Kashiwa Reysol thắng Kyoto Sanga FC 6-2 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 17:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Sanga Stadium by KYOCERA.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.81 | 0.94 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.15 | X0.65 |
1 3.13 X 3.10 2 2.30
Cập nhật lần cuối 00:07 31/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
10 Dứt điểm 18
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | +6 | 25 |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.32 (kèo tăng) | 3.15 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.10 | 3.00 | 2.30 |
| Nguồn 3 | 3.10 | 3.10 | 2.30 |
| Nguồn 4 | 3.15 | 3.10 | 2.32 |
| Nguồn 5 | 3.10 | 3.10 | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.10 | 3.10 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 3.10 | 3.10 | 2.30 |
| Nguồn 8 | 3.15 | 3.12 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 3.15 | 3.15 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.13 | 3.24 | 2.26 |
| Nguồn 11 | 3.15 (kèo tăng) | 3.20 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.28 | 3.25 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.10 | 3.10 | 2.30 |
| Nguồn 14 | 3.20 | 3.15 | 2.25 |
| Nguồn 15 | 3.10 | 3.00 | 2.30 |
| Đồng thuận | 3.13 | 3.10 | 2.30 |
Thống kê trận đấu
1.39 1.91 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
10 18 Dứt điểm
5 10 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
2 4 Phạt góc
4 9 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 J. Pedro -
99 F. Honda -
16 T. Hiraoka -
5 H. A. Tawiah -
17 A. Souza -
21 K. Kakoi -
3 S. Asada -
10 S. Fukuoka -
93 S. Nagasawa
Dự bị
-
20 Y. Segawa -
9 M. Hosoya -
40 R. Harakawa -
88 S. Baba -
15 Y. Komi -
29 K. Nagai -
22 H. Noda -
32 Y. Yamauchi -
28 S. Toshima
Diễn biến trận đấu
1'
Y. Koizumi 0-1 kiến tạo: Y. Kakita
H. Arai 1-1 kiến tạo: Rafael Elias
2'
R. Nakano Công nhận phạt đền
12'
14'
29'
39'
Y. Kakita 1-2 kiến tạo: Y. Koizumi
45'+1
D. Sugioka 1-3 kiến tạo: Y. Koizumi
Hết hiệp 1 · 1-3
46'
vào: Y. Segawa, ra: H. Yamauchi
vào: T. Hiraoka, ra: T. Matsuda
61'
vào: H. A. Tawiah, ra: H. Trevisan
66'
Rafael Elias 2-3 kiến tạo: F. Honda
67'
71'
77'
vào: R. Harakawa, ra: Y. Konishi
83'
vào: Y. Komi, ra: H. Mitsumaru
vào: A. Souza, ra: M. Okugawa
83'
83'
vào: S. Baba, ra: Y. Koizumi
87'
Y. Komi 2-4
90'
T. Kubo 2-5 kiến tạo: M. Hosoya
90'+6
Y. Komi 2-6 kiến tạo: S. Baba
Kết thúc trận · 2-6
Lịch sử đối đầu (17 trận)
3 Kyoto Sanga FC 7 Hòa 7 Kashiwa Reysol
2.82 Bàn/trận TB
18% Tỷ lệ thắng Kyoto Sanga FC
41% Tỷ lệ thắng Kashiwa Reysol
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Kyoto Sanga FC 2-3 Kashiwa Reysol
- 06/06/2026 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC
- 30/05/2026 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 21/06/2025 Kashiwa Reysol 3-3 Kyoto Sanga FC
- 02/04/2025 Kyoto Sanga FC 1-1 Kashiwa Reysol
- 26/06/2024 Kyoto Sanga FC 2-2 Kashiwa Reysol
- 25/02/2024 Kashiwa Reysol 1-1 Kyoto Sanga FC
- 06/08/2023 Kyoto Sanga FC 0-1 Kashiwa Reysol
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- 30/05 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Kawasaki Frontale
- 30/05 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 30/05 Avispa Fukuoka 2-2 JEF United Chiba
- 30/05 V-Varen Nagasaki 1-0 Mito Hollyhock
- 31/05 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 31/05 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 06/06 JEF United Chiba 1-2 Avispa Fukuoka
- 06/06 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 06/06 Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka
- 06/06 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 06/06 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 06/06 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC