VĐQG Nhật Bản · Trận xếp hạng
Logo Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse

Kết thúc
3 : 0
HT 1 - 0
Logo Shimizu S-Pulse
06/06/2026 · 15:00 Nissan Stadium

Yokohama F. Marinos thắng Shimizu S-Pulse 3-0 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 15:00 ngày 06/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Nissan Stadium.

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp -0/0.5 0.88 0.86
Tài xỉu 2.5 T1.20 X0.61
1 2.20 X 3.19 2 3.27

Cập nhật lần cuối 21:07 06/06/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

56% Kiểm soát bóng 44%
14 Dứt điểm 13
1 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo Yokohama F. Marinos 18 thắng
9 hòa
Logo Shimizu S-Pulse 7 thắng
34 trận gần đây · TB 2.8 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
9 Logo Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 11 4 5 2 +4 17
11 Logo Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 12 4 2 6 -10 14
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo Machida Zelvia Machida Zelvia 11 8 2 1 30-10 +20 26 WWWLD
2 Logo Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 12 8 2 2 29-10 +19 26 LWWWW
3 Logo FC Tokyo FC Tokyo 11 7 3 1 21-8 +13 24 DWWWW
4 Logo Vissel Kobe Vissel Kobe 11 7 1 3 18-11 +7 22 LWLWW
5 Logo Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 11 7 1 3 22-17 +5 22 DLWWW
6 Logo Kashima Antlers Kashima Antlers 11 6 2 3 23-18 +5 20 DWWDL
7 Logo Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 11 5 4 2 23-17 +6 19 WWLDW
8 Logo Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 11 6 0 5 20-23 -3 18 WWLWL
9 Logo Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 11 4 5 2 15-11 +4 17 DDDWD
10 Logo Fagiano Okayama Fagiano Okayama 11 5 1 5 14-15 -1 16 WLLLW
11 Logo Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 12 4 2 6 10-20 -10 14 LDWWW
12 Logo Nagoya Grampus Nagoya Grampus 11 4 1 6 13-17 -4 13 DWWLL
13 Logo Cerezo Osaka Cerezo Osaka 11 3 4 4 10-17 -7 13 DLDDL
14 Logo V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 11 3 3 5 15-18 -3 12 WLDDW
15 Logo Gamba Osaka Gamba Osaka 11 2 4 5 12-19 -7 10 WDLLL
16 Logo Mito Hollyhock Mito Hollyhock 11 2 3 6 12-16 -4 9 LLLLL
17 Logo Kyoto Sanga FC Kyoto Sanga FC 11 2 3 6 13-21 -8 9 DLLWL
18 Logo Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 11 2 1 8 12-18 -6 7 LLWLL
19 Logo JEF United Chiba JEF United Chiba 11 1 3 7 10-22 -12 6 LDDLD
20 Logo Tokyo Verdy Tokyo Verdy 11 0 5 6 6-20 -14 5 DLLLD

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản