Kyoto Sanga FC thắng Kashiwa Reysol 1-0 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 16:00 ngày 06/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.96 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.81 | X0.92 |
1 1.77 X 3.60 2 4.25
Cập nhật lần cuối 00:08 07/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
33% Kiểm soát bóng 67%
5 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | +6 | 25 |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.76 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 4.30 |
| Nguồn 2 | 1.75 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.71 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.75 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.77 (kèo giảm) | 3.60 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.78 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.96 | 3.40 | 3.68 |
| Nguồn 9 | 1.77 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.74 | 3.75 | 4.33 |
| Nguồn 11 | 1.81 | 3.65 | 4.25 |
| Nguồn 12 | 1.77 (kèo giảm) | 3.63 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.77 (kèo giảm) | 3.80 | 4.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.78 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.78 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.75 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.77 | 3.60 | 4.25 |
Thống kê trận đấu
0.45 1.26 xG (bàn kỳ vọng)
33% 67% Kiểm soát bóng
5 12 Dứt điểm
0 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 M. Hosoya -
40 R. Harakawa -
20 Y. Segawa -
15 Y. Komi -
88 S. Baba -
29 K. Nagai -
13 T. Inukai -
27 K. Kumasaka -
16 K. Yuruki
Dự bị
-
99 F. Honda -
10 S. Fukuoka -
93 S. Nagasawa -
15 K. Nagata -
21 K. Kakoi -
32 M. Saito -
88 Barreto -
16 T. Hiraoka -
19 David
Diễn biến trận đấu
37'
45'+1
Hết hiệp 1 · 0-0
55'
57'
J. Pedro 0-1 kiến tạo: T. Matsuda
vào: R. Harakawa, ra: Y. Konishi
60'
vào: Y. Segawa, ra: H. Yamauchi
60'
64'
vào: Y. Komi, ra: H. Mitsumaru
71'
72'
vào: F. Honda, ra: T. Matsuda
82'
vào: S. Nagasawa, ra: M. Okugawa
82'
vào: S. Fukuoka, ra: S. Yoon
87'
vào: S. Baba, ra: Y. Koizumi
88'
90'+3
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (17 trận)
7 Kashiwa Reysol 7 Hòa 3 Kyoto Sanga FC
2.82 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Kashiwa Reysol
18% Tỷ lệ thắng Kyoto Sanga FC
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Kyoto Sanga FC 2-3 Kashiwa Reysol
- 06/06/2026 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC
- 30/05/2026 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 21/06/2025 Kashiwa Reysol 3-3 Kyoto Sanga FC
- 02/04/2025 Kyoto Sanga FC 1-1 Kashiwa Reysol
- 26/06/2024 Kyoto Sanga FC 2-2 Kashiwa Reysol
- 25/02/2024 Kashiwa Reysol 1-1 Kyoto Sanga FC
- 06/08/2023 Kyoto Sanga FC 0-1 Kashiwa Reysol
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- 30/05 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Kawasaki Frontale
- 30/05 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 30/05 Avispa Fukuoka 2-2 JEF United Chiba
- 30/05 V-Varen Nagasaki 1-0 Mito Hollyhock
- 30/05 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 31/05 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 31/05 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 06/06 JEF United Chiba 1-2 Avispa Fukuoka
- 06/06 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 06/06 Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka
- 06/06 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 06/06 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse