JD Lajense thắng GD Portel 2-1 ở Campeonato de Portugal (Bảng D · Vòng 9), đá lúc 22:00 ngày 28/11/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
8 Dứt điểm 7
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 13 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 |
Thống kê trận đấu
1.61 0.77 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
8 7 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
8 7 Phạt góc
25 23 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 M. Popescu -
20 F. Pinho -
18 V. D. A. Soares -
98 G. Moreira -
23 T. F. Ávila -
14 A. Niang -
15 B. K. Kamwa -
17 F. M. Ponte
Dự bị
-
13 J. P. F. Pereira -
21 P. H. F. N. Souza -
11 G. M. Pereira -
2 E. T. Crump -
4 D. Borralho -
20 T. R. Simão -
14 H. A. S. L. Soares -
27 D. Matos -
69 M. S. S. R. Alentado
JD Lajense
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Rui Santos TM | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 |
| 4 Diogo Careca HV | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 30/36 | 0 | 0 |
| 3 Francisco Machado HV | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 0 |
| 2 Daniel Ferreira Spencer Pereira HV | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 |
| 5 João Teixeira Lima HV | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 0 | 0 |
| 10 Gustavo Martins TV | 90' | – | 1 | 0 | 2/4 | 25/32 | 1 | 0 |
| 6 Atila Fontinha TV | 90' | – | 0 | 0 | 0/1 | 23/30 | 0 | 0 |
| 11 Kell TV | 69' | – | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 1 | 0 |
| 8 Ragner TV | 64' | – | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 2 | 0 |
| 7 Costinha TV | 64' | – | 0 | 0 | 0/0 | 9/15 | 1 | 2 |
| 19 Madalin Popescu TV DB | 33' | – | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 |
| 18 Vasco Dimas Amaral Soares TV DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
| 9 Toro TĐ | 90' | – | 1 | 0 | 1/2 | 9/18 | 1 | 0 |
| 20 Franco Pinho TĐ DB | 28' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
GD Portel
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Diogo Águas TM | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Igor Costa Vasconcellos HV | 90' | – | 0 | 1 | 0/1 | 23/29 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Diogo Braizinha Lourenço HV | 90' | – | 0 | 0 | 0/1 | 20/30 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Ivanilson Manuel Lopes Semedo HV | 90' | – | 0 | 0 | 0/2 | 7/13 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Tiago Bandeiras dos Santos HV | 85' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/12 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Gonçalo Martins Pereira HV DB | 12' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Marco Grave TV | 90' | – | 1 | 0 | 1/1 | 8/16 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Clésio Gomes TV | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 12/22 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Nélson Henrique Machado da Silva TV | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Angelico Jenney Dangervil TV | 68' | – | 0 | 0 | 0/1 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Warlley Drumond TV | 65' | – | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 13 João Pedro Fernandes Pereira TV DB | 33' | – | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Pedro Henrique Ferreira Nunes Souza TV DB | 29' | – | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Flávio Ailson da Silva Nogueira TĐ | 90' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Toro 1-0
27'
39'
W. Drumond Phạm lỗi
42'
I. C. Vasconcellos Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-0
A. Fontinha Phản ứng trọng tài
54'
55'
M. Grave 1-1 kiến tạo: I. C. Vasconcellos
56'
I. M. L. Semedo Phản ứng trọng tài
63'
vào: J. P. F. Pereira, ra: W. Drumond
vào: M. Popescu, ra: Ragner
63'
67'
vào: P. H. F. N. Souza, ra: A. J. Dangervil
G. Martins 2-1 (P)
76'
83'
vào: G. M. Pereira, ra: T. B. d. Santos
vào: V. D. A. Soares, ra: Toro
89'
90'
I. M. L. Semedo Phạm lỗi
G. Martins Phạm lỗi
90'+2
90'+4
P. H. F. N. Souza Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 JD Lajense 0 Hòa 0 GD Portel
3.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng JD Lajense
0% Tỷ lệ thắng GD Portel
Những lần gặp gần nhất
- 28/11/2026 JD Lajense 2-1 GD Portel
Bảng xếp hạng Campeonato de Portugal · Group D (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 10-3 | +7 | 10 | WDLWW |
| 2 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 11-5 | +6 | 10 | LWWWD |
| 3 | | 6 | 2 | 4 | 0 | 9-5 | +4 | 10 | WDDDD |
| 4 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 9-7 | +2 | 8 | WLDDW |
| 5 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 6-4 | +2 | 8 | DWDLW |
| 6 | | 5 | 1 | 4 | 0 | 9-8 | +1 | 7 | DDDDW |
| 7 | | 6 | 2 | 1 | 3 | 9-9 | 0 | 7 | LWLDL |
| 8 | | 5 | 1 | 3 | 1 | 4-4 | 0 | 6 | DDWLD |
| 9 | | 5 | 1 | 3 | 1 | 4-8 | -4 | 6 | WDDDL |
| 10 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 7-8 | -1 | 5 | LWDDL |
| 11 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 7-10 | -3 | 5 | DDWLL |
| 12 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 5-6 | -1 | 4 | WDLL |
| 13 | | 6 | 0 | 4 | 2 | 7-11 | -4 | 4 | LDDDD |
| 14 | | 5 | 0 | 2 | 3 | 2-11 | -9 | 2 | LLDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Kết quả bảng d · vòng 8 Campeonato de Portugal
- 08/11 18:00 Imortal Deportivo Clube vs Santa Clara Azores B
- 08/11 22:00 1º Dezembro vs Juventude SC
- 08/11 22:00 GD Alcochetense vs JD Lajense
- 08/11 22:00 GD Lagoa vs Real SC
- 08/11 22:00 GD Portel vs Amora FC
- 08/11 22:00 SC Mineiro Aljustrelense vs FC Serpa
- 08/11 22:00 SU Sintrense vs Vitória de Setúbal