
Sachiro Toshima
Tiền vệ trung tâm ·
Kashiwa Reysol
CLB hiện tại của Sachiro Toshima
Sachiro Toshima đã ra sân 1 trận cho Kashiwa Reysol ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Kashiwa Reysol trong hồ sơ là 04/01/2020. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 04/01/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Sachiro Toshima
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Sachiro Toshima góp mặt 1 trận trong màu áo Kashiwa Reysol. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 8,10. Trung bình anh thi đấu 72 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 72 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,10 Điểm trung bình
Sachiro Toshima là ai?
Cao 170 cm, Sachiro Toshima là tiền vệ người Nhật Bản của Kashiwa Reysol. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 26/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Sachiro Toshima
Theo thống kê từng mùa, Sachiro Toshima ghi 10 bàn qua 174 lần có tên trong danh sách thi đấu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Kashiwa Reysol. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2020 cùng Kashiwa Reysol.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2026 | Emperor Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 837 | 0 | 2 | 6,83 |
| Kashiwa Reysol | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 827 | 1 | 3 | 6,63 |
| Kashiwa Reysol | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 1493 | 2 | 1 | 6,76 |
| Kashiwa Reysol | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1610 | 3 | 0 | 6,77 |
| Kashiwa Reysol | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1494 | 2 | 2 | 6,90 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 402 | 1 | 0 | 6,85 |
| Kashiwa Reysol | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 391 | 0 | 0 | 6,79 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sachiro Toshima: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sachiro Toshima là ngày 01/02/2018, khi anh rời Tsukuba University sang Albirex Niigata theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Kashiwa Reysol ngày 04/01/2020 từ Albirex Niigata theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 174 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 8 kiến tạo trong màu áo Kashiwa Reysol. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh mang áo số 28, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2020, năm anh bước sang tuổi 25. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 kiến tạo. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản ở Kashiwa Reysol là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kashiwa Reysol, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 26 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Sachiro Toshima
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Sachiro Toshima, gần nhất là từ Tsukuba University sang Albirex Niigata ngày 01/02/2018, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Albirex Niigata sang Kashiwa Reysol ngày 04/01/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2018 | Tsukuba University | Albirex Niigata | Tự do |
| 4/1/2020 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Sachiro Toshima
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Vissel Kobe | 4–2 | 72 | 0/1 | 8,1 |
Câu hỏi thường gặp về Sachiro Toshima
- Thành tích ghi bàn của Sachiro Toshima mùa 26/27 ra sao?
- Sachiro Toshima ra sân 1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Sachiro Toshima đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sachiro Toshima đang thuộc biên chế Kashiwa Reysol, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sachiro Toshima bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sachiro Toshima 31 tuổi (sinh ngày 26/09/1995), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Kashiwa Reysol
Cập nhật lần cuối: 12:24 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.