Machida Zelvia
Nhật Bản
Thứ hạng VĐQG Nhật Bản
Machida Zelvia đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội tại VĐQG Nhật Bản, với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Machida Zelvia xếp hạng ra sao?
Machida Zelvia đang bám sát nhóm dẫn đầu VĐQG Nhật Bản với 20 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Machida Zelvia đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Machida Zelvia tới Kashiwa Reysol ở ngôi đầu là 1 điểm.
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Trận gần nhất, Machida Zelvia thắng Kyoto Sanga FC 1-0 trên sân khách. Trong đó có 5 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Số bàn thắng và bàn thua của Machida Zelvia
Cán cân bàn thắng bại của Machida Zelvia đang là +12. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Machida Zelvia trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Machida Zelvia 2 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 2,0 bàn khi chơi ở nhà.
Machida Zelvia trông vào ai trên hàng công?
3 bàn của Koki Ogawa đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Machida Zelvia. Chân sút này đã đá 6 trận với 408 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng Machida Zelvia
Machida Zelvia là một đội bóng Nhật Bản. Đội thường được gọi ngắn là Machida.
Trận kế tiếp của Machida Zelvia
Lịch thi đấu đưa Machida Zelvia về sân nhà tiếp Avispa Fukuoka trên sân Machida Stadium lúc 14h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Avispa Fukuoka bước vào trận khi đứng thứ 17 với 7 điểm. Avispa Fukuoka có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ota Hara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Keithman Mikuni | Tiền vệ | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ | Hà Lan |
| 3 | Gen Shoji | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Ryuho Kikuchi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Ibrahim Drešević | Hậu vệ | Kosovo |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Yuki Soma | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Koki Ogawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 13 | Tatsuya Morita | Thủ môn | Nhật Bản |
| 14 | Yusuke Matsuo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo | Úc |
| 16 | Hiroyuki Mae | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Kim Min-Tae | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 28 | Je-hoon Cha | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ | Israel |
| 33 | Takahiro Akimoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 38 | Tenshiro Takasaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 50 | Daihachi Okamura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 66 | Aki Koch | Thủ môn | Đức |
| 88 | Hotaka Nakamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 89 | Nicholas Guimarães | Thủ môn | Philippines |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo | Úc |