Sint-Truidense VV thắng FC Iberia 1999 2-0 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stayen.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
Sint-Truidense VV 67% - Hòa 19%
-
FC Iberia 1999 15%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng67%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
20 Dứt điểm 4
4 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 |
| 33 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 8,4 Ilias Sebaoui Sint-Truidense VV
- 8,3 Visar Musliu Sint-Truidense VV
- 8,2 Robert-Jan Vanwesemael Sint-Truidense VV
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 67%
Sint-Truidense VV 67% Hòa 19% 15% FC Iberia 1999
xG dự kiến 2.09 - 1.00
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.579%
Tài 3.537%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sint-Truidense VV (67%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.36 | 4.75 | 6.25 |
| Đồng thuận | 1.36 | 4.75 | 6.25 |
Thống kê trận đấu
1.73 0.15 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
20 4 Dứt điểm
5 1 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
4 0 Phạt góc
24 11 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
35 Y. Ngoy -
21 M. Lendfers -
27 J. K. Mbambi -
4 K. Takai -
33 A. Diriken -
3 T. Hata -
22 W. Janssens -
71 R. Araki -
99 S. Shinkawa -
77 O. Diouf -
38 K. Matsuzawa -
19 F. S. Soelle
Dự bị
-
16 R. Kurtanidze -
1 T. Megrelishvili -
30 N. Bochorishvili -
33 Z. M. Tibue -
22 S. Figueredo -
40 G. Kobuladze -
11 A. Bartishvili -
23 E. Kuliiev -
14 A. Alhassan -
27 G. Kutsia -
17 S.Ende -
29 L. Chikhradze
Chơi hay nhất
8,4 Ilias Sebaoui Sint-Truidense VV
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,3 Visar Musliu Sint-Truidense VV
2 lần tắc bóng
8,2 Robert-Jan Vanwesemael Sint-Truidense VV
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
Sint-Truidense VV
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Léo Kokubo TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 0 | 1 |
| 26 Visar Musliu HV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 86/87 | 0 | 2 | 0 |
| 60 Robert-Jan Vanwesemael HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 53/60 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Joedrick Pupe HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 46/50 | 2 | 6 | 0 |
| 5 Shogo Taniguchi C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 63/70 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Nelson Ishiwatari TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/3 | 60/64 | 1 | 6 | 0 |
| 14 Ryan Merlen TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 53/64 | 4 | 1 | 0 |
| 8 Abdoulaye Sissako TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 72/78 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Shion Shinkawa TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ilias Sebaoui TĐ | 89' | 8,4 | 1 | 0 | 1/4 | 45/53 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Nathanaël Mbuku TĐ | 84' | 7,1 | 0 | 0 | 1/5 | 41/47 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Samed Baždar TĐ | 79' | 7,5 | 0 | 1 | 0/2 | 28/34 | 5 | 0 | 0 |
| 19 Frederic Soelle Soelle TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 2/3 | 2 | 0 | 0 |
| 38 Kaito Matsuzawa TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
FC Iberia 1999
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Giorgi Makaridze TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/39 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Jemali Giorgi Jinjolava C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 52/62 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Vahid Selimović HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 80/87 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Aleksandre Amisulashvili HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/51 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Phillip Čančar HV | 84' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 48/58 | 0 | 2 | 0 |
| 33 Jean-Marc Tiboue HV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Bakar Kardava TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 43/49 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Nika Sikharulashvili TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Nikoloz Dadiani TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Andria Bartishvili TV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Giorgi Kutsia TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Giorgi Kobuladze TV DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Amiran Dzagania TĐ | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Lucas Cafe TĐ | 71' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/14 | 0 | 6 | 0 |
| 10 Zviad Natchkebia TĐ | 71' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Stephen Ende TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
N. Ishiwatari Công nhận bàn thắng
4'
R. Vanwesemael 1-0 kiến tạo: S. Baždar
11'
N. Ishiwatari Phạm lỗi
36'
Hết hiệp 1 · 1-0
F. D. Meyer Phản ứng trọng tài
63'
71'
vào: Z. M. Tibue, ra: L. Cafe
71'
vào: S.Ende, ra: Z. Natchkebia
vào: F. S. Soelle, ra: S. Baždar
79'
79'
vào: A. Bartishvili, ra: A. Dzagania
84'
vào: G. Kutsia, ra: N. Dadiani
84'
vào: G. Kobuladze, ra: P. Čančar
vào: K. Matsuzawa, ra: N. Mbuku
84'
I. Sebaoui 2-0 kiến tạo: F. S. Soelle
88'
vào: S. Shinkawa, ra: I. Sebaoui
90'+2
Kết thúc trận · 2-0