Yokohama F. Marinos thắng Shimizu S-Pulse 1-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 2), đá lúc 16:30 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại IAI Stadium Nihondaira.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.75 |
1 2.28 X 3.25 2 3.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
12 Dứt điểm 11
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 |
| 10 | | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.25 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 2.32 | 3.29 | 3.20 |
| Nguồn 3 | 2.28 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.30 | 3.10 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.30 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.25 | 3.05 |
| Nguồn 9 | 2.25 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 10 | 2.18 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.34 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 13 | 2.26 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.33 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.33 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 16 | 2.28 | 3.22 | 3.04 |
| Nguồn 17 | 2.30 | 3.30 (kèo tăng) | 3.25 |
| Nguồn 18 | 2.29 | 3.36 | 3.21 |
| Nguồn 19 | 2.25 (kèo giảm) | 3.15 | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.30 (kèo tăng) | 3.15 | 2.85 |
| Nguồn 21 | 2.25 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 22 | 2.15 | 3.25 | 3.00 |
| Nguồn 23 | 2.31 (kèo giảm) | 3.30 | 3.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.35 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 25 | 2.28 (kèo giảm) | 3.23 | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.31 | 3.29 | 3.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.20 | 3.25 | 2.95 |
| Nguồn 28 | 2.25 | 3.10 | 2.87 |
| Nguồn 29 | 2.26 (kèo giảm) | 3.26 (kèo tăng) | 3.11 |
| Nguồn 30 | 2.25 | 3.35 | 3.20 |
| Nguồn 31 | 2.30 | 3.47 | 3.36 |
| Nguồn 32 | 2.25 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 33 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.25 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 35 | 2.26 | 3.20 | 3.05 |
| Nguồn 36 | 2.30 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 37 | 2.25 (kèo giảm) | 3.36 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.25 (kèo giảm) | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 39 | 2.25 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 40 | 2.15 | 3.30 | 2.74 |
| Nguồn 41 | 2.12 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.35 | 3.20 | 3.05 |
| Nguồn 43 | 2.33 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 44 | 2.25 | 3.10 | 2.87 |
| Nguồn 45 | 2.33 (kèo giảm) | 3.35 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.30 (kèo tăng) | 3.18 | 3.10 |
| Nguồn 47 | 2.28 (kèo tăng) | 3.22 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.32 | 3.20 | 3.25 |
| Nguồn 49 | 2.25 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 50 | 2.33 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.20 (kèo tăng) | 3.10 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.30 | 3.25 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.12 | 3.22 | 3.04 |
| Nguồn 54 | 2.20 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.37 | 3.37 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.30 | 3.27 | 3.09 |
| Nguồn 57 | 2.30 | 3.15 | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.28 (kèo tăng) | 3.25 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.33 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 60 | 2.29 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.25 (kèo tăng) | 3.15 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.31 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.30 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.35 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 65 | 2.20 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 66 | 2.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.28 (kèo giảm) | 3.23 | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.33 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 69 | 2.16 | 3.19 | 3.09 |
| Nguồn 70 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 71 | 2.30 | 3.10 | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.28 | 3.25 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
1.62 0.79 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
7 5 Phạt góc
10 16 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 Capixaba -
37 K. Koizumi -
81 K. Kozuka -
21 K. Matsuzaki -
23 K. Chiba -
1 Y. Oki -
4 S. Hasukawa -
28 Y. Yoshida -
70 S. Takagi
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
R. Germain Phạm lỗi
51'
vào: K. Koizumi, ra: K. Kosuke
73'
79'
T. Inoue 0-1 kiến tạo: T. Kondo
82'
vào: R. Nitta, ra: K. Tanimura
82'
vào: T. Kida, ra: K. Matsumura
82'
vào: R. Miyaichi, ra: T. Kondo
vào: K. Chiba, ra: Y. Shimamoto
87'
vào: K. Matsuzaki, ra: K. Kitagawa
87'
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (34 trận)
7 Shimizu S-Pulse 9 Hòa 18 Yokohama F. Marinos
2.76 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng Shimizu S-Pulse
53% Tỷ lệ thắng Yokohama F. Marinos
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Shimizu S-Pulse 0-1 Yokohama F. Marinos
- 06/06/2026 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 31/05/2026 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 16/08/2025 Shimizu S-Pulse 1-3 Yokohama F. Marinos
- 16/04/2025 Yokohama F. Marinos 2-3 Shimizu S-Pulse
- 02/07/2022 Shimizu S-Pulse 3-5 Yokohama F. Marinos
- 06/03/2022 Yokohama F. Marinos 2-0 Shimizu S-Pulse
- 09/08/2021 Shimizu S-Pulse 2-2 Yokohama F. Marinos
+ 2 trận khác