Paços de Ferreira
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng A
Paços de Ferreira đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Paços de Ferreira
Cuộc chiến trụ hạng tại Hạng Ba Bồ Đào Nha đang có Paços de Ferreira, đội đứng thứ 9. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng A. Thành tích mùa 2026 là 1 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Vị trí Paços de Ferreira so với phần còn lại của bảng
Paços de Ferreira và CD Trofense đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng. Ngôi đầu của USC Paredes còn xa 8 điểm.
Paços de Ferreira thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Paços de Ferreira tới kết quả thắng Vitória SC B 1-0. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Paços de Ferreira chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Paços de Ferreira chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 1 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Chân sút chủ lực của Paços de Ferreira
Paços de Ferreira đang trông nhiều vào Higor Platiny, người đã ghi 2 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%. Anh có 6 lần ra sân mùa 2026.
Paços de Ferreira là đội bóng nước nào?
Paços de Ferreira lấy Estádio Capital do Móvel ở Paços de Ferreira làm sân nhà. Đội nằm ở bảng A tại Hạng Ba Bồ Đào Nha. Đội thuộc làng bóng đá Bồ Đào Nha.
Hàng công và hàng thủ Paços de Ferreira
Số bàn thua của Paços de Ferreira dừng ở 10 sau 6 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm.
Paços de Ferreira gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Paços de Ferreira về sân nhà tiếp Leça FC trên sân Estádio Capital do Móvel lúc 22h00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 ở bảng A với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Leça FC là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cristiano Pereira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Tomás Podstawski | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Tomás Castro | Bồ Đào Nha | |
| - | Bubacar Djaló | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Tiago Mesquita | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Higor Platiny | Tiền đạo | Brazil |
| - | José Anunciação | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Ianis Vulpe | Tiền vệ | Romania |
| - | Sacra | ||
| - | Marcão | Hậu vệ | |
| 1 | Pedro Rafael Oliveira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 3 | Diegão | Hậu vệ | Brazil |
| 9 | João Pedro Jotta | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Miguel Falé | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | José Sacramento | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 15 | Wesley Junio | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Leandro Dias | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 26 | Nuno Cunha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 29 | Tiago Cerveira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 33 | Marcão | Hậu vệ | Brazil |
| 38 | Gabriel Coelho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 43 | João Sidónio | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 55 | Caio Rafael | Tiền vệ | Brazil |
| 70 | Vitinho | Tiền vệ | Brazil |
| 76 | Tiago Queiroz | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Rafael Vieira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 80 | João Neto | Tiền vệ | Brazil |
| 85 | Diogo Castro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 88 | Chico Ramos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 89 | Nilton Cardoso | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 90 | Iuri Moreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |