Sanfrecce Hiroshima thắng Urawa Red Diamonds 4-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 2), đá lúc 17:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Saitama Stadium 2002.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
3 Dứt điểm 26
1 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 |
| 9 | | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.70 | 3.55 | 1.91 |
| Nguồn 2 | 3.83 (kèo tăng) | 3.60 | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.70 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.60 | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 5 | 3.65 | 3.55 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.70 (kèo giảm) | 3.60 | 1.91 |
| Nguồn 7 | 3.55 (kèo giảm) | 3.45 | 2.00 |
| Nguồn 8 | 3.75 | 3.50 | 1.95 |
| Nguồn 9 | 3.80 (kèo tăng) | 3.60 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.63 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 4.00 (kèo tăng) | 3.80 | 2.00 |
| Nguồn 12 | 3.40 | 3.50 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.60 (kèo tăng) | 3.50 | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.86 (kèo giảm) | 3.70 | 2.04 |
| Nguồn 15 | 3.70 | 3.40 | 1.91 |
| Nguồn 16 | 3.68 | 3.57 | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.95 (kèo tăng) | 3.67 | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.60 | 3.45 | 1.92 |
| Nguồn 20 | 3.65 | 3.45 | 1.84 |
| Nguồn 21 | 3.50 | 3.60 | 1.95 |
| Nguồn 22 | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.79 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.50 | 3.60 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.69 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.56 (kèo tăng) | 3.54 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.45 | 3.50 | 1.90 |
| Nguồn 28 | 3.40 | 3.40 (kèo tăng) | 1.91 |
| Nguồn 29 | 3.84 (kèo tăng) | 3.56 | 1.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 3.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 4.00 | 3.67 | 2.01 |
| Nguồn 32 | 3.65 (kèo giảm) | 3.50 | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 3.50 | 3.70 (kèo tăng) | 1.95 |
| Nguồn 34 | 3.70 | 3.55 | 1.95 |
| Nguồn 35 | 3.60 | 3.50 | 1.93 |
| Nguồn 36 | 3.80 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.85 (kèo tăng) | 3.66 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 3.80 (kèo tăng) | 3.60 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.80 (kèo tăng) | 3.66 | 1.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 3.40 (kèo tăng) | 3.55 | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 3.43 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 3.65 | 3.55 | 1.97 |
| Nguồn 43 | 3.70 | 3.50 | 1.88 |
| Nguồn 44 | 3.40 | 3.40 (kèo tăng) | 1.91 |
| Nguồn 45 | 3.55 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.78 | 3.56 | 1.90 |
| Nguồn 47 | 3.62 | 3.52 | 1.95 |
| Nguồn 48 | 3.80 (kèo tăng) | 3.65 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 3.40 | 3.50 | 1.91 |
| Nguồn 50 | 3.72 | 3.62 | 1.98 |
| Nguồn 51 | 3.45 | 3.35 | 1.87 |
| Nguồn 52 | 3.65 | 3.55 (kèo tăng) | 1.94 |
| Nguồn 53 | 3.40 | 3.31 | 1.86 |
| Nguồn 54 | 3.50 | 3.50 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 3.96 | 3.71 | 1.95 |
| Nguồn 56 | 3.75 (kèo tăng) | 3.57 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 3.70 | 3.45 | 1.86 |
| Nguồn 58 | 3.65 (kèo tăng) | 3.55 | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.70 | 3.50 | 1.88 |
| Nguồn 60 | 3.85 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 3.50 | 3.40 | 1.98 |
| Nguồn 62 | 3.69 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 3.75 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.50 | 3.60 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 3.70 (kèo tăng) | 3.60 | 1.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.69 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 3.70 | 3.50 | 1.88 |
| Nguồn 69 | 3.66 | 3.36 | 1.89 |
| Nguồn 70 | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 3.60 | 3.40 | 1.95 |
| Đồng thuận | 3.68 | 3.55 | 1.93 |
Thống kê trận đấu
0.42 3.95 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
3 26 Dứt điểm
1 9 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
1 11 Phạt góc
17 7 Phạm lỗi
4 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 H. Komori -
18 K. Hayashi -
39 J. Hayakawa -
36 R. Hidano -
31 A. Inagaki -
23 K. Fukui -
5 K. Nemoto -
37 H. Ueki -
8 K. Mizunuma
Dự bị
-
8 T. Kawamura -
14 T. Matsumoto -
5 A. Naoto -
45 S. Kobayashi -
3 T. Yamasaki -
1 K. Osako -
16 T. Shichi -
18 D. Suga -
23 S. Ayukawa
Diễn biến trận đấu
16'
A. Suzuki 0-1 kiến tạo: K. Hayao
H. Araki 1-1 (phản lưới)
22'
22'
S. Sho Phạm lỗi
K. Kudo Phạm lỗi
25'
Y. Miyamoto Phạm lỗi
34'
45'+2
S. Tsukasa 1-2 kiến tạo: Y. Nakajima
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: J. Hayakawa, ra: S. Sasa
60'
vào: K. Hayashi, ra: Y. Naganuma
60'
61'
S. Haller 1-3 kiến tạo: K. Mutsuki
63'
vào: T. Kawamura, ra: S. Haller
vào: R. Hidano, ra: H. Minamino
66'
69'
vào: T. Matsumoto, ra: H. Shunki
70'
vào: A. Naoto, ra: Y. Nakajima
70'
vào: S. Kobayashi, ra: K. Mutsuki
75'
A. Suzuki 1-4 kiến tạo: S. Tsukasa
vào: A. Inagaki, ra: R. Watanabe
76'
Kết thúc trận · 1-4
Lịch sử đối đầu (35 trận)
15 Urawa Red Diamonds 7 Hòa 13 Sanfrecce Hiroshima
2.63 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng Urawa Red Diamonds
37% Tỷ lệ thắng Sanfrecce Hiroshima
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Urawa Red Diamonds 1-4 Sanfrecce Hiroshima
- 09/11/2025 Sanfrecce Hiroshima 3-0 Urawa Red Diamonds
- 25/04/2025 Urawa Red Diamonds 1-0 Sanfrecce Hiroshima
- 10/11/2024 Urawa Red Diamonds 3-0 Sanfrecce Hiroshima
- 23/02/2024 Sanfrecce Hiroshima 2-0 Urawa Red Diamonds
- 13/08/2023 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Urawa Red Diamonds
- 31/05/2023 Urawa Red Diamonds 2-1 Sanfrecce Hiroshima
- 01/10/2022 Sanfrecce Hiroshima 4-1 Urawa Red Diamonds
+ 2 trận khác