Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha — BXH, thứ hạng, điểm số
20 đội Hạng Ba Bồ Đào Nha chia thành 2 bảng, phần lớn đã đá 6 trận. C.F. Os Belenenses vừa ghi nhiều nhất (15 bàn) vừa thủng lưới ít nhất (4 bàn). C.F. Os Belenenses là đội duy nhất chưa thua sau 6 trận. C.F. Os Belenenses thắng 4 trong 5 trận gần nhất (DWWWW, trận mới nhất ở bên trái). Trận thắng đậm nhất trong 60 kết quả gần đây: C.F. Os Belenenses thắng UD Santarém 5-0 ngày 22/8. Mỗi trận Hạng Ba Bồ Đào Nha có trung bình 2,5 bàn sau 6 vòng. Tám đội đầu bảng của hai nhóm, mỗi nhóm bốn, hợp thành vòng thăng hạng: hai đội đứng đầu nhóm ấy thẳng tiến Liga Portugal 2, riêng đội thứ ba còn phải đấu tay đôi với đội đứng thứ 16 ở giải phía trên mới có vé. Kế tiếp, Paços de Ferreira gặp Leça FC lúc 01h30 ngày 24/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Bồ Đào Nha
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (hai giai đoạn)
- Số đội
- 20
Bảng xếp hạng đầy đủ Hạng Ba Bồ Đào Nha — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | DWWLW |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | WWLWL |
| 3 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | LWDWL |
| 4 | | 6 | 2 | 3 | 1 | +4 | 9 | DLWDW |
| 5 | | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 9 | LLLWW |
| 6 | | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 | DWDLW |
| 7 | | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | WDDLL |
| 8 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | LLDDW |
| 9 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | WDDLL |
| 10 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | DLDWL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Hạng Ba Bồ Đào Nha — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | +11 | 16 | DWWWW |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | +8 | 13 | WLWWD |
| 3 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | DWLWD |
| 4 | | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | DLWLD |
| 5 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | LLWWL |
| 6 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | LWWLD |
| 7 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | WWLLD |
| 8 | | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | DDLLD |
| 9 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | LDLWD |
| 10 | | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | WLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Hạng Ba Bồ Đào Nha
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bruninho | C.F. Os Belenenses | 3 | 6 |
| 2 | Diego Fernandes | Leça FC | 3 | 5 |
| 3 | Diogo Leitão | C.F. Os Belenenses | 3 | 6 |
| 4 | Francisco Canário | USC Paredes | 3 | 6 |
| 5 | Franco Almara | USC Paredes | 3 | 6 |
| 6 | Gonçalo Chaves | Caldas SC | 3 | 6 |
| 7 | Helder Suker | Atletico CP | 3 | 6 |
| 8 | Ká Semedo | AD Marco 09 | 3 | 6 |
| 9 | Mathias Tepe | Vitória SC B | 3 | 6 |
| 10 | Moisés Conceiçao | SC Vianense | 3 | 6 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 24/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
CN, 25/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Kết quả gần đây
CN, 11/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 7, 10/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Cập nhật lần cuối: 14:36 · 18/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha: hỏi nhanh về phong độ Varzim SC
Phong độ Varzim SC tệ tới đâu?
Varzim SC thua 3/5 trận gần nhất (LLLWW, trận mới nhất ở bên trái).
Hạng Ba Bồ Đào Nha gần đây nổ bao nhiêu bàn?
149 bàn sau 60 trận, tức 2,5 bàn mỗi trận; 29 trận vượt mốc hai bàn, 29 trận Hạng Ba Bồ Đào Nha có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của Hạng Ba Bồ Đào Nha kết thúc thế nào?
AD Fafe hòa CD Trofense 2-2, ngày 11/10.