Estrela Calheta FC
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Campeonato de Portugal Bảng B
Estrela Calheta FC đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội tại Campeonato de Portugal, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Estrela Calheta FC đứng thứ mấy tại Campeonato de Portugal?
Estrela Calheta FC xếp thứ 10 trong số 14 đội tại Campeonato de Portugal. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Estrela Calheta FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Estrela Calheta FC nằm giữa CF União de Lamas và SC Beira-Mar. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off trụ hạng. Ngôi đầu của AD Ovarense còn xa 8 điểm.
Phong độ gần đây của Estrela Calheta FC
Hai vòng vừa rồi, Estrela Calheta FC thắng UD Sousense 3-1 và thua AD Castro Daire 0-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Estrela Calheta FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Estrela Calheta FC mùa 26/27. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Đội ghi nhiều hơn chỉ số bàn thắng kỳ vọng khoảng 0,3 bàn mỗi trận.
Hồ sơ đội bóng Estrela Calheta FC
Estrela Calheta FC là một đội bóng Bồ Đào Nha. Đội tranh tài ở bảng B của giải.
Lịch thi đấu sắp tới của Estrela Calheta FC
Lịch thi đấu đưa Estrela Calheta FC về sân nhà tiếp CF União de Lamas lúc 17h30 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 9 ở bảng B với 5 điểm. CF União de Lamas có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | João Saldanha | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Bernardo Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Milton Santos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Luís Lira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Diogo Vasconcelos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Tony Coelho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Emanuel Barbosa | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Nuno Teixeira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Francisco Abreu | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Carvalho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Ricardo Fernandes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | José Menezes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | João Sebastião | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Agrela | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | João Vieira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Dino | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Nuno Zacarias | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | João Abreu | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Marco Gouveia | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Ruben Ferreira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Wellyson Nunes | Hậu vệ | Brazil |
| - | Cristiano Vasconcelos | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | João Canha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Dinarte Martins | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Roberto Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Flávio Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Marco Jesus | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Miguel Sousa | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Hélder Andrade | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | José Jesus | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Marco Abreu | Bồ Đào Nha | |
| - | António Andrade | Bồ Đào Nha | |
| - | Luís Pestana | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Renato Justo Leite Gomes Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 15 | Xudi | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Cláudio Teixeira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Paulo Renato Andrade | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 98 | Peterson | Tiền đạo | Brazil |