Gamba Osaka thắng Tokyo Verdy 4-2 ở VĐQG Nhật Bản (Trận xếp hạng), đá lúc 14:00 ngày 06/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Ajinomoto Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 1.00 | 0.75 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.47 | X0.50 |
1 2.00 X 3.10 2 3.95
Cập nhật lần cuối 21:08 06/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
11 Dứt điểm 14
5 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 |
| 20 | | 11 | 0 | 5 | 6 | -14 | 5 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.99 (kèo giảm) | 3.18 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.95 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.96 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 4.10 |
| Nguồn 4 | 2.00 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.00 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.05 | 3.10 | 3.80 |
| Nguồn 8 | 3.04 | 2.98 | 2.43 |
| Nguồn 9 | 2.05 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.98 | 3.20 | 3.95 |
| Nguồn 11 | 1.99 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.01 | 3.11 (kèo tăng) | 3.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.03 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 4.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.05 | 3.10 | 3.80 |
| Nguồn 15 | 2.02 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.00 | 3.00 | 3.80 |
| Đồng thuận | 2.00 | 3.10 | 3.95 |
Thống kê trận đấu
1.36 1.10 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
11 14 Dứt điểm
1 8 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
5 0 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 R. Shirai -
35 S. Tanabe -
8 K. Saito -
45 S. Teranuma -
30 G. Nakamura -
31 H. Mawatari -
36 R. Matsuda -
17 T. Inami -
25 I. Kumatoriya
Dự bị
-
41 J. Nakamura - 45 K. Maruoka
-
40 S. Toyama - 48 Y. Fujimoto
-
31 Z. A. lin - 46 K. Murata
Diễn biến trận đấu
16'
G. Nawata 0-1 kiến tạo: T. Tono
16'
38'
T. Kishimoto 1-1 (phản lưới)
45'+1
Hết hiệp 1 · 1-1
49'
S. Nakano 1-2 kiến tạo: Y. Yoshihara
vào: K. Saito, ra: R. Hirakawa
57'
57'
vào: J. Nakamura, ra: T. Tono
vào: S. Tanabe, ra: Y. Matsuhashi
57'
58'
61'
67'
vào: K. Maruoka, ra: K. Okunuki
vào: S. Teranuma, ra: Y. Fukuda
73'
vào: G. Nakamura, ra: Y. Arai
73'
G. Ikegaya 2-2 (phản lưới)
82'
84'
vào: Y. Fujimoto, ra: Y. Yoshihara
88'
G. Nawata 2-3 kiến tạo: T. Kishimoto
90'+6
S. Toyama 2-4 kiến tạo: G. Nawata
Kết thúc trận · 2-4
Lịch sử đối đầu (12 trận)
1 Tokyo Verdy 4 Hòa 7 Gamba Osaka
3.33 Bàn/trận TB
8% Tỷ lệ thắng Tokyo Verdy
58% Tỷ lệ thắng Gamba Osaka
Những lần gặp gần nhất
- 06/06/2026 Tokyo Verdy 2-4 Gamba Osaka
- 30/05/2026 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 06/12/2025 Gamba Osaka 4-1 Tokyo Verdy
- 02/03/2025 Tokyo Verdy 0-1 Gamba Osaka
- 28/09/2024 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 15/05/2024 Tokyo Verdy 0-0 Gamba Osaka
- 28/09/2008 Tokyo Verdy 1-3 Gamba Osaka
- 30/03/2008 Gamba Osaka 2-1 Tokyo Verdy
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 30-10 | +20 | 26 | WWWLD |
| 2 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 3 | | 11 | 7 | 2 | 2 | 25-10 | +15 | 23 | LWWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 18-11 | +7 | 22 | LWLWW |
| 5 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 22-17 | +5 | 22 | DLWWW |
| 6 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 23-18 | +5 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 11 | 4 | 2 | 5 | 10-16 | -6 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-19 | -7 | 10 | WDLLL |
| 16 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 13-21 | -8 | 9 | DLLWL |
| 18 | | 11 | 2 | 1 | 8 | 12-18 | -6 | 7 | LLWLL |
| 19 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
| 20 | | 11 | 0 | 5 | 6 | 6-20 | -14 | 5 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận trận xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- 30/05 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Kawasaki Frontale
- 30/05 Gamba Osaka 1-1 Tokyo Verdy
- 30/05 Avispa Fukuoka 2-2 JEF United Chiba
- 30/05 V-Varen Nagasaki 1-0 Mito Hollyhock
- 30/05 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 31/05 Shimizu S-Pulse 1-1 Yokohama F. Marinos
- 31/05 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 06/06 JEF United Chiba 1-2 Avispa Fukuoka
- 06/06 Mito Hollyhock 0-1 V-Varen Nagasaki
- 06/06 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 06/06 Yokohama F. Marinos 3-0 Shimizu S-Pulse
- 06/06 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC