Sertanense
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Campeonato de Portugal Bảng C
Sertanense đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội tại Campeonato de Portugal, với 3 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sertanense thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Sertanense hoà CF Marialvas 0-0 trên sân khách và thua O Elvas CAD 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích mùa 26/27 của Sertanense
Sertanense vẫn chưa thắng trận nào tại Campeonato de Portugal sau 5 vòng. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng C. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm.
Sertanense hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Sertanense bằng điểm FC Alverca B và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off trụ hạng. Ngôi đầu của Oliveira Hospital còn xa 9 điểm.
Sertanense ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Sertanense ghi 3 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 26/27. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Hồ sơ đội bóng Sertanense
Sertanense là đội bóng Bồ Đào Nha, mùa 26/27 thi đấu tại Campeonato de Portugal. Đội nằm ở bảng C tại Campeonato de Portugal.
Trận kế tiếp của Sertanense
Trận kế tiếp tại Campeonato de Portugal, Sertanense tiếp CD Fátima lúc 22h00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). CD Fátima bước vào trận khi đứng thứ 10 ở bảng C với 4 điểm. CD Fátima có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tiago Trindade | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | António Carlos Vaz Martins | ||
| - | Djeferson Costa | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| - | Mamade Fernandes | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| - | Vilas Boas | Tiền đạo | Brazil |
| - | Rodrigo Mota | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Rodrigo Sebastião | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Baio Da Silva | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| - | João Ferreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Tiago Santos | Tiền vệ | Brazil |
| - | Afonso Gonçalves | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Aécio Vital Sanhá Fati | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| - | João Tomás | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Diogo Serra | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rodrigo Engenheiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rodrigo António | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | João Costa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Leandro Santos | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Afonso Castelinho | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | David Lopes | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Baio | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 3 | Rafael Possidónio | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Mamadu Queta | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 4 | Bantchoe Mendonça | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | Paulo César | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Pedro Macedo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Tomás Cabaço | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Rodrigo Pacheco | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Ivo Cruz | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 12 | Rúben Rebola | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 12 | Tomás Prost | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 14 | António Carreiro | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 14 | Saliu Camará | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 15 | Iago Figueiredo | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Alexandre Lopes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Simão Sousa | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 19 | Isaac Cisse | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 22 | Zacarias Seque | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 30 | Daniel Xavier | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 33 | Paulo Ribeiro | Tiền vệ | Brazil |
| 39 | Tomás Brito | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 71 | Hugo Figueiredo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 90 | Carlos Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |