Bảng xếp hạng Campeonato de Portugal — Thứ hạng mới nhất
56 đội Campeonato de Portugal chia thành 4 bảng, phần lớn đã đá 5 trận. Năm trận gần nhất của FC Vinhais đều là thất bại. SC Braga B ghi 11 bàn, nhiều nhất giải; CD Celoricense mới để thủng lưới 2 bàn. Chaves B thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WWWWL, trận mới nhất ở bên trái). Trận thắng đậm nhất trong 38 kết quả gần đây: FC Alverca B thắng AD Fazendense 5-0 ngày 27/9. Có 14/38 trận Campeonato de Portugal gần đây kết thúc hòa, tỷ lệ hòa cao. Những cái tên dự giải gồm ba đội rớt từ Liga 3, các nhà vô địch của giải cấp quận và vùng, cộng phần còn lại đã trụ từ mùa trước, trong đó có đội B của vài đội bóng lớn. Kế tiếp, Real SC gặp Juventude SC lúc 21h00 ngày 24/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Bồ Đào Nha
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 6 (hai giai đoạn)
- Số đội
- 56
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 12 | WWWWL |
| 2 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 | WWDDW |
| 3 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 11 | WDWDW |
| 4 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 | LWWDW |
| 5 | | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 9 | LWLWW |
| 6 | | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 9 | WDDWD |
| 7 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 8 | DWLDW |
| 8 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 8 | DLWWD |
| 9 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | DDWLL |
| 10 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | DLLWL |
| 11 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | DLLLW |
| 12 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | LLWLL |
| 13 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | DDLLL |
| 14 | | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 1 | 0 | +8 | 13 | DWWWW |
| 2 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 11 | WWDWD |
| 3 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 11 | WDWWD |
| 4 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 8 | DWDWL |
| 5 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 8 | WLWDD |
| 6 | | 5 | 1 | 4 | 0 | +1 | 7 | DWDDD |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | LWLWD |
| 8 | | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 6 | DDLDW |
| 9 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | LDWLD |
| 10 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | WLDLD |
| 11 | | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | DDDLD |
| 12 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | DLLLW |
| 13 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 1 | LDLLL |
| 14 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | LDLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 12 | WWWWL |
| 2 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 11 | WDDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | DWWLW |
| 4 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 | LDWWW |
| 5 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 | LWWWD |
| 6 | | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 9 | WLWLW |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 7 | DWLWL |
| 8 | | 5 | 1 | 4 | 0 | +1 | 7 | DWDDD |
| 9 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | WDWLL |
| 10 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | LLLWD |
| 11 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 0 | 3 | LWLLL |
| 12 | | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | DLDLD |
| 13 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 | WLLLL |
| 14 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | LLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 10 | WDLWW |
| 2 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | LWWWD |
| 3 | | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 10 | WDDDD |
| 4 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 8 | WLDDW |
| 5 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 8 | DWDLW |
| 6 | | 5 | 1 | 4 | 0 | +1 | 7 | DDDDW |
| 7 | | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | DDWLD |
| 8 | | 5 | 1 | 3 | 1 | -4 | 6 | WDDDL |
| 9 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | LWDDL |
| 10 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | DDWLL |
| 11 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | LWLDL |
| 12 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | WDLL |
| 13 | | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | LDDDD |
| 14 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | LLDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 25/10
Campeonato de Portugal
Kết quả gần đây
CN, 11/10
Campeonato de Portugal
Cập nhật lần cuối: 04:24 · 19/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Campeonato de Portugal được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng Campeonato de Portugal: hỏi nhanh về bàn thắng
Sau 5 vòng, mỗi trận Campeonato de Portugal có mấy bàn?
2,5 bàn. SC Braga B ghi nhiều nhất với 11 bàn.
Campeonato de Portugal gần đây nổ bao nhiêu bàn?
88 bàn sau 38 trận, tức 2,3 bàn mỗi trận; 16 trận vượt mốc hai bàn, 15 trận Campeonato de Portugal có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của Campeonato de Portugal kết thúc thế nào?
Santa Clara Azores B thắng GD Alcochetense 2-0, ngày 11/10.