Atletico CP
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng B
Atletico CP đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atletico CP xếp hạng ra sao?
Atletico CP xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Đội thi đấu ở bảng B của giải. Thành tích mùa 2026 là 4 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Khoảng cách của Atletico CP với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Atletico CP nằm giữa C.F. Os Belenenses và UD Oliveirense.
Phong độ gần đây của Atletico CP
Atletico CP khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Caldas SC 4-1, thắng GD Lagoa 4-1 và thua C.F. Os Belenenses 0-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 18 bàn và nhận 4 bàn. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Atletico CP tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Atletico CP đang là +8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Chân sút chủ lực của Atletico CP
Chân sút chủ lực của Atletico CP là Helder Suker, tác giả của 3 bàn. Anh có 6 lần ra sân mùa 2026. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được.
Atletico CP trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atletico CP 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Atletico CP
Atletico CP là một đội bóng Bồ Đào Nha. Đội thường được gọi ngắn là Atletico. Đội nằm ở bảng B tại Hạng Ba Bồ Đào Nha.
Lịch thi đấu sắp tới của Atletico CP
Lịch thi đấu đưa Atletico CP sang làm khách của Louletano DC lúc 22h00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Louletano DC bước vào trận khi đứng thứ 5 ở bảng B với 7 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Louletano DC là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Edgar Pacheco | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Solo Traoré | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Santiago Hernández | Tiền đạo | Colombia |
| - | Montez | Thủ môn | |
| - | Francisco Rocha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Vicente Cravo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Diogo Lino | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rafael Tavares | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Basto | ||
| - | Santiago Hernández | ||
| - | Eric Oliveira | ||
| 2 | Janico | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 2 | Frederico Duarte | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Francisco Alves Chico | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Duarte Henriques | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Bura | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Dinis Pereira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Vicente Durand | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Gabriel Costa | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Catarino | ||
| 6 | Pedro Jesus | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Kiko | ||
| 8 | César Sousa | Tiền vệ | Angola |
| 8 | Rodrigo Bastardinho | ||
| 9 | Helder Suker | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 10 | Caleb | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | Guilherme Vieira | ||
| 11 | Delcio | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 11 | Joao Coelho | ||
| 18 | Ricardo Dias | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Francisco Verjaga | ||
| 20 | Rodrigo Pereira | Hậu vệ | |
| 22 | Nuno Hidalgo | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 28 | Ekanga Ondoa | ||
| 28 | Mohamed Konate | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 29 | David Dinamite | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 30 | Eduardo Monteiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 33 | Alisson Calegari | Hậu vệ | Brazil |
| 38 | Caio Santana | Tiền đạo | Brazil |
| 38 | Joãozinho | ||
| 47 | Pedro Ramos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 50 | Nuno Pereira Gaspar | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 51 | Andre Santos | ||
| 59 | Tom Auvre | Tiền đạo | Pháp |
| 72 | Nicolas Souza | Tiền đạo | Brazil |
| 79 | Bernardo Lourenço | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 79 | Diego Arezes | ||
| 81 | José Bolivar | Thủ môn | Venezuela |
| 99 | Rodrigo Dias | Thủ môn | Bồ Đào Nha |