Kashiwa Reysol thắng V-Varen Nagasaki 4-2 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 3), đá lúc 17:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Kashiwa Reysol 57% - Hòa 24%
-
V-Varen Nagasaki 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng57%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
12 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 |
| 15 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Kashiwa Reysol 57% Hòa 24% 19% V-Varen Nagasaki
xG dự kiến 1.92 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.575%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kashiwa Reysol (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.67 (kèo giảm) | 3.85 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.57 (kèo giảm) | 4.09 (kèo tăng) | 6.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.57 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.62 (kèo giảm) | 3.70 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.58 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.50 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.58 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.52 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.57 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.51 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.53 (kèo giảm) | 4.00 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.53 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.61 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.57 | 3.95 | 5.40 |
| Nguồn 16 | 1.57 (kèo giảm) | 3.96 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.61 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.59 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.55 (kèo giảm) | 3.85 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.58 | 3.75 | 4.90 |
| Nguồn 21 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.55 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.62 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.52 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.55 (kèo giảm) | 3.95 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.59 (kèo giảm) | 4.08 (kèo tăng) | 5.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.50 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 6.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.54 (kèo giảm) | 3.81 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.55 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.48 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.61 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.62 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.57 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.50 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.53 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.60 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.60 (kèo giảm) | 4.01 (kèo tăng) | 5.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.58 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.58 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.42 | 4.05 | 5.50 |
| Nguồn 44 | 1.46 | 3.89 | 5.31 |
| Nguồn 45 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.61 | 3.80 | 5.00 |
| Nguồn 47 | 1.48 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.61 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.57 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.52 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.56 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.51 (kèo giảm) | 4.22 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.58 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.53 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.59 (kèo giảm) | 4.13 (kèo tăng) | 5.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.52 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.56 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.58 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 5.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.57 (kèo giảm) | 3.99 (kèo tăng) | 5.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.58 | 3.75 | 4.90 |
| Nguồn 62 | 1.56 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.61 | 3.80 | 5.00 |
| Nguồn 64 | 1.61 (kèo giảm) | 4.09 (kèo tăng) | 5.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.56 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.54 (kèo giảm) | 3.65 | 4.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.54 (kèo giảm) | 3.81 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.60 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.57 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 1.52 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 1.45 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 1.59 (kèo giảm) | 4.08 (kèo tăng) | 5.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 1.61 (kèo giảm) | 3.80 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 74 | 1.53 (kèo giảm) | 3.71 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 75 | 1.62 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 76 | 1.62 (kèo giảm) | 3.70 | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 4.00 | 5.50 |
Thống kê trận đấu
2.91 0.52 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
12 5 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
7 6 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 M. Watai -
20 Y. Segawa -
44 K. Yuba -
88 S. Baba -
9 M. Hosoya -
29 K. Nagai -
2 H. Mitsumaru -
21 Y. Konishi -
40 R. Harakawa
Dự bị
-
24 R. Yamada -
34 T. Matsumoto -
50 S. Ryosuke -
3 M. Sekiguchi -
39 K. Rei-Jin -
26 K. Ioka -
13 H. Go -
45 R. Hyeong-Jun -
19 S. Takashi
Diễn biến trận đấu
T. Ominami 1-0 (phản lưới)
6'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: T. Matsumoto, ra: Y. Shunya
vào: M. Watai, ra: H. Yamauchi
46'
Y. Koizumi Phạm lỗi
48'
51'
T. Matsumoto 1-1 kiến tạo: Y. Hotaru
56'
I. Yuto 1-2
Y. Koizumi 2-2 kiến tạo: Y. Segawa
63'
65'
vào: S. Ryosuke, ra: T. Ominami
73'
vào: M. Sekiguchi, ra: Y. Egawa
Y. Segawa 3-2 kiến tạo: N. Nakagawa
77'
M. Sekiguchi 4-2 (phản lưới)
83'
84'
vào: K. Rei-Jin, ra: T. Santana
84'
vào: M. Hosoya, ra: Y. Koizumi
90'+1
Kết thúc trận · 4-2
Lịch sử đối đầu (3 trận)
2 Kashiwa Reysol 0 Hòa 1 V-Varen Nagasaki
4.33 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Kashiwa Reysol
33% Tỷ lệ thắng V-Varen Nagasaki
Những lần gặp gần nhất
- 21/08/2026 Kashiwa Reysol 4-2 V-Varen Nagasaki
- 25/08/2018 Kashiwa Reysol 5-1 V-Varen Nagasaki
- 22/04/2018 V-Varen Nagasaki 1-0 Kashiwa Reysol