Fagiano Okayama hòa Tokyo Verdy 0-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 3), đá lúc 16:30 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại JFE Harenokuni Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Fagiano Okayama 52% - Hòa 23%
-
Tokyo Verdy 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
17 Dứt điểm 5
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 |
| 20 | | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Fagiano Okayama 52% Hòa 23% 24% Tokyo Verdy
xG dự kiến 1.81 - 1.23
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fagiano Okayama (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.20 | 3.00 | 3.50 |
| Nguồn 2 | 2.15 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) | 3.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.16 (kèo giảm) | 2.94 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.15 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.25 (kèo tăng) | 2.90 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.22 | 2.90 | 3.70 |
| Nguồn 8 | 2.05 | 2.75 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.05 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.15 | 3.00 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.17 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.26 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 3.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.15 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.16 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.12 (kèo giảm) | 2.94 (kèo tăng) | 3.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.05 | 2.90 | 3.65 |
| Nguồn 17 | 2.15 | 3.10 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.05 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.19 (kèo giảm) | 3.03 (kèo tăng) | 3.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.15 | 2.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.16 | 2.95 | 3.60 |
| Nguồn 23 | 2.11 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.25 (kèo tăng) | 2.95 | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.26 | 2.89 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.10 | 3.00 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.10 | 2.80 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.24 | 3.05 | 3.80 |
| Nguồn 29 | 2.15 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.65 |
| Nguồn 30 | 2.18 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) | 3.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.15 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.10 | 3.00 | 3.60 |
| Nguồn 33 | 2.13 (kèo giảm) | 2.95 | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.19 | 2.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.14 (kèo giảm) | 2.94 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.16 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.10 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.12 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.25 | 2.90 | 3.65 |
| Nguồn 40 | 2.08 | 2.95 | 3.70 |
| Nguồn 41 | 2.10 | 2.80 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.22 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 3.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.20 (kèo giảm) | 3.05 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.21 (kèo tăng) | 3.05 | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.14 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.18 | 3.05 | 3.28 |
| Nguồn 47 | 2.23 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 49 | 2.26 | 3.02 (kèo tăng) | 3.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.10 | 2.85 | 3.35 |
| Nguồn 51 | 2.20 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.05 | 3.00 | 3.50 |
| Nguồn 53 | 2.10 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) | 4.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.20 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) | 3.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.06 | 2.90 | 3.65 |
| Nguồn 56 | 2.19 | 2.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.16 (kèo giảm) | 3.01 (kèo tăng) | 3.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.21 | 2.78 | 3.14 |
| Nguồn 60 | 2.26 (kèo tăng) | 2.89 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.17 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.15 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.99 | 3.00 | 3.60 |
| Nguồn 64 | 2.11 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.08 | 2.95 | 3.70 |
| Nguồn 66 | 2.03 (kèo giảm) | 2.79 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.20 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.10 | 2.88 | 3.90 |
| Đồng thuận | 2.15 | 2.95 | 3.65 |
Thống kê trận đấu
1.20 0.10 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
17 5 Dứt điểm
3 0 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
6 1 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
79 N. Browne -
9 L. Gaúcho -
22 K. Ichimi -
44 S. Mori -
33 Y. Kamiya -
13 S. Matsuda -
18 D. Tagami -
26 H. Motoyama -
66 J. Nishikawa
Dự bị
-
7 Y. Matsuhashi -
13 G. Yamada -
25 I. Kumatoriya -
15 K. Suzuki -
27 R. Shirai -
21 Y. Nagasawa -
40 Y. Arai -
20 S. Meshino -
38 S. Kanda
Diễn biến trận đấu
42'
R. Inoue Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
56'
S. Mizoguchi Phạm lỗi
56'
vào: Y. Matsuhashi, ra: J. Yamamoto
H. Omori Phạm lỗi
64'
65'
vào: I. Kumatoriya, ra: Y. Fukuda
86'
vào: K. Suzuki, ra: K. Miyahara
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Fagiano Okayama 1 Hòa 2 Tokyo Verdy
2.00 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Fagiano Okayama
50% Tỷ lệ thắng Tokyo Verdy
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Fagiano Okayama 0-0 Tokyo Verdy
- 20/09/2025 Tokyo Verdy 4-2 Fagiano Okayama
- 29/04/2025 Fagiano Okayama 0-1 Tokyo Verdy
- 16/06/2021 Tokyo Verdy 0-1 Fagiano Okayama