Dimi TV | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 17/21 | 1 | 4 | 0 |
| 14 Jarosław Kubicki TV | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Bastien Donio TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Lukáš Sadílek TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Bruno Durdov TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Janis Antiste TĐ | 84' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 16/25 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Erik Prekop TĐ DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
J. Antiste 0-1 kiến tạo: R. Janicki
34'
R. Janicki 0-2 kiến tạo: E. Janža
vào: J. Silva, ra: M. Perović
36'
36'
K. Urbański Câu giờ
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: M. Diaby, ra: J. Jendryka
46'
vào: S. Svarnas, ra: Didí Gaucho
46'
vào: K. Struski, ra: A. Ojo
52'
vào: A. Basse, ra: W. Kocherhin
61'
F. Tudor Phạm lỗi
65'
79'
vào: B. Durdov, ra: Y. I. Dimi
79'
vào: L. Sadílek, ra: J. Kubicki
M. Emreli 1-2
79'
84'
vào: E. Prekop, ra: J. Antiste
84'
vào: B. Donio, ra: P. Bernardo
M. Diaby Nâng mức thẻ phạt
90'+3
M. Diaby Phạm lỗi
90'+4
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (18 trận)
5 Raków Częstochowa 3 Hòa 10 Górnik Zabrze
2.33 Bàn/trận TB
28% Tỷ lệ thắng Raków Częstochowa
56% Tỷ lệ thắng Górnik Zabrze
Những lần gặp gần nhất
- 03/09/2026 Raków Częstochowa 1-2 Górnik Zabrze
- 02/05/2026 Górnik Zabrze 2-0 Raków Częstochowa
- 15/03/2026 Górnik Zabrze 3-1 Raków Częstochowa
- 16/09/2025 Raków Częstochowa 0-1 Górnik Zabrze
- 22/02/2025 Raków Częstochowa 1-0 Górnik Zabrze
- 19/08/2024 Górnik Zabrze 0-0 Raków Częstochowa
- 20/04/2024 Raków Częstochowa 0-1 Górnik Zabrze
- 22/10/2023 Górnik Zabrze 2-1 Raków Częstochowa
+ 2 trận khác