MKS Korona Kielce thắng Raków Częstochowa 3-2 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 9), đá lúc 19:45 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Exbud Arena.
Dự đoán nhanh
-
MKS Korona Kielce 43% - Hòa 27%
-
Raków Częstochowa 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.99 | 0.75 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.79 | X1.00 |
1 2.15 X 3.40 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
23 Dứt điểm 19
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -5 | 15 |
| 18 | | 11 | 2 | 0 | 9 | -11 | 6 |
Chơi hay nhất
- 9,3 Kacper Trelowski Raków Częstochowa
- 8,1 Camilo Mena MKS Korona Kielce
- 7,7 Michael Ameyaw MKS Korona Kielce
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
MKS Korona Kielce 43% Hòa 27% 30% Raków Częstochowa
xG dự kiến 1.39 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.576%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: MKS Korona Kielce (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.18 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.05 | 3.40 | 3.14 |
| Nguồn 12 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.28 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.30 | 3.25 | 3.00 |
| Nguồn 16 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.18 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 18 | 2.19 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.97 | 3.42 | 2.73 |
| Nguồn 22 | 2.25 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) | 3.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.08 | 3.04 | 2.92 |
| Nguồn 25 | 2.05 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 26 | 2.15 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 3.40 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
3.46 1.82 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
23 19 Dứt điểm
11 6 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
7 5 Phạt góc
6 16 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
67 N. Barczak -
22 M. Fassbender -
99 D. Bąk -
86 S. Gustafson -
87 R. Mamla -
44 C. Sotiriou -
24 B. Smolarczyk -
21 K. Ciszek -
8 M. Remacle -
9 S. Davidović -
7 D. Błanik -
10 Nono
Dự bị
-
44 B. Mirčetić -
99 A. Basse -
36 M. Perović -
88 Á. Molnár -
39 I. Brusberg -
71 T. Karić -
77 Didí Gaucho -
19 N. Zätterström -
23 K. Struski -
22 A. Ojo -
15 O. Kwiatkowski -
17 J. Jendryka
Chơi hay nhất
9,3 Kacper Trelowski Raków Częstochowa
8 lần cứu thua
8,1 Camilo Mena MKS Korona Kielce
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Michael Ameyaw MKS Korona Kielce
5 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
MKS Korona Kielce
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Xavier Dziekoński TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/31 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Ariel Mosór HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 35/37 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Slobodan Rubežić HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 32/39 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Marcel Pięczek HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 2 | 1 | 0 |
| 71 Wiktor Długosz HV | 70' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 17/21 | 2 | 2 | 0 |
| 67 Norbert Barczak HV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Michael Ameyaw TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 3/4 | 9/14 | 5 | 1 | 0 |
| 35 Kamil Jakubczyk TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 35/38 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Patrik Hellebrand TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 55/59 | 2 | 0 | 0 |
| 32 Ondrej Lingr TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 2/3 | 19/20 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Camilo Mena TV | 70' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 17/19 | 0 | 2 | 0 |
| 86 Simon Gustafson TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Mariusz Stępiński C TĐ | 80' | 7,3 | 2 | 0 | 3/5 | 10/16 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Morgan Fassbender TĐ DB | 20' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 0/1 | 0 | 3 | 0 |
| 99 Daniel Bąk TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 1 | 0 |
Raków Częstochowa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Trelowski C TM | 90' | 9,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 0 | 8 |
| 4 Stratos Svarnas HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 61/73 | 1 | 2 | 0 |
| 25 Bogdan Racovițan HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/55 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Arvid Brorsson HV | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 45/48 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Oskar Repka TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 1/2 | 44/49 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Jean Carlos Silva TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 36/44 | 3 | 0 | 0 |
| 5 Marko Bulat TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 36/40 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Tomasz Pieńko TV | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 32/39 | 1 | 2 | 0 |
| 44 Bogdan Mirčetić TV DB | 23' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 36 Marko Perović TV DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Ádin Molnár TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
| 80 Lamine Diaby-Fadiga TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/5 | 15/20 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Mahir Emreli TĐ | 80' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Patryk Makuch TĐ | 67' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 3 | 0 | 0 |
| 99 Adam Basse TĐ DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Isak Brusberg TĐ DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. Jakubczyk Phạm lỗi
7'
18'
M. Stępiński 1-0 (P)
20'
C. Mena 2-0 kiến tạo: W. Długosz
33'
Hết hiệp 1 · 2-0
56'
T. Pieńko Chơi bóng bằng tay
58'
M. Diaby 2-1 kiến tạo: O. Repka
M. Stępiński 3-1 (P)
62'
67'
vào: B. Mirčetić, ra: A. Brorsson
68'
vào: M. Perović, ra: T. Pieńko
vào: M. Fassbender, ra: C. Mena
70'
vào: N. Barczak, ra: W. Długosz
70'
80'
vào: I. Brusberg, ra: M. Emreli
vào: D. Bąk, ra: M. Stępiński
80'
82'
B. Mirčetić 3-2
90'+1
vào: S. Gustafson, ra: O. Lingr
90'+2
90'+4
B. Mirčetić Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (11 trận)
3 MKS Korona Kielce 2 Hòa 6 Raków Częstochowa
1.91 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng MKS Korona Kielce
55% Tỷ lệ thắng Raków Częstochowa
Những lần gặp gần nhất
- 08/05/2026 Raków Częstochowa 2-0 MKS Korona Kielce
- 09/11/2025 MKS Korona Kielce 1-4 Raków Częstochowa
- 18/05/2025 MKS Korona Kielce 1-1 Raków Częstochowa
- 24/11/2024 Raków Częstochowa 1-1 MKS Korona Kielce
- 14/03/2024 MKS Korona Kielce 0-2 Raków Częstochowa
- 17/12/2023 Raków Częstochowa 1-0 MKS Korona Kielce
- 07/05/2023 MKS Korona Kielce 1-0 Raków Częstochowa
- 23/10/2022 Raków Częstochowa 1-0 MKS Korona Kielce
+ 2 trận khác