JEF United Chiba
Nhật Bản
Thứ hạng VĐQG Nhật Bản
JEF United Chiba đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội tại VĐQG Nhật Bản, với 5 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
JEF United Chiba xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, JEF United Chiba mới gom được 5 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 2 hoà và 6 thua.
Khoảng cách của JEF United Chiba với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ JEF United Chiba tới Kashiwa Reysol ở ngôi đầu là 16 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Tokyo Verdy. Vị trí hiện tại thuộc nhóm xuống hạng.
Kết quả các trận gần nhất của JEF United Chiba
Gần đây JEF United Chiba hoà V-Varen Nagasaki 1-1 trên sân nhà và thua Fagiano Okayama 0-1. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của JEF United Chiba
JEF United Chiba ghi 4 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách.
Chân sút chủ lực của JEF United Chiba
Trên hàng công JEF United Chiba, Kazuki Tanaka là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 38% số bàn của toàn đội. Anh có 6 lần ra sân mùa 26/27.
Hồ sơ đội bóng JEF United Chiba
JEF United Chiba là một đội bóng Nhật Bản. Người hâm mộ quen gọi đội là Chiba.
JEF United Chiba tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ JEF United Chiba đứng thứ 19 tại VĐQG Nhật Bản, trung bình nhận 2,1 bàn mỗi trận. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −11.
JEF United Chiba đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Yokohama F. Marinos là đối thủ kế tiếp của JEF United Chiba tại VĐQG Nhật Bản, trận sân nhà bắt đầu lúc 12h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fukuda Denshi Arena. Yokohama F. Marinos bước vào trận khi đứng thứ 7 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Yokohama F. Marinos là 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Boniface Nduka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Ryota Kuboniwa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Taishi Taguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 5 | Yusuke Kobayashi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 6 | Eduardo | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Kazuki Tanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Hiroto Goya | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Koki Yonekura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 13 | Daisuke Suzuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 14 | Naoki Tsubaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Takayuki Mae | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Naohiro Sugiyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | José Aurelio Suárez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 20 | Daichi Ishikawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Haruto Usui | Thủ môn | Nhật Bản |
| 22 | Takahiro Iida | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Ryota Suzuki | Thủ môn | Nhật Bản |
| 24 | Koji Toriumi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 25 | Indio | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Yuta Ueda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 28 | Takashi Kawano | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 29 | Ken Yamura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 30 | Takumi Matsumura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 31 | Michiya Okamoto | Thủ môn | Nhật Bản |
| 37 | Makoto Himeno | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 38 | Taiki Amagasa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 39 | Rikuto Ishio | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 40 | Yuzuta Sato | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 42 | Zain Issaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 44 | Manato Shinada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 45 | Leonardo Rocha | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 46 | Shunji Saito | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 47 | Haru Ito | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 55 | Hinata Kida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 66 | Daniel Hall | Hậu vệ | Úc |
| 67 | Masaru Hidaka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 99 | Erison | Tiền đạo | Brazil |