Varzim SC
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng A
Varzim SC đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Varzim SC
Trận gần nhất, Varzim SC thua SC São João Ver 1-2 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Varzim SC xếp hạng ra sao?
Varzim SC trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 5. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Đội thi đấu ở bảng A của giải.
Varzim SC đang bám đuổi những ai?
Vị trí thứ 5 đang nằm trong nhóm đua trụ hạng. Đội đầu bảng USC Paredes đang hơn 4 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Varzim SC
Hàng công Varzim SC đứng thứ 3 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha với 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Varzim SC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Varzim SC thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Chân sút chủ lực của Varzim SC
Chân sút chủ lực của Varzim SC là Diogo Rebelo, tác giả của 2 bàn. Chân sút này đã đá 6 trận với 419 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng Varzim SC
Varzim SC là một đội bóng Bồ Đào Nha. Ở giải này, đội được xếp vào bảng A. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Varzim.
Lịch thi đấu sắp tới của Varzim SC
Trận kế tiếp tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, Varzim SC tiếp Vitória SC B lúc 01h00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam). Vitória SC B bước vào trận khi đứng thứ 8 ở bảng A với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, Vitória SC B có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Miguel Vila Cova | Bồ Đào Nha | |
| - | Francisco Lopes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Francisco Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Jordão Cardoso | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Andre Guedes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Pedro Nuno | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Álvaro Milhazes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | Rúben Oliveira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Daniel Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 14 | Renan Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 18 | Stitch | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 19 | Rodrigo Pereira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 20 | Marcelo Cunha | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 20 | Pedro Matos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 25 | João Couto | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 26 | Rúben Fernandes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 26 | Kauã Oliveira | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Boloto | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | David Peres Polito | Tiền vệ | Brazil |
| 44 | Miguel Vila Cova | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 46 | Dani Benchi | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 49 | Pedro Costa | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 50 | Gustavo Ramalho | Thủ môn | Brazil |
| 51 | Mouhamed Mbaye | Thủ môn | Senegal |
| 55 | Diogo Rebelo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 71 | Luís Filipe | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 95 | Tim Sousa | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |