Kashima Antlers thắng Avispa Fukuoka 3-2 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 3), đá lúc 16:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Kashima Soccer Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Kashima Antlers 61% - Hòa 20%
-
Avispa Fukuoka 19%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng61%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
11 Dứt điểm 20
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 |
| 17 | | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 61%
Kashima Antlers 61% Hòa 20% 19% Avispa Fukuoka
xG dự kiến 2.10 - 1.17
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.582%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.533%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kashima Antlers (61%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.73 | 3.35 | 5.20 |
| Nguồn 2 | 1.77 | 3.48 | 5.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.75 | 3.30 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.75 | 3.30 | 5.25 |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 5.15 |
| Nguồn 7 | 1.75 | 3.40 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.64 | 3.20 | 4.60 |
| Nguồn 9 | 1.73 | 3.40 | 5.00 |
| Nguồn 10 | 1.73 | 3.30 | 5.00 |
| Nguồn 11 | 1.71 | 3.35 | 4.80 |
| Nguồn 12 | 1.81 (kèo tăng) | 3.55 | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.74 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 4.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.78 (kèo tăng) | 3.40 | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.74 (kèo tăng) | 3.37 (kèo giảm) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.74 | 3.20 | 4.60 |
| Nguồn 17 | 1.73 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 5.25 |
| Nguồn 18 | 1.72 | 3.40 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.70 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.77 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 4.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.75 | 3.40 | 4.80 |
| Nguồn 22 | 1.73 | 3.35 | 4.92 |
| Nguồn 23 | 1.73 | 3.32 (kèo giảm) | 4.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.71 | 3.50 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.81 | 3.14 | 4.35 |
| Nguồn 26 | 1.72 | 3.25 | 4.75 |
| Nguồn 27 | 1.73 | 3.25 | 4.50 |
| Nguồn 28 | 1.77 | 3.55 | 5.20 |
| Nguồn 29 | 1.77 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.78 (kèo tăng) | 3.51 (kèo giảm) | 5.20 |
| Nguồn 31 | 1.73 | 3.35 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.71 | 3.40 | 5.00 |
| Nguồn 33 | 1.73 | 3.40 | 5.10 |
| Nguồn 34 | 1.73 | 3.35 | 4.90 |
| Nguồn 35 | 1.76 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.76 | 3.44 | 5.03 |
| Nguồn 37 | 1.72 | 3.35 | 4.90 |
| Nguồn 38 | 1.72 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 39 | 1.77 | 3.40 | 4.90 |
| Nguồn 40 | 1.76 | 3.25 | 4.70 |
| Nguồn 41 | 1.73 | 3.25 | 4.50 |
| Nguồn 42 | 1.78 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.79 | 3.40 | 4.45 |
| Nguồn 44 | 1.73 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.74 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 4.90 |
| Nguồn 46 | 1.79 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 5.10 |
| Nguồn 47 | 1.73 | 3.25 | 4.75 |
| Nguồn 48 | 1.77 | 3.48 | 5.06 |
| Nguồn 49 | 1.67 | 3.20 | 4.70 |
| Nguồn 50 | 1.78 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.70 (kèo tăng) | 3.30 | 4.75 |
| Nguồn 52 | 1.75 | 3.57 (kèo tăng) | 5.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.75 | 3.42 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.75 | 3.20 | 4.60 |
| Nguồn 55 | 1.73 | 3.35 | 4.90 |
| Nguồn 56 | 1.76 | 3.45 (kèo giảm) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.73 (kèo tăng) | 3.25 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.78 | 3.05 | 4.22 |
| Nguồn 59 | 1.81 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.78 (kèo tăng) | 3.45 | 5.00 |
| Nguồn 61 | 1.67 | 3.40 | 5.20 |
| Nguồn 62 | 1.60 | 3.50 | 5.00 |
| Nguồn 63 | 1.73 | 3.32 (kèo giảm) | 4.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.76 | 3.25 | 4.70 |
| Nguồn 65 | 1.68 (kèo tăng) | 3.17 (kèo giảm) | 4.60 |
| Nguồn 66 | 1.78 | 3.40 | 4.85 |
| Nguồn 67 | 1.73 | 3.30 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.74 | 3.40 | 4.90 |
Thống kê trận đấu
1.62 1.71 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
11 20 Dứt điểm
4 7 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
2 8 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 M. Yota -
23 D. Fukazawa -
14 N. Shintaro -
7 S. Usui -
34 K. Shiihashi -
41 K. Fujita -
37 T. Masaya -
52 S. Takemoto -
18 S. Sato
Diễn biến trận đấu
N. Tatsuki 1-0 (phản lưới)
31'
39'
N. Tatsuki Phạm lỗi
43'
S. Morooka 1-1
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: A. Čavrić, ra: M. Yoshida
58'
L. Ceará 2-1 kiến tạo: Y. Matsumura
60'
A. Čavrić 3-1 kiến tạo: Y. Suzuki
64'
65'
vào: N. Shintaro, ra: M. Shigemi
65'
vào: D. Fukazawa, ra: Y. Hashimoto
65'
vào: M. Yota, ra: K. Fujimoto
I. Sekigawa Phản ứng trọng tài
67'
vào: H. Hayashi, ra: Y. Matsumura
68'
70'
vào: S. Usui, ra: Werik Popó
76'
L. Ceará 3-2 (phản lưới)
78'
vào: K. Shiihashi, ra: K. Maeda
84'
vào: K. Tsukui, ra: G. Shibasaki
85'
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (18 trận)
10 Kashima Antlers 5 Hòa 3 Avispa Fukuoka
2.44 Bàn/trận TB
56% Tỷ lệ thắng Kashima Antlers
17% Tỷ lệ thắng Avispa Fukuoka
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Kashima Antlers 3-2 Avispa Fukuoka
- 24/01/2026 Avispa Fukuoka 3-3 Kashima Antlers
- 16/08/2025 Kashima Antlers 1-1 Avispa Fukuoka
- 06/08/2025 Kashima Antlers 3-2 Avispa Fukuoka
- 06/05/2025 Avispa Fukuoka 0-1 Kashima Antlers
- 19/10/2024 Kashima Antlers 0-0 Avispa Fukuoka
- 03/04/2024 Avispa Fukuoka 1-0 Kashima Antlers
- 30/09/2023 Avispa Fukuoka 0-0 Kashima Antlers
+ 2 trận khác