CF União de Lamas
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Campeonato de Portugal Bảng B
CF União de Lamas đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội tại Campeonato de Portugal, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
União Lamas là đội bóng nước nào?
Sân nhà của União Lamas, đội bóng Bồ Đào Nha, là Estádio Comendador Henrique Amorim. Khán đài Estádio Comendador Henrique Amorim có 12.000 chỗ ngồi.
Vị trí của União Lamas mùa 19/20
União Lamas giữ vị trí thứ 8 mùa 19/20. Đội có 9 thắng, 6 hoà và 11 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
União Lamas thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây União Lamas thua AD Camacha 0-3 trên sân nhà và hoà UD Sousense 3-3. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Khoảng cách của União Lamas với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, União Lamas nằm giữa Vila Meã và Salgueiros. Đội đầu bảng Rebordosa đang hơn 25 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của União Lamas
Trung bình mỗi trận União Lamas ghi 1,0 bàn và nhận 1,3 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Santiago Sousa | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Meneses | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Lourenço Pinto | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rodrigo Braga | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Tomás Santos | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Diogo Santos | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Daniel Rodriguez | Hậu vệ | Colombia |
| 8 | Nuno Aparício | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | Bela Tavares | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Mário Cardoso | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Alex Brandão | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 13 | Hugo Almeida | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 13 | Rúben Loureiro | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 17 | Batistuta | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | João Moreira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Rúben Ferreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 26 | Pereirinha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 36 | Daniel Almeida | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 75 | João Barros | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 79 | Fernando Príncipe | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 80 | Filipe Leite | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |