Mito Hollyhock thắng Kyoto Sanga FC 3-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 3), đá lúc 17:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Sanga Stadium by KYOCERA.
Dự đoán nhanh
-
Kyoto Sanga FC 57% - Hòa 20%
-
Mito Hollyhock 24%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng57%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.78 | 1.00 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.14 | X0.65 |
1 2.05 X 3.30 2 3.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
15 Dứt điểm 15
1 Phạt góc 7
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
| 16 | | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Kyoto Sanga FC 57% Hòa 20% 24% Mito Hollyhock
xG dự kiến 2.26 - 1.50
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 70%
Cả 2 ghi bàn 65%
Tài 1.587%
Tài 3.550%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kyoto Sanga FC (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.10 | 3.30 | 3.50 |
| Nguồn 2 | 2.10 (kèo giảm) | 3.42 | 3.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.06 | 3.45 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.00 | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 5 | 2.05 | 3.25 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.75 |
| Nguồn 7 | 2.06 (kèo tăng) | 3.45 | 3.65 |
| Nguồn 8 | 2.07 | 3.30 | 3.50 |
| Nguồn 9 | 2.03 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 10 | 1.91 | 3.13 | 3.35 |
| Nguồn 11 | 2.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nguồn 12 | 2.05 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 13 | 2.01 | 3.25 | 3.50 |
| Nguồn 14 | 2.11 (kèo tăng) | 3.50 | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.04 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.06 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.03 | 3.41 | 3.45 |
| Nguồn 18 | 2.08 | 3.10 | 3.50 |
| Nguồn 19 | 2.10 | 3.30 | 3.60 |
| Nguồn 20 | 2.10 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 21 | 2.00 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 22 | 2.06 | 3.39 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.05 | 3.20 | 3.60 |
| Nguồn 24 | 2.05 | 3.35 | 3.40 |
| Nguồn 25 | 2.03 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.08 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.11 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.00 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 29 | 2.00 | 3.10 | 3.40 |
| Nguồn 30 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.05 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.45 |
| Nguồn 32 | 2.09 | 3.55 | 3.59 |
| Nguồn 33 | 2.05 | 3.35 | 3.50 |
| Nguồn 34 | 2.05 | 3.20 | 3.60 |
| Nguồn 35 | 2.10 | 3.30 | 3.50 |
| Nguồn 36 | 2.03 | 3.30 | 3.55 |
| Nguồn 37 | 2.04 | 3.30 | 3.50 |
| Nguồn 38 | 2.06 | 3.43 (kèo giảm) | 3.54 |
| Nguồn 39 | 2.00 | 3.40 | 3.40 |
| Nguồn 40 | 2.08 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 41 | 2.15 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 42 | 2.00 | 3.10 | 3.40 |
| Nguồn 43 | 2.09 | 3.40 | 3.20 |
| Nguồn 44 | 2.09 | 3.20 | 3.45 |
| Nguồn 45 | 2.11 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.06 | 3.34 | 3.48 |
| Nguồn 47 | 2.04 | 3.38 | 3.50 |
| Nguồn 48 | 2.04 | 3.40 | 3.20 |
| Nguồn 49 | 2.07 | 3.20 | 3.80 |
| Nguồn 50 | 2.00 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 51 | 2.09 | 3.38 | 3.64 |
| Nguồn 52 | 2.10 | 3.30 | 3.55 |
| Nguồn 53 | 2.00 | 3.20 (kèo tăng) | 3.50 |
| Nguồn 54 | 2.13 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.06 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.03 | 3.30 | 3.55 |
| Nguồn 57 | 2.07 | 3.50 | 3.55 |
| Nguồn 58 | 2.00 | 3.15 | 3.40 |
| Nguồn 59 | 2.06 | 2.97 | 3.25 |
| Nguồn 60 | 2.11 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.10 | 3.50 | 3.45 |
| Nguồn 62 | 2.05 | 3.20 | 3.60 |
| Nguồn 63 | 1.97 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nguồn 64 | 1.86 | 3.40 | 3.65 |
| Nguồn 65 | 2.03 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.02 | 3.20 | 3.55 |
| Nguồn 67 | 1.95 | 3.23 | 3.26 |
| Nguồn 68 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.05 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.30 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
1.16 1.19 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
15 15 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
1 7 Phạt góc
9 4 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 K. Nagata -
38 Maceió -
60 R. Yamanaka -
93 S. Nagasawa -
99 F. Honda -
21 K. Kakoi -
5 H. A. Tawiah -
10 S. Fukuoka -
23 T. Kato
Dự bị
-
8 C. Kato -
39 H. Yamamoto -
9 R. Nemoto -
53 S. Yamashita -
4 A. Kawazura -
21 S. Matsubara -
50 R. Ieizumi -
87 K. Gokita -
33 P. Ferreira
Diễn biến trận đấu
17'
T. Mase 0-1 kiến tạo: Y. Funabashi
31'
Y. Kimoto 0-2 kiến tạo: Y. Funabashi
Hết hiệp 1 · 0-2
63'
vào: C. Kato, ra: A. Watanabe
68'
C. Kato 0-3 kiến tạo: T. Semba
vào: R. Yamanaka, ra: K. Sato
73'
vào: S. Nagasawa, ra: H. Arai
73'
77'
vào: R. Nemoto, ra: Y. Torikai
77'
vào: H. Yamamoto, ra: K. Uchino
R. Nakano 1-3 kiến tạo: S. Nagasawa
82'
85'
vào: S. Yamashita, ra: Y. Funabashi
86'
vào: A. Kawazura, ra: K. Taniguchi
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Kyoto Sanga FC 0 Hòa 2 Mito Hollyhock
2.67 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Kyoto Sanga FC
67% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Kyoto Sanga FC 1-3 Mito Hollyhock
- 03/07/2019 Mito Hollyhock 1-0 Kyoto Sanga FC
- 02/11/2008 Kyoto Sanga FC 3-0 Mito Hollyhock