Yokohama F. Marinos thắng Shimizu S-Pulse 3-0 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 15:00 ngày 06/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Nissan Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.88 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.20 | X0.61 |
1 2.20 X 3.19 2 3.27
Cập nhật lần cuối 21:07 06/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
14 Dứt điểm 13
1 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.20 | 3.24 | 3.29 |
| Nguồn 2 | 2.15 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.15 | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.20 (kèo giảm) | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 6 | 2.20 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 7 | 2.20 | 3.20 | 3.25 |
| Nguồn 8 | 2.33 | 3.16 | 3.02 |
| Nguồn 9 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.19 | 3.24 | 3.32 |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.25 | 3.15 |
| Nguồn 12 | 2.21 | 3.17 | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.25 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 15 | 2.20 | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 16 | 2.20 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.19 | 3.27 |
Thống kê trận đấu
0.97 1.07 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
14 13 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
1 4 Phạt góc
6 15 Phạm lỗi
5 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 J. Croux -
34 T. Kimura -
19 Tevis -
29 A. Higuchi -
23 R. Miyaichi -
1 P. Il-Kyu -
35 K. Sekitomi -
33 K. Suwama -
26 D. David
Dự bị
-
49 K. Kitagawa -
23 K. Chiba -
14 S. Park -
70 S. Takagi -
97 R. Ohata -
1 Y. Oki -
4 S. Hasukawa -
41 K. Suzuki -
44 M. Nishihara
Diễn biến trận đấu
J. Amano 1-0
28'
45'+5
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: K. Kitagawa, ra: K. Matsuzaki
46'
vào: K. Chiba, ra: T. Takahashi
60'
vào: S. Park, ra: J. R. Sumiyoshi
J. Amano 2-0
66'
75'
T. Inoue 3-0
89'
vào: R. Miyaichi, ra: T. Inoue
90'+1
vào: A. Higuchi, ra: K. Watanabe
90'+1
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (34 trận)
18 Yokohama F. Marinos 9 Hòa 7 Shimizu S-Pulse
2.76 Bàn/trận TB
53% Tỷ lệ thắng Yokohama F. Marinos
21% Tỷ lệ thắng Shimizu S-Pulse
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Shimizu S-Pulse 0-1 Yokohama F. Marinos
- 06/06/2026 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 31/05/2026 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 16/08/2025 Shimizu S-Pulse 1-3 Yokohama F. Marinos
- 16/04/2025 Yokohama F. Marinos 2-3 Shimizu S-Pulse
- 02/07/2022 Shimizu S-Pulse 3-5 Yokohama F. Marinos
- 06/03/2022 Yokohama F. Marinos 2-0 Shimizu S-Pulse
- 09/08/2021 Shimizu S-Pulse 2-2 Yokohama F. Marinos
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 30-10 | +20 | 26 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 18-11 | +7 | 22 | LWLWW |
| 5 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 22-17 | +5 | 22 | DLWWW |
| 6 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 23-18 | +5 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-19 | -7 | 10 | WDLLL |
| 16 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 13-21 | -8 | 9 | DLLWL |
| 18 | | 11 | 2 | 1 | 8 | 12-18 | -6 | 7 | LLWLL |
| 19 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
| 20 | | 11 | 0 | 5 | 6 | 6-20 | -14 | 5 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- 30/05 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Kawasaki Frontale
- 30/05 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 30/05 Avispa Fukuoka 2-2 JEF United Chiba
- 30/05 V-Varen Nagasaki 1-0 Mito Hollyhock
- 30/05 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 31/05 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 31/05 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 06/06 JEF United Chiba 1-2 Avispa Fukuoka
- 06/06 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 06/06 Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka
- 06/06 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 06/06 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC