Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ gồm 12 đội sau 10 vòng. FC Lugano dẫn đầu với 28 điểm sau 10 trận, hơn BSC Young Boys 6 điểm. FC Lugano và BSC Young Boys là những đội chưa thua trận nào. BSC Young Boys ghi 33 bàn, nhiều nhất giải; FC Lugano mới để thủng lưới 7 bàn. VĐQG Thuỵ Sĩ nổ 3,8 bàn mỗi trận sau 10 vòng, thuộc nhóm giải nhiều bàn. Đội đầu bảng FC Lugano thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WWWDW, trận mới nhất ở bên trái). Trận thắng đậm nhất trong 60 kết quả gần đây: BSC Young Boys thắng 6-0 trên sân FC Thun ngày 2/8. Điểm có được qua 33 vòng đầu không bị cắt hay chia, đi nguyên sang giai đoạn hai. Kế tiếp, FC Luzern (hạng 8) tiếp FC Zürich (hạng 5) lúc 23h00 ngày 24/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Thuỵ Sĩ
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 7 – Tháng 5 (chia nhóm sau vòng 33)
- Số đội
- 12
- Đang dẫn đầu
- FC Lugano
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Thuỵ Sĩ
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | WWWDW |
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | WWDDW |
| 3 | | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | LDWWW |
| 4 | | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | WWLLW |
| 5 | | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | WDWDL |
| 6 | | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | WLWWL |
| 7 | | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | LLWLL |
| 8 | | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | LWLDW |
| 9 | | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | LWLLL |
| 10 | | 10 | 3 | 0 | 7 | 0 | 9 | WLLWL |
| 11 | | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | LLLWD |
| 12 | | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | LLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Thuỵ Sĩ
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Samuel Essende | BSC Young Boys | 11 | 10 |
| 2 | Marcel Monsberger | FC Vaduz | 6 | 10 |
| 3 | Winsley Boteli Mokango | FC Sion | 6 | 10 |
| 4 | Žan Celar | Basel | 6 | 10 |
| 5 | Christian Fassnacht | BSC Young Boys | 5 | 8 |
| 6 | Daniel Dos Santos | FC Lugano | 4 | 10 |
| 7 | Daniel Mikołajewski | FC Luzern | 4 | 8 |
| 8 | Dereck Moncada | FC Lugano | 4 | 10 |
| 9 | Juan Cabrera | FC Vaduz | 4 | 10 |
| 10 | Kingstone Mutandwa | Servette FC | 4 | 6 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Thuỵ Sĩ
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lutfi Dalipi | FC Vaduz | 9 | 10 |
| 2 | Alvyn Sanches | BSC Young Boys | 4 | 10 |
| 3 | Anto Grgić | FC Lugano | 4 | 10 |
| 4 | Asane Sow | Basel | 4 | 7 |
| 5 | Furkan Dursun | FC Thun | 4 | 8 |
| 6 | Josias Lukembila | FC Sion | 4 | 10 |
| 7 | Kazeem Olaigbe | Basel | 4 | 10 |
| 8 | Winsley Boteli Mokango | FC Sion | 4 | 10 |
| 9 | Antonios Papadopoulos | FC Lugano | 3 | 10 |
| 10 | Beckham Castro | FC Lugano | 3 | 10 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 25/10
VĐQG Thuỵ Sĩ
CN, 01/11
VĐQG Thuỵ Sĩ
Kết quả gần đây
CN, 11/10
VĐQG Thuỵ Sĩ
Thứ 7, 10/10
VĐQG Thuỵ Sĩ
CN, 20/09
VĐQG Thuỵ Sĩ
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 17/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ: hỏi nhanh về đại chiến FC St. Gallen 1879 - FC Lugano
Khi nào FC St. Gallen 1879 gặp FC Lugano?
Lúc 20h00 ngày 8/11; FC St. Gallen 1879 đang xếp thứ 4, FC Lugano thứ 1 ở VĐQG Thuỵ Sĩ.
Khi nào FC Lugano ra sân lần tới?
FC Lugano làm khách của FC Thun lúc 20h00 ngày 25/10. FC Thun hiện xếp thứ 9.
Phong độ Basel tệ tới đâu?
Basel thua 4/5 trận gần nhất (LLWLL, trận mới nhất ở bên trái).
Đội nào đang đứng cuối VĐQG Thuỵ Sĩ?
FC Lausanne-Sport, mới có 6 điểm sau 10 trận.
VĐQG Thuỵ Sĩ gần đây nổ bao nhiêu bàn?
228 bàn sau 60 trận, tức 3,8 bàn mỗi trận; 46 trận vượt mốc hai bàn, 41 trận VĐQG Thuỵ Sĩ có cả hai đội ghi bàn.