Shimizu S-Pulse hòa Yokohama F. Marinos 1-1 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 12:00 ngày 31/05/2026 (giờ Việt Nam), tại IAI Stadium Nihondaira.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.73 | 1.03 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.15 | X0.67 |
1 2.94 X 3.10 2 2.42
Cập nhật lần cuối 18:09 31/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
10 Dứt điểm 3
10 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.83 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 2.44 |
| Nguồn 2 | 3.00 (kèo tăng) | 3.00 | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.10 | 3.20 | 2.32 |
| Nguồn 4 | 2.95 | 3.10 | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.92 | 3.05 | 2.40 |
| Nguồn 6 | 2.90 | 3.10 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.90 (kèo tăng) | 3.10 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.94 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.95 | 3.10 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.86 | 3.24 | 2.42 |
| Nguồn 11 | 2.95 | 3.20 (kèo tăng) | 2.45 |
| Nguồn 12 | 3.14 (kèo tăng) | 3.26 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.90 (kèo tăng) | 3.10 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.95 | 3.10 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.88 | 3.00 | 2.45 |
| Đồng thuận | 2.94 | 3.10 | 2.42 |
Thống kê trận đấu
0.95 0.59 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
10 3 Dứt điểm
1 2 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
10 0 Phạt góc
8 16 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 Capixaba -
49 K. Kitagawa -
44 M. Nishihara -
70 S. Takagi -
97 R. Ohata -
1 Y. Oki -
4 S. Hasukawa -
5 K. Kitazume -
38 T. Takahashi
Dự bị
-
11 J. Croux -
19 Tevis -
34 T. Kimura -
29 A. Higuchi -
21 H. Ilkura -
35 K. Sekitomi -
33 K. Suwama -
18 J. Onaiwu -
26 D. David
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
K. Kozuka 1-0 kiến tạo: M. Yumiba
56'
61'
vào: Capixaba, ra: K. Matsuzaki
66'
vào: K. Kitagawa, ra: K. Kozuka
66'
72'
K. Tanimura 1-1
76'
vào: T. Kimura, ra: K. Watanabe
vào: M. Nishihara, ra: Y. Shimamoto
79'
84'
vào: A. Higuchi, ra: J. Amano
vào: S. Takagi, ra: Y. Yoshida
86'
Hiệp hai · 1-1
Lịch sử đối đầu (34 trận)
7 Shimizu S-Pulse 9 Hòa 18 Yokohama F. Marinos
2.76 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng Shimizu S-Pulse
53% Tỷ lệ thắng Yokohama F. Marinos
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Shimizu S-Pulse 0-1 Yokohama F. Marinos
- 06/06/2026 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 31/05/2026 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 16/08/2025 Shimizu S-Pulse 1-3 Yokohama F. Marinos
- 16/04/2025 Yokohama F. Marinos 2-3 Shimizu S-Pulse
- 02/07/2022 Shimizu S-Pulse 3-5 Yokohama F. Marinos
- 06/03/2022 Yokohama F. Marinos 2-0 Shimizu S-Pulse
- 09/08/2021 Shimizu S-Pulse 2-2 Yokohama F. Marinos
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- 30/05 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Kawasaki Frontale
- 30/05 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 30/05 Avispa Fukuoka 2-2 JEF United Chiba
- 30/05 V-Varen Nagasaki 1-0 Mito Hollyhock
- 30/05 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 31/05 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 06/06 JEF United Chiba 1-2 Avispa Fukuoka
- 06/06 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 06/06 Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka
- 06/06 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 06/06 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 06/06 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC