V-Varen Nagasaki thắng Mito Hollyhock 1-0 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 15:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Peace Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | 0 | 0.82 | 0.94 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.20 | X0.62 |
1 2.60 X 3.10 2 2.75
Cập nhật lần cuối 21:07 30/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
10 Dứt điểm 13
0 Phạt góc 7
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 |
| 16 | | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.66 | 3.14 | 2.79 |
| Nguồn 2 | 2.50 (kèo tăng) | 3.00 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.57 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 |
| Nguồn 4 | 2.62 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.58 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.60 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.59 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.60 (kèo tăng) | 3.15 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.55 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.60 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.65 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 2.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.60 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.60 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.50 (kèo tăng) | 3.00 | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.60 | 3.10 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
0.52 1.45 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
10 13 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
0 7 Phạt góc
6 12 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 Y. Shunya -
21 D. Pituca -
34 T. Matsumoto -
48 H. Teruyama -
20 N. Keita -
13 H. Go -
19 S. Takashi -
11 N. Campbell -
45 R. Hyeong-Jun
Dự bị
-
39 H. Yamamoto -
20 P. Ferreira -
33 K. Ando -
15 Y. Nagao -
9 R. Nemoto -
21 S. Matsubara -
5 S. Inoue -
6 T. Iida -
13 S. Aihara
Diễn biến trận đấu
M. Jesus 1-0 kiến tạo: T. Kasayanagi
1'
Hết hiệp 1 · 1-0
59'
vào: P. Ferreira, ra: K. Tada
59'
vào: H. Yamamoto, ra: M. Arai
vào: D. Pituca, ra: H. Nabeshima
61'
vào: Y. Shunya, ra: K. Takahata
61'
vào: T. Matsumoto, ra: T. Kasayanagi
72'
79'
vào: R. Nemoto, ra: Y. Torikai
vào: N. Keita, ra: M. Hasegawa
83'
vào: H. Teruyama, ra: Y. Egawa
83'
Hiệp hai · 1-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
2 V-Varen Nagasaki 0 Hòa 0 Mito Hollyhock
1.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng V-Varen Nagasaki
0% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
Những lần gặp gần nhất
- 06/06/2026 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 30/05/2026 V-Varen Nagasaki 1-0 Mito Hollyhock
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 30-10 | +20 | 26 | WWWLD |
| 2 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 3 | | 11 | 7 | 2 | 2 | 25-10 | +15 | 23 | LWWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 18-11 | +7 | 22 | LWLWW |
| 5 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 22-17 | +5 | 22 | DLWWW |
| 6 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 23-18 | +5 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 11 | 4 | 2 | 5 | 10-16 | -6 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-19 | -7 | 10 | WDLLL |
| 16 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 13-21 | -8 | 9 | DLLWL |
| 18 | | 11 | 2 | 1 | 8 | 12-18 | -6 | 7 | LLWLL |
| 19 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
| 20 | | 11 | 0 | 5 | 6 | 6-20 | -14 | 5 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- 30/05 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Kawasaki Frontale
- 30/05 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 30/05 Avispa Fukuoka 2-2 JEF United Chiba
- 30/05 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 31/05 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 31/05 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 06/06 JEF United Chiba 1-2 Avispa Fukuoka
- 06/06 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 06/06 Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka
- 06/06 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 06/06 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 06/06 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC