Machida Zelvia thắng FC Tokyo 5-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 1), đá lúc 17:00 ngày 08/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Ajinomoto Stadium.
Dự đoán nhanh
-
FC Tokyo 39% - Hòa 31%
-
Machida Zelvia 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.94 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.45 | X0.50 |
1 2.30 X 3.00 2 3.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
9 Dứt điểm 17
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 |
| 4 | | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
FC Tokyo 39% Hòa 31% 31% Machida Zelvia
xG dự kiến 1.61 - 1.66
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.567%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.551%
Phạt góc tài 9.539%
Phạt góc tài 10.529%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Tokyo (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.25 | 3.10 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.35 | 3.06 | 3.40 |
| Nguồn 3 | 2.28 | 3.00 | 3.35 |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo tăng) | 2.80 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.30 | 3.00 | 3.30 |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.36 | 3.05 | 3.35 |
| Nguồn 8 | 2.32 | 2.95 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.34 | 3.10 | 3.20 |
| Nguồn 10 | 2.22 | 2.93 | 3.25 |
| Nguồn 11 | 2.40 | 3.20 | 3.55 |
| Nguồn 12 | 2.28 | 2.85 | 3.20 |
| Nguồn 13 | 2.30 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 14 | 2.31 | 2.90 | 3.30 |
| Nguồn 15 | 2.38 | 3.13 | 3.48 |
| Nguồn 16 | 2.38 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 17 | 2.30 | 3.00 | 3.27 |
| Nguồn 18 | 2.35 | 3.10 | 3.37 |
| Nguồn 19 | 2.30 (kèo giảm) | 2.92 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.38 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 21 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 | 3.25 |
| Nguồn 22 | 2.30 | 3.00 | 2.90 |
| Nguồn 23 | 2.33 | 3.05 | 3.38 |
| Nguồn 24 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.29 | 3.00 | 3.34 |
| Nguồn 26 | 2.31 | 3.06 | 3.31 |
| Nguồn 27 | 2.25 | 2.90 | 3.00 |
| Nguồn 28 | 2.26 | 3.03 | 3.35 |
| Nguồn 29 | 2.30 | 3.05 | 3.35 |
| Nguồn 30 | 2.25 | 2.95 | 3.35 |
| Nguồn 31 | 2.35 (kèo tăng) | 2.95 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.31 | 2.90 | 3.30 |
| Nguồn 33 | 2.32 | 3.00 | 3.35 |
| Nguồn 34 | 2.30 | 3.06 | 3.44 |
| Nguồn 35 | 2.25 | 3.05 | 3.35 |
| Nguồn 36 | 2.30 | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 37 | 2.17 | 2.88 | 3.05 |
| Nguồn 38 | 2.16 | 2.76 | 3.11 |
| Nguồn 39 | 2.35 (kèo giảm) | 2.95 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.38 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 41 | 2.25 | 2.90 | 3.00 |
| Nguồn 42 | 2.35 | 3.10 | 3.30 |
| Nguồn 43 | 2.35 (kèo tăng) | 2.96 | 3.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.28 | 2.99 | 3.34 |
| Nguồn 45 | 2.30 | 3.00 | 3.55 |
| Nguồn 46 | 2.25 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 47 | 2.38 | 3.00 | 3.38 |
| Nguồn 48 | 2.25 | 2.80 | 3.15 |
| Nguồn 49 | 2.30 | 2.95 (kèo giảm) | 3.45 |
| Nguồn 50 | 2.23 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.20 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 52 | 2.39 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) | 3.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.34 | 2.97 | 3.33 |
| Nguồn 54 | 2.38 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 55 | 2.32 | 2.95 | 3.30 |
| Nguồn 56 | 2.38 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 57 | 2.31 | 3.13 | 3.48 |
| Nguồn 58 | 2.30 | 2.90 | 3.25 |
| Nguồn 59 | 2.31 | 3.06 | 3.31 |
| Nguồn 60 | 2.30 | 3.10 | 3.40 |
| Nguồn 61 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.25 | 2.95 | 3.30 |
| Nguồn 63 | 2.08 | 3.00 | 3.35 |
| Nguồn 64 | 2.29 | 3.00 | 3.34 |
| Nguồn 65 | 2.35 (kèo giảm) | 3.00 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.35 | 2.98 | 3.35 |
| Nguồn 67 | 2.30 (kèo tăng) | 2.80 | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.00 | 3.30 |
Thống kê trận đấu
0.85 2.41 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
9 17 Dứt điểm
4 8 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
2 5 Phạt góc
11 10 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 H. Ishihara -
15 R. Omori -
71 F. Yamada -
19 S. Homma -
39 T. Nakagawa -
1 H. Tanaka -
20 S. Nagano -
3 M. Morishige -
27 K. Tokiwa
Dự bị
-
20 T. Nishimura -
6 H. H. Mochizuki -
23 R. Shirasaki -
9 S. Fujio -
8 K. Sento -
13 T. Morita -
5 I. Drešević -
18 H. Shimoda -
34 F. Tokumura
Diễn biến trận đấu
M. Ryan 1-0 kiến tạo: K. Sato
5'
27'
M. Duke 1-1 kiến tạo: Y. Nakayama
K. Hashimoto Phạm lỗi
37'
vào: H. Ishihara, ra: M. Nagakura
42'
42'
D. Okamura Phạm lỗi
45'+2
T. Akimoto 1-2
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: R. Omori, ra: K. Tawaratsumida
46'
51'
Y. Soma 1-3
65'
T. Yengi 1-4 kiến tạo: Y. Nakayama
66'
vào: T. Nishimura, ra: M. Duke
vào: S. Homma, ra: K. Hashimoto
66'
79'
vào: H. H. Mochizuki, ra: H. Nakamura
79'
vào: R. Shirasaki, ra: N. Lavi
80'
D. Okamura 1-5
vào: T. Nakagawa, ra: H. Inamura
85'
K. Sato Phạm lỗi
89'
Kết thúc trận · 1-5
Lịch sử đối đầu (8 trận)
2 FC Tokyo 1 Hòa 5 Machida Zelvia
2.38 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng FC Tokyo
63% Tỷ lệ thắng Machida Zelvia
Những lần gặp gần nhất
- 08/08/2026 FC Tokyo 1-5 Machida Zelvia
- 05/04/2026 FC Tokyo 0-0 Machida Zelvia
- 01/04/2026 Machida Zelvia 0-3 FC Tokyo
- 16/11/2025 Machida Zelvia 2-0 FC Tokyo
- 09/11/2025 Machida Zelvia 0-1 FC Tokyo
- 22/02/2025 FC Tokyo 0-1 Machida Zelvia
- 09/11/2024 Machida Zelvia 3-0 FC Tokyo
- 21/04/2024 FC Tokyo 1-2 Machida Zelvia