AD Marco 09
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng A
AD Marco 09 đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
AD Marco 09 đứng thứ mấy tại Hạng Ba Bồ Đào Nha?
AD Marco 09 tích được 10 điểm sau 6 vòng tại Hạng Ba Bồ Đào Nha. Thành tích mùa 2026 là 3 thắng, 1 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của AD Marco 09
Trên bảng xếp hạng, AD Marco 09 nằm giữa Leça FC và AD Fafe. Ngôi đầu của USC Paredes còn xa 3 điểm.
AD Marco 09 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của AD Marco 09 đang là +1. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của AD Marco 09
AD Marco 09 ghi 5 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
AD Marco 09 trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo AD Marco 09 là Ká Semedo với 3 pha lập công. Anh có 6 lần ra sân mùa 2026. Chừng ấy chiếm khoảng 50% số bàn của toàn đội.
Mạch trận hiện thời của AD Marco 09
Gần đây AD Marco 09 thua Leça FC 0-2 trên sân khách và thắng FC Maia Lidador 1-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Giới thiệu AD Marco 09
AD Marco 09 là một đội bóng Bồ Đào Nha. Người hâm mộ quen gọi đội là Marco 09. Đội tranh tài ở bảng A của giải.
AD Marco 09 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
AD Fafe là đối thủ kế tiếp của AD Marco 09 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, trận sân nhà bắt đầu lúc 18h00 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam. AD Fafe hiện đứng thứ 4 ở bảng A với 9 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của AD Fafe là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tomé Teixeira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Lucas Couto | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Dudu | Tiền vệ | Brazil |
| - | Maycon Douglas | ||
| - | Luis Miguel Garro Lopez | Tiền đạo | Colombia |
| 2 | Victor Thiago | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Chicao | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Fábio Pacheco | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Maycon | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Gustavo Lobo | Tiền đạo | Brazil |
| 7 | Pepê | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Erivaldo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 9 | Ká Semedo | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 14 | Pedro Paulo Da Silva Medeiros | Tiền đạo | Brazil |
| 17 | José Gata | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Lucas Henrique | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Francisco Fernandes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Ben Traoré | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 21 | Carlos Pedrosa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | João Guilherme | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Luis Garro | Tiền đạo | Colombia |
| 26 | Zé Couto | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 28 | Fábio Sambú | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 28 | Pedro Ribeiro | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 32 | Thalles | Tiền đạo | Brazil |
| 32 | Rodrigo Rêgo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 35 | João Pedro | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 64 | Tiago Martins | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 77 | Ronaldo Barrett | Hậu vệ | Jamaica |
| 82 | Jhonnys Guerrero | Hậu vệ | Colombia |
| 96 | Rúben Rendeiro | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 99 | Bruma | Tiền đạo | Guinea-Bissau |