Sanfrecce Hiroshima thắng Kawasaki Frontale 2-1 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 12:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Edion Peace Wing Hiroshima.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 0.80 | 0.97 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.61 | X1.25 |
1 1.80 X 3.80 2 3.96
Cập nhật lần cuối 15:05 01/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
18 Dứt điểm 10
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 11 | 7 | 2 | 2 | +15 | 23 |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.80 (kèo giảm) | 4.01 (kèo tăng) | 4.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.80 | 3.60 (kèo tăng) | 3.90 |
| Nguồn 3 | 1.76 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 |
| Nguồn 4 | 1.80 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.80 | 3.80 | 3.80 |
| Nguồn 6 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.78 | 3.80 | 4.00 |
| Nguồn 8 | 1.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.80 (kèo giảm) | 3.80 | 3.85 |
| Nguồn 10 | 1.77 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) | 3.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.81 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.83 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 4.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.78 | 3.80 | 4.00 |
| Nguồn 14 | 1.82 | 3.80 (kèo tăng) | 3.90 |
| Nguồn 15 | 1.83 (kèo tăng) | 3.60 | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 3.80 | 3.96 |
Thống kê trận đấu
1.32 1.05 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
18 10 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
11 6 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
35 Y. Nakajima -
17 K. Kosuke -
25 C. Yusuke -
41 M. Naoki -
21 Y. Tanaka -
16 T. Shichi -
18 D. Suga -
40 M. Ohara -
23 S. Ayukawa
Dự bị
-
19 S. Kawahara -
34 R. Osa -
91 L. Romanić -
18 K. Konno -
38 S. Kanda -
49 S. Brodersen -
22 F. Uremović -
32 S. Hayashi -
24 T. Miyagi
Diễn biến trận đấu
9'
vào: S. Kawahara, ra: Y. Yamamoto
S. Nakamura 1-0 kiến tạo: T. Matsumoto
11'
K. Mutsuki 2-0 kiến tạo: A. Suzuki
20'
35'
40'
K. Mochiyama Công nhận bàn thắng
43'
T. Ito 2-1
Hết hiệp 1 · 2-1
vào: Y. Nakajima, ra: K. Mutsuki
67'
69'
vào: L. Romanić, ra: K. Mochiyama
vào: C. Yusuke, ra: H. Shunki
78'
88'
vào: S. Kanda, ra: K. Tachibanada
vào: M. Naoki, ra: S. Nakamura
88'
Hiệp hai · 2-1
Lịch sử đối đầu (38 trận)
13 Sanfrecce Hiroshima 7 Hòa 18 Kawasaki Frontale
2.87 Bàn/trận TB
34% Tỷ lệ thắng Sanfrecce Hiroshima
47% Tỷ lệ thắng Kawasaki Frontale
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Sanfrecce Hiroshima 1-1 Kawasaki Frontale
- 06/06/2026 Kawasaki Frontale 0-1 Sanfrecce Hiroshima
- 30/05/2026 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Kawasaki Frontale
- 30/11/2025 Kawasaki Frontale 1-2 Sanfrecce Hiroshima
- 31/05/2025 Sanfrecce Hiroshima 1-2 Kawasaki Frontale
- 29/06/2024 Kawasaki Frontale 1-1 Sanfrecce Hiroshima
- 28/04/2024 Sanfrecce Hiroshima 2-2 Kawasaki Frontale
- 19/08/2023 Sanfrecce Hiroshima 3-2 Kawasaki Frontale
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 30-10 | +20 | 26 | WWWLD |
| 2 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 3 | | 11 | 7 | 2 | 2 | 25-10 | +15 | 23 | LWWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 18-11 | +7 | 22 | LWLWW |
| 5 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 22-17 | +5 | 22 | DLWWW |
| 6 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 23-18 | +5 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 11 | 4 | 2 | 5 | 10-16 | -6 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-19 | -7 | 10 | WDLLL |
| 16 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 13-21 | -8 | 9 | DLLWL |
| 18 | | 11 | 2 | 1 | 8 | 12-18 | -6 | 7 | LLWLL |
| 19 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
| 20 | | 11 | 0 | 5 | 6 | 6-20 | -14 | 5 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- 30/05 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 30/05 Avispa Fukuoka 2-2 JEF United Chiba
- 30/05 V-Varen Nagasaki 1-0 Mito Hollyhock
- 30/05 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 31/05 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 31/05 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 06/06 JEF United Chiba 1-2 Avispa Fukuoka
- 06/06 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 06/06 Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka
- 06/06 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 06/06 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 06/06 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC