Mito Hollyhock hòa Gamba Osaka 1-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 2), đá lúc 16:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại K's Denki Stadium Mito.
Dự đoán nhanh
-
Mito Hollyhock 35% - Hòa 29%
-
Gamba Osaka 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-2
Xác suất cửa nghiêng37%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
16 Dứt điểm 19
9 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
| 18 | | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Mito Hollyhock 35% Hòa 29% 37% Gamba Osaka
xG dự kiến 1.88 - 2.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-2
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.573%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.534%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Gamba Osaka (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.60 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.69 | 3.22 | 2.74 |
| Nguồn 3 | 2.68 (kèo giảm) | 3.30 | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.50 | 3.00 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 5 | 2.60 | 3.25 | 2.75 |
| Nguồn 6 | 2.70 | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 7 | 2.63 (kèo giảm) | 3.25 | 2.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.55 (kèo giảm) | 3.20 | 2.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.50 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 10 | 2.65 | 3.12 | 2.55 |
| Nguồn 11 | 2.78 (kèo giảm) | 3.35 | 2.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.20 | 2.63 |
| Nguồn 13 | 2.55 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 14 | 2.71 (kèo giảm) | 3.35 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.65 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 16 | 2.55 | 3.16 | 2.71 |
| Nguồn 17 | 2.64 (kèo giảm) | 3.25 | 2.75 |
| Nguồn 18 | 2.56 | 3.36 | 2.80 |
| Nguồn 19 | 2.52 | 3.05 | 2.72 |
| Nguồn 20 | 2.60 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 21 | 2.50 | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 22 | 2.50 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 23 | 2.65 (kèo giảm) | 3.22 | 2.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.55 | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 25 | 2.66 (kèo giảm) | 3.17 (kèo giảm) | 2.66 |
| Nguồn 26 | 2.69 (kèo giảm) | 3.22 | 2.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.45 | 3.15 | 2.65 |
| Nguồn 28 | 2.60 | 3.00 | 2.50 |
| Nguồn 29 | 2.63 | 3.23 | 2.63 |
| Nguồn 30 | 2.70 | 3.25 | 2.65 |
| Nguồn 31 | 2.85 | 3.39 | 2.67 |
| Nguồn 32 | 2.55 | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 33 | 2.60 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 34 | 2.55 | 3.20 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.55 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 36 | 2.66 | 3.20 | 2.66 |
| Nguồn 37 | 2.69 (kèo giảm) | 3.24 (kèo giảm) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.60 | 3.20 | 2.65 |
| Nguồn 39 | 2.62 | 3.25 | 2.66 |
| Nguồn 40 | 2.58 | 3.05 | 2.40 |
| Nguồn 41 | 2.46 | 2.94 | 2.50 |
| Nguồn 42 | 2.65 (kèo giảm) | 3.10 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.65 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 44 | 2.60 | 3.00 | 2.50 |
| Nguồn 45 | 2.77 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 2.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.52 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 2.79 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.54 | 3.15 | 2.77 |
| Nguồn 48 | 2.63 | 3.30 | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.45 | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 50 | 2.63 | 3.21 | 2.79 |
| Nguồn 51 | 2.45 | 3.00 | 2.65 |
| Nguồn 52 | 2.65 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 53 | 2.45 (kèo giảm) | 2.98 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.45 | 3.00 | 2.70 |
| Nguồn 55 | 2.78 | 3.33 (kèo giảm) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.62 (kèo giảm) | 3.14 | 2.74 |
| Nguồn 57 | 2.60 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 58 | 2.65 | 3.15 | 2.70 |
| Nguồn 59 | 2.60 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 60 | 2.71 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.60 | 3.00 | 2.60 |
| Nguồn 62 | 2.65 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.70 | 3.30 | 2.65 |
| Nguồn 64 | 2.55 | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 65 | 2.50 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 66 | 2.28 | 3.20 | 2.79 |
| Nguồn 67 | 2.66 (kèo giảm) | 3.17 (kèo giảm) | 2.66 |
| Nguồn 68 | 2.60 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 69 | 2.65 | 3.12 | 2.49 |
| Nguồn 70 | 2.54 | 3.20 | 2.82 |
| Nguồn 71 | 2.50 | 3.00 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 3.16 | 2.70 |
Thống kê trận đấu
3.26 1.84 xG (bàn kỳ vọng)
32% 68% Kiểm soát bóng
16 19 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
9 9 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 C. Kato -
4 A. Kawazura -
39 H. Yamamoto -
29 K. Tada -
70 M. Leiria -
21 S. Matsubara -
50 R. Ieizumi -
53 S. Yamashita -
9 R. Nemoto
Dự bị
-
67 S. Sasaki -
23 D. Hümmet -
20 E. Adams -
22 J. Ichimori -
2 S. Fukuoka -
32 Y. Yoshihara -
16 T. Suzuki -
10 S. Kurata -
37 N. Nakatsumi
Diễn biến trận đấu
Y. Torikai 1-0 kiến tạo: K. Taniguchi
18'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: S. Sasaki, ra: G. Ikegaya
vào: C. Kato, ra: Y. Torikai
46'
vào: A. Kawazura, ra: Y. Kimoto
58'
vào: H. Yamamoto, ra: K. Taniguchi
63'
vào: K. Tada, ra: A. Watanabe
63'
74'
S. Nakatani 1-1 kiến tạo: R. Hatsuse
vào: M. Leiria, ra: Y. Funabashi
81'
H. Yamamoto Phạm lỗi
82'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Mito Hollyhock 1 Hòa 1 Gamba Osaka
2.67 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
33% Tỷ lệ thắng Gamba Osaka
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Mito Hollyhock 1-1 Gamba Osaka
- 10/10/2012 Gamba Osaka 1-0 Mito Hollyhock
- 16/11/2011 Gamba Osaka 2-3 Mito Hollyhock