Cerezo Osaka
Nhật Bản
Thứ hạng VĐQG Nhật Bản
Cerezo Osaka đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội tại VĐQG Nhật Bản, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cerezo Osaka thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Cerezo Osaka: hoà Yokohama F. Marinos 0-0, thắng Kagoshima United 2-0 và thắng Fujieda MYFC 2-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Thành tích mùa 26/27 của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka vào guồng tại VĐQG Nhật Bản với 12 điểm sau 9 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Cerezo Osaka
Số bàn thua của Cerezo Osaka dừng ở 12 sau 9 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Cerezo Osaka mạnh hơn ở sân nào?
Cerezo Osaka nhận 1 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Cerezo Osaka
Solomon Sakuragawa là người ghi nhiều bàn nhất cho Cerezo Osaka mùa 26/27 với 3 bàn. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27, tổng cộng 615 phút. Chừng ấy chiếm khoảng 43% số bàn của toàn đội.
Cerezo Osaka đang bám đuổi những ai?
Cerezo Osaka đang hơn Mito Hollyhock 3 điểm. Ngôi đầu của Kashiwa Reysol còn xa 9 điểm.
Giới thiệu Cerezo Osaka
Cerezo Osaka là một đội bóng Nhật Bản.
Cerezo Osaka đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại VĐQG Nhật Bản, Cerezo Osaka tiếp Kawasaki Frontale trên sân Yodokou Sakura Stadium lúc 13h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Kawasaki Frontale bước vào trận khi đứng thứ 8 với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Kawasaki Frontale có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shiojiri Teppei | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 1 | Go Kambayashi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Takumi Nakamura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Rikito Inoue | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Thiago Andrade | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Yumeki Yokoyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Javier Hernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Reiya Sakata | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Pablo Sabbag | Tiền đạo | Syria |
| 23 | Kosuke Nakamura | Thủ môn | Nhật Bản |
| 27 | Dion Cools | Hậu vệ | Malaysia |
| 28 | Kosei Okazawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 31 | Koto Abe | Thủ môn | Nhật Bản |
| 36 | Jackson Irvine | Tiền vệ | Úc |
| 41 | Yota Komi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 42 | Teppei Shiojiri | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 45 | Koki Nagasoe | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 46 | Ken Isibor | Thủ môn | Nhật Bản |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 63 | Chimezie Kai Ezemuokwe | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ | Brazil |
| 97 | Travis Takahashi | Hậu vệ | Nhật Bản |